Đang tải video...
The most important skill for improving your life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Kĩ năng quan trọng nhất để cải thiện cuộc sống của bạn
Toàn bộ 376 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 376
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 778 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 376 câu thoại, tổng 2.933 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“And after a couple of weeks of getting used to doing”
→ và sau vài tuần làm quen với việc
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the biggest time suck of all,”
→ thứ dở tệ nhất của mọi thời đại,
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- [Google] Tomorrow at 8:00 AM, set.”
→ *Google nói* Ngày mai vào 8 giờ sáng, đã đặt.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though I want to be,”
→ kể cả tôi có muốn làm thế,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“than it ever has been.”
→ nó đã từng trước đây.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“The bar is actually way lower than that.”
→ Nó thực sự ít hơn nhiều.
16 từ đáng học trong The most important skill for improving your life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| working | làm việc | 9 | ||
| people | mọi người | 6 | ||
| fulfilling | /fʊlˈfɪlɪŋ/ | tính từ | đem lại thoả mãn | 6 |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | danh từ | môi trường | 6 |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình | 6 | |
| concentrate | /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪŋ/ | động từ | tập trung | 5 |
| /ˈɡuːɡəl/ | danh từ | 5 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 4 |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | tính từ | năng suất | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| ruthless | /ˈruːθləs/ | tính từ | tàn nhẫn | 3 |
| promote | /prəˈmoʊtɪd/ | thăng chức | 3 | |
| intentional | /ˌɪnˈtenʃənəli/ | tính từ | có chủ đích | 3 |
| being | con người | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.