Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mãnh liệt” tiếng Anh là gì?

“mãnh liệt” trong tiếng Anh là intense, wildly, vehement /ɪnˈtens/.

Trang này lấy ví dụ từ 113 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

intense/ɪnˈtens/adjective

Tính từ chỉ mãnh liệt hoặc rất mạnh.

very strong or extreme

The heat was so intense we couldn’t stay outside.

Cái nóng dữ dội đến mức chúng tôi không thể ở ngoài trời.

Câu thoại thật có chữ “intense”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

wildly/ˈwaɪldli/adverb

Trạng từ chỉ cách hành động mạnh mẽ hoặc không kiểm soát.

in an uncontrolled or extreme way

The fans cheered wildly after the goal.

Người hâm mộ đã hò reo điên cuồng sau bàn thắng.

Câu thoại thật có chữ “wildly”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

vehement/ˈviː.ə.mənt/adjective

Tính từ chỉ sự mạnh mẽ, nhiệt huyết.

showing strong feeling; forceful and passionate

She made a vehement argument in defense of her position.

Cô ấy đưa ra lập luận mãnh liệt để bảo vệ quan điểm.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt