Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhiều” tiếng Anh là gì?

“nhiều” trong tiếng Anh là much, lot, many, lots, plenty, multiple, numerous /mʌtʃ/.

Trang này lấy ví dụ từ 7.557 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

much/mʌtʃ/determiner

Đại từ chỉ nhiều hoặc số lượng lớn của cái gì.

a large amount of something (uncountable)

There isn't much water left.

Không còn nhiều nước.

Câu thoại thật có chữ “much”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

lot/lɑːt/noun

Danh từ chỉ nhiều hoặc số lượng lớn của cái gì.

a large number or amount

She has a lot of books.

Cô ấy có rất nhiều sách.

Câu thoại thật có chữ “lot”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

many/ˈmeni/determiner

Tính từ chỉ nhiều hoặc số lượng lớn của cái gì.

a large number of

Many people like chocolate.

Nhiều người thích sô cô la.

Câu thoại thật có chữ “many”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

lots/lɑːts/determiner

Danh từ chỉ số lượng lớn hoặc rất nhiều.

a large number or amount

There are lots of books in the library.

Có rất nhiều sách trong thư viện.

Câu thoại thật có chữ “lots”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

plenty/ˈplenti/noun

Danh từ chỉ sự dồi dào hoặc nhiều.

a large or sufficient amount

There is plenty of food for everyone.

Có rất nhiều đồ ăn cho mọi người.

Câu thoại thật có chữ “plenty”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

multiple/ˈmʌltəpəl/adjective

Tính từ chỉ nhiều hơn một, đa dạng.

having or involving many parts, elements, or people

She has multiple job offers.

Cô ấy có nhiều lời mời làm việc.

Câu thoại thật có chữ “multiple”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

numerous/ˈnuːmərəs/adjective

Tính từ chỉ nhiều hoặc đông đảo.

many; in large numbers

He has made numerous mistakes.

Anh ấy đã mắc nhiều sai lầm.

Câu thoại thật có chữ “numerous”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt