much/mʌtʃ/determiner
Đại từ chỉ nhiều hoặc số lượng lớn của cái gì.
a large amount of something (uncountable)
There isn't much water left.
Không còn nhiều nước.
Câu thoại thật có chữ “much”
So much confusion, yeah!
Quá nhiều sự nhầm lẫn, yeah!
Much, much more exciting.
Thú vị hơn nhiều, nhiều lắm.
How much you wanna risk?
Và con sẽ muốn mạo hiểm như thế nào?
The Chainsmokers & Coldplay - Something Just Like This — bài hát