Đang tải video...
Look expensive in Zara? Come Shopping With Me! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trông đắt tiền hơn trong Zara? Cùng mua sắm với tôi nhé!
Toàn bộ 185 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 185
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 433 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 185 câu thoại, tổng 1.987 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This is inspired for sure by Zimmerman.”
→ Nó chắc chắn được lấy cảm hứng từ Zimmerman.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“So I would not purchase this even though the model is really nice.”
→ Vì vậy tôi sẽ không mua nó, mặc dù trông nó rất thời trang
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Sometimes you don't need to talk, you know?”
→ Thỉnh thoảng bạn không cần phải nói ra, bạn biết không
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's not going to lose it's shape,”
→ Nó sẽ không bị mất đi hình dạng
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“very wrinkly so you have to be careful with those.”
→ Rất nhăn nheo vì vậy bạn phải cẩn thận với những thứ đó.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“50 pounds, which I guess that's like $60-$70 maybe,”
→ 50 bảng Anh, mà tôi đoán có thể là $60-$70,
16 từ đáng học trong Look expensive in Zara? Come Shopping With Me!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | động từ | mua | 10 |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 7 |
| material | danh từ | vật liệu | 6 | |
| pattern | /ˈpætərn/ | mô hình | 5 | |
| flattering | /ˈflætərɪŋ/ | tính từ | tôn dáng, nịnh | 4 |
| fabric | /ˈfæbrɪk/ | danh từ | vải | 4 |
| sleeve | /sliːv/ | danh từ | tay áo | 4 |
| cheap | /ˈtʃiːpər/ | rẻ | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| polyester | /ˌpɑːˌliːˈestər/ | danh từ | polyester | 3 |
| trousers | /ˈtraʊzərz/ | danh từ | quần dài | 3 |
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 3 |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | động từ | ngân sách | 3 |
| classic | /ˈklæsɪk/ | tính từ | cổ điển | 3 |
| however | /ˌhaʊˈevər/ | liên từ | tuy nhiên | 3 |
| showing | động từ | buổi chiếu, màn thể hiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.