Đang tải video...
Eviction Notice | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thành phố Calgary ra lệnh giải toả Midfield - khu nhà di động đã tồn tại sáu mươi năm. Người dân ở đây phần lớn là người già và người thu nhập thấp, và họ quyết định không đi lặng lẽ.
Toàn bộ 387 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 387
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 647 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 387 câu thoại, tổng 2.379 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“We used to have yard inspections,”
→ Hồi đó còn có đợt chấm sân vườn,
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“and you would have to make sure that your yard was”
→ và ai cũng phải lo cho cái sân nhà mình
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We were given no choice.”
→ Bọn tôi chẳng được cho một lựa chọn nào.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If I'm gonna die, I'll do it at home.”
→ Nếu phải chết, tôi chết ở nhà mình.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I believe about 150 have moved already.”
→ tôi tin là khoảng 150 hộ đã dọn đi.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“better than the lady down the street.”
→ đẹp hơn sân bà ở cuối phố.
16 từ đáng học trong Eviction Notice | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 13 | ||
| been | đã | 5 | ||
| fence | động từ | hàng rào | 4 | |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 4 |
| they've | /ðeɪv/ | đại từ | họ đã | 4 |
| eviction | /ɪˈvɪkʃən/ | danh từ | việc đuổi ra khỏi nhà | 3 |
| sewer | /ˈsuːər/ | danh từ | cống ngầm | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 3 | |
| lawyer | /ˈlɔːjər/ | danh từ | luật sư | 3 |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn | 3 | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 3 |
| judge | /dʒʌdʒ/ | động từ | phán xét | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| compensation | /ˌkɑːmpənˈseɪʃən/ | bồi thường | 2 | |
| killing | giết chóc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.