highlight/ˈhaɪlaɪt/verb
Động từ chỉ nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.
to emphasize something or the best part of something
The tour guide highlighted the most famous sites.
Hướng dẫn viên đã nêu bật những địa điểm nổi tiếng nhất.
Câu thoại thật có chữ “highlight”
I'll bold. I'll highlight.
Tôi sẽ mạnh dạn. Tôi sẽ làm nổi bật.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
And then you can highlight there as well.
Và sau đó bạn cũng có thể đánh dấu ở đó.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
The title sometimes might be the highlight itself.
Tiêu đề đôi khi có thể là điểm nổi bật của chính nó.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV