Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“năng suất” tiếng Anh là gì?

“năng suất” trong tiếng Anh là productivity, prolific /ˌproʊdəkˈtɪvəti/.

Trang này lấy ví dụ từ 119 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

productivity/ˌproʊdəkˈtɪvəti/noun

Danh từ chỉ năng suất hoặc hiệu quả làm việc.

the rate at which work is done or goods are produced

We are working to improve productivity.

Chúng tôi đang làm việc để nâng cao năng suất.

Câu thoại thật có chữ “productivity”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

prolific/proʊˈlɪfɪk/adjective

Tính từ chỉ sự sáng tạo nhiều, năng suất.

producing a large amount of something

She is a prolific writer with over 50 novels.

Cô ấy là một nhà văn năng suất với hơn 50 tiểu thuyết.

Câu thoại thật có chữ “prolific”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt