intense/ɪnˈtens/adjective
Tính từ chỉ mãnh liệt hoặc rất mạnh.
very strong or extreme
The heat was so intense we couldn’t stay outside.
Cái nóng dữ dội đến mức chúng tôi không thể ở ngoài trời.
Câu thoại thật có chữ “intense”
Cairo is intense.
Cairo rất dữ dội.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
That was pretty intense.
Điều đó khá dữ dội.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's an intense crop.
Đây là loại cây trồng đòi hỏi cao.