polish/ˈpɑːlɪʃ/verb
Động từ đánh bóng bề mặt để làm sáng hoặc cải thiện vẻ ngoài.
to make something shiny or improve it
She polished her shoes before the interview.
Cô ấy đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
Câu thoại thật có chữ “polish”
Nail polish.
Sơn móng tay.
Bruno (2000) — phim
Polish the nails.
Đánh bóng móng nào.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Apply polish around the nail.
Bôi sơn bóng quanh móng tay.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV