Đang tải video...
Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hội Thoại Tiếng Anh Nâng Cao: Về Công Việc và Thời Gian Rảnh (Anh Anh & Anh Mỹ với phụ đề)
Toàn bộ 662 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 662
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 793 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 662 câu thoại, tổng 4.156 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng9 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“the factory used to shut down”
→ nhà máy đã từng đóng cửa
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I might have been more...”
→ Tôi có thể đã được nhiều hơn ...
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“and the hardest job that you've had”
→ và công việc khó khăn nhất mà bạn đã có
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“What has been your most challenging job?”
→ Công việc thử thách nhất của bạn là gì?
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“older than our generation had.”
→ già hơn thế hệ của chúng ta đã làm.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- And your hands were frozen,”
→ - Và tay của bạn đã bị đóng băng,
16 từ đáng học trong Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn | 16 | |
| been | đã | 15 | ||
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 14 |
| people | mọi người | 14 | ||
| manager | /ˈmænədʒər/ | danh từ | quản lý | 14 |
| working | làm việc | 10 | ||
| teaching | giảng dạy | 8 | ||
| football | /ˈfʊtˌbɔːl/ | danh từ | bóng đá | 8 |
| kate | /keɪt/ | danh từ | Kate | 5 |
| van | /væn/ | danh từ | xe tải nhỏ | 5 |
| challenging | /ˈtʃæləndʒɪŋ/ | tính từ | đầy thử thách | 5 |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 5 |
| range | /reɪndʒ/ | động từ | phạm vi | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | 4 | |
| collect | /kəˈlektɪŋ/ | động từ | thu thập | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show
- How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans)
- Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho
- 10 Things You Should NOT Do in Vietnam
- 12 Life Lessons People Learn Too Late
- reviewing my *iconic* middle school outfits
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.