Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "mua sắm": 111 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    这个没扫上。

    zhège méi sǎo shàng

    Cái này chưa quét được.

    Tình huống

    Bạn nhìn hoá đơn và thấy thiếu một món. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 没…上 là "chưa thực hiện được". Cùng dạng với 连不上网 (đợt 14).
    HSK 3
  2. 102

    能换一个吗?

    néng huàn yí ge ma

    Đổi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món bạn nhận bị lỗi và bạn muốn cái khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào换 dùng rất rộng: đổi hàng, đổi tiền (换钱 — đợt 15), đổi tuyến tàu (换乘 — đợt 4), đổi chỗ ngồi.
    HSK 2
  3. 103

    我转给你。

    wǒ zhuǎn gěi nǐ

    Tôi chuyển cho bạn.

    Tình huống

    Người kia trả hộ và bạn gửi lại phần mình ngay tại bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN CHUẨN Ở TRUNG QUỐC: chuyển lại ngay, đừng để hôm sau. Không chuyển mới là kỳ, chứ không phải ngại.
    HSK 3
  4. 104

    贵不贵?

    guì bu guì

    Có đắt không?

    Tình huống

    Bạn bè khoe món đồ mới và bạn muốn hỏi giá khéo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐẮT KHÔNG thay vì hỏi BAO NHIÊU TIỀN — khéo hơn, và người ta vẫn thường nói ra giá.
    HSK 1
  5. 105

    还行,不算贵。

    hái xíng, bú suàn guì

    Cũng được, không tính là đắt.

    Tình huống

    Người ta hỏi món bạn mua có đắt không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不算 là "không tính là, không kể là". 不算远, 不算难, 不算多 — cách nói giảm nhẹ rất hay dùng.
    HSK 3
  6. 106

    值得。

    zhíde

    Đáng tiền.

    Tình huống

    Người ta hỏi món đắt tiền bạn mua có xứng đáng không. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. 值得 còn dùng cho việc: 值得去 (đáng đi), 值得学 (đáng học).
    HSK 3
  7. 107

    太贵了,我买不起。

    tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ

    Đắt quá, tôi mua không nổi.

    Tình huống

    Món hàng vượt xa túi tiền của bạn. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 là không kham nổi về tiền (đợt 15). 买不起, 住不起, 吃不起.
    HSK 3
  8. 108

    有点超预算了。

    yǒudiǎn chāo yùsuàn le

    Hơi quá ngân sách rồi.

    Tình huống

    Bạn tính lại và thấy tiêu vượt mức đã định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào超 là vượt quá, 预算 là ngân sách. Cách nói lịch sự khi muốn dừng mua mà không phải kêu nghèo.
    HSK 3
  9. 109

    有活动吗?

    yǒu huódòng ma

    Có chương trình khuyến mãi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ và muốn biết có ưu đãi gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào活动 nghĩa gốc là hoạt động, trong mua bán thì là chương trình khuyến mãi. Hỏi câu này ở cửa hàng nào cũng được.
    HSK 3
  10. 110

    双十一再买吧。

    shuāng shíyī zài mǎi ba

    Để tới 11/11 hãy mua.

    Tình huống

    Món đồ không gấp và sắp tới đợt giảm giá lớn. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào双十一 (11/11) là ngày mua sắm lớn nhất Trung Quốc, giảm giá sâu hơn hẳn ngày thường. Sau đó là 618 (18/6).
    HSK 3
  11. 111

    除了这个还有吗?

    chúle zhège hái yǒu ma

    Ngoài cái này còn gì nữa không?

    Tình huống

    Bạn muốn xem hết các lựa chọn chứ không chỉ cái đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 除了…还… là "ngoài… ra còn…". Chữ 还 ở vế sau gần như bắt buộc.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.