productivity/ˌproʊdəkˈtɪvəti/noun
Danh từ chỉ năng suất hoặc hiệu quả làm việc.
the rate at which work is done or goods are produced
We are working to improve productivity.
Chúng tôi đang làm việc để nâng cao năng suất.
Câu thoại thật có chữ “productivity”
My Simple Productivity System.
Hệ thống năng suất đơn giản của tôi.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV
We're both talking about productivity.
Cả hai chúng ta đang nói về năng suất.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
Productivity isn't always about increased output.
Năng suất không phải lúc nào cũng tăng sản lượng.
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV