leverage/ˈlevərɪdʒ/verb
Động từ chỉ hành động tận dụng hoặc sử dụng lợi thế.
to use something to maximum advantage
We need to leverage our connections to grow.
Chúng ta cần tận dụng các mối quan hệ để phát triển.
Câu thoại thật có chữ “leverage”
So before you invest in any asset, find out how much leverage is involved.
Vì vậy, trước khi bạn đầu tư vào bất kỳ tài sản nào, hãy tìm hiểu xem có bao nhiêu đòn bẩy có liên quan.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
It's one of the oldest and most mature markets in history, and yet leverage destroyed it.
Đây là một trong những thị trường lâu đời nhất và trưởng thành nhất trong lịch sử, nhưng đòn bẩy đã phá hủy nó.
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
establish leverage.
tạo đòn bẩy.