index/ˈɪndeks/noun
Danh từ chỉ chỉ số hoặc mục lục.
an alphabetical list or a measure of change in value
You can find the topic in the book's index.
Bạn có thể tìm chủ đề đó trong mục lục của cuốn sách.
Câu thoại thật có chữ “index”
Index, and Sweden ranks NUMBER FOUR.
Index, và Thụy Điển xếp hạng SỐ BỐN.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
Gotta stay inside today. Index is 150.
Hôm nay phải ở trong nhà. Chỉ số 150 rồi.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim
Don't put all of your money into any asset, even index funds.
Đừng đặt tất cả tiền của bạn vào bất kỳ tài sản nào, ngay cả quỹ chỉ số.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV