Đang tải video...
6 Things Women Do That Turn MEN OFF - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
6 điều phụ nữ làm khiến đàn ông mất hứng!
Toàn bộ 179 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 179
- Tốc độ nói
- 174 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 174 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 589 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 179 câu thoại, tổng 2.436 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I personally used to swear a lot in beginning of my twenties.”
→ Cá nhân tôi đã từng chửi thề rất nhiều khi bắt đầu tuổi đôi mươi.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“it! Now we have arrived to number six:”
→ ! Bây giờ chúng ta đã đến số sáu:
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“about their image and how they are perceived. Especially if they have”
→ đến hình ảnh của họ và cách họ được cảm nhận. Đặc biệt nếu họ có
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Regardless of color, but as long as there is something there! And trust me,”
→ Bất kể màu sắc, nhưng miễn là có thứ gì đó ở đó! Và hãy tin tôi,
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“with girls who have skirts that barely cover their behind.”
→ với những cô gái mặc váy gần như không che được phần mông.
Động từ + to + động từ12 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“our mysterious kind of laid-back self. Because we don't want to be too”
→ vẫn là kiểu người thoải mái bí ẩn của chúng ta. Bởi vì chúng ta cũng không muốn
16 từ đáng học trong 6 Things Women Do That Turn MEN OFF
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| women | danh từ | phụ nữ | 14 | |
| makeup | /ˈmeɪˌkʌp/ | danh từ | trang điểm | 8 |
| masculine | /ˈmæskjələn/ | tính từ | nam tính | 5 |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 5 |
| being | con người | 4 | ||
| polish | /ˈpɑːlɪʃ/ | đánh bóng | 4 | |
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 4 |
| nail | đinh | 4 | ||
| people | mọi người | 3 | ||
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | 3 | |
| financial | /fəˈnænʃəl/ | tính từ | thuộc tài chính | 3 |
| naked | /ˈneɪkəd/ | trần truồng | 3 | |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| dealing | động từ | giao dịch | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.