acid/ˈæsɪd/noun
Danh từ chỉ axit, chất hóa học có tính ăn mòn.
a chemical substance with a sour taste
Lemon juice contains citric acid.
Nước chanh chứa axit citric.
Câu thoại thật có chữ “acid”
I use hyaluronic acid.
Tôi dùng axit hyaluronic.
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV
It's acid, you stupid woman!!
Axit đấy, đồ đàn bà ngu!!
A Case of Honor (1989) — phim
This is a lake of acid lava.
Đây là một cái hồ dung nham axít mà.
How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody - Tập 1 — chương trình TV