Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

5 sai lầm đầu tư ước gì tôi tránh ngay khi bắt đầu

Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
178
Tốc độ nói
164 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 611 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 178 câu thoại, tổng 1.943 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Amazon has grown by 192K percent since it went public.”

→ Amazon đã tăng 192.000% kể từ khi lên sàn.

Thể bị động6 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“66 billion dollars of wealth was wiped out.”

→ tài sản 66 tỷ USD đã bị xóa sổ.

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Buffett claims that this investment was the worst he has ever made.”

→ Buffett tuyên bố rằng khoản đầu tư này là khoản tồi tệ nhất mà ông từng thực hiện.

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“themeless investing experts explaining why Dogecoin is more valuable than the US dollar”

→ tuy nhiên, các chuyên gia đầu tư giải thích lý do tại sao Dogecoin có giá trị hơn đồng đô la Mỹ

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Find credible people, people whom you trust and who seem experienced.”

→ Tìm những người đáng tin cậy, những người mà bạn tin tưởng và những người có vẻ có kinh nghiệm.

There is / There are4 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“There are millions of other examples.”

→ Có hàng triệu ví dụ khác tương tự

16 từ đáng học trong 5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người12
stockkho hàng12
assetdanh từtài sản11
pricegiá cả9
billion/ˈbɪljən/tỷ7
leverage/ˈlevərɪdʒ/tận dụng6
percent/pərˈsent/danh từphần trăm6
invest/ˌɪnˈvest/động từđầu tư6
demand/dɪˈmænd/nhu cầu5
sayingđộng từcâu nói4
broker/ˈbroʊkər/môi giới4
investment/ˌɪnˈvestmənt/danh từđầu tư4
financial/fəˈnænʃəl/tính từthuộc tài chính4
strategydanh từchiến lược4
index/ˈɪndeks/chỉ số3
fund/ˈfʌndəd/động từquỹ3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.