Đang tải video...
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bộ não của bạn không bị hỏng: Bộ não thứ hai của tôi trong khái niệm
Toàn bộ 457 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 457
- Tốc độ nói
- 243 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 243 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 764 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 457 câu thoại, tổng 3.485 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“they used to be before winning the lottery.”
→ họ đã từng như vậy trước khi trúng xổ số.
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“life that Elizabeth is interested in.”
→ cuộc sống mà Elizabeth quan tâm.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that this has come from 9A3.”
→ rằng điều này đã đến từ 9A3.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I'm worse than average. In real life,”
→ Tôi tệ hơn mức trung bình. Ngoài đời thực,
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“So if it's in Kindle, I'll just create a separate note,”
→ Vì vậy, nếu nó ở trong Kindle, tôi sẽ chỉ tạo một ghi chú riêng,
Động từ + to + động từ18 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to change things up.”
→ Chúng ta cần phải thay đổi mọi thứ.
16 từ đáng học trong Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| capture | /ˈkæptʃər/ | bắt | 10 | |
| highlight | /ˈhaɪˌlaɪt/ | làm nổi bật | 9 | |
| people | mọi người | 7 | ||
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 6 |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 6 |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố | 5 | |
| source | danh từ | nguồn | 5 | |
| approach | /əˈproʊtʃɪŋ/ | tiếp cận | 4 | |
| separate | /ˈsepərˌeɪt/ | tách biệt | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| reading | đọc | 3 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| index | /ˈɪndeks/ | chỉ số | 3 | |
| audiobook | danh từ | sách nói | 3 | |
| related | /rɪˈleɪtɪd/ | tính từ | có họ hàng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.