Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tàn nhẫn” tiếng Anh là gì?

“tàn nhẫn” trong tiếng Anh là cruel, ruthless /ˈkruːəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 50 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cruel/ˈkruːəl/adjective

Tính từ chỉ sự tàn nhẫn, độc ác.

causing pain or suffering to others without caring

It was cruel to tease the animal like that.

Thật tàn nhẫn khi trêu chọc con vật như vậy.

Câu thoại thật có chữ “cruel”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

ruthless/ˈruːθləs/adjective

Tính từ chỉ sự tàn nhẫn, không khoan nhượng.

without pity or compassion

The dictator was known for his ruthless actions.

Nhà độc tài nổi tiếng với những hành động tàn nhẫn.

Câu thoại thật có chữ “ruthless”

  • They are ruthless profiteers.

    Chúng là bọn trục lợi tàn nhẫn.

    Prospect (2018) — phim

  • I'm saying Blair's a ruthless killer.

    Tôi nói rằng Blair là một kẻ giết người tàn nhẫn.

    Dreamscape (1984) — phim

  • Being tested by a ruthless examinant

    Bị thẩm nghiệm bởi sự thẩm tra nhẫn tâm (cuộc đời)

    Twenty one pilots - Migraine — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt