Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    안녕하세요.

    annyeonghaseyo

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn bước vào quán và muốn chào chủ quán một câu lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cả sáng, trưa, tối — tiếng Hàn KHÔNG chia câu chào theo buổi như tiếng Anh hay tiếng Nhật. Trang trọng hơn thì 안녕하십니까.
    TOPIK 1
  2. 2

    안녕히 가세요.

    annyeonghi gaseyo

    Anh/chị về nhé.

    Tình huống

    Khách vừa mua xong và đang bước ra khỏi cửa hàng của bạn. Bạn chào tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI ĐI, còn mình ở lại. Đây là cặp câu người Việt nhầm nhiều nhất — xem câu kế tiếp.
    TOPIK 1
  3. 3

    안녕히 계세요.

    annyeonghi gyeseyo

    Tôi xin phép về ạ.

    Tình huống

    Bạn hết việc và rời văn phòng, mọi người vẫn còn ngồi lại. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói khi MÌNH ĐI, người kia ở lại. Nhớ mẹo: 가 = đi (người kia đi), 계 = ở (người kia ở).
    TOPIK 1
  4. 4

    또 만나요.

    tto mannayo

    Hẹn gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới quen và muốn ngỏ ý gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân thiện. Trong công ty thì người ta hay nói 들어가세요 hoặc 수고하세요 hơn.
    TOPIK 1
  5. 5

    조심히 가세요.

    josimhi gaseyo

    Về cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Trời tối và người bạn vừa đứng dậy ra về. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn thật lòng chứ không phải xã giao suông — người Hàn nói khi trời tối, mưa, hoặc đường xa.
    TOPIK 1
  6. 6

    좋은 하루 보내세요.

    joeun haru bonaeseyo

    Chúc một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Buổi sáng bạn rời quán cà phê và muốn chúc nhân viên một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThay 하루 bằng 주말 (cuối tuần), 저녁 (buổi tối) là ra câu chúc khác. Hơi trang trọng, hợp chỗ dịch vụ.
    TOPIK 1
  7. 7

    오랜만이에요.

    oraenmanieyo

    Lâu rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau nửa năm không liên lạc. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn thì 오랜만입니다. Gặp nhau hằng ngày mà nói câu này là mỉa mai — đúng như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  8. 8

    잘 지냈어요?

    jal jinaesseoyo?

    Dạo này bạn khoẻ không?

    Tình huống

    Gặp lại bạn cũ sau một thời gian, bạn muốn hỏi thăm tình hình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hỏi khi ĐÃ LÂU KHÔNG GẶP. Hỏi người ngày nào cũng gặp là kỳ — người Hàn không chào nhau bằng câu này hằng ngày.
    TOPIK 1
  9. 9

    덕분에 잘 지내요.

    deokbune jal jinaeyo

    Nhờ bạn mà tôi vẫn ổn.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi thăm dạo này bạn thế nào. Bạn đáp lại thế nào cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nào덕분에 (nhờ ơn) là phép lịch sự, không có nghĩa người kia thật sự giúp gì. Đáp trống không 잘 지내요 nghe cụt.
    TOPIK 2
  10. 10

    식사하셨어요?

    siksahasyeosseoyo?

    Anh/chị dùng cơm chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp cấp trên vào khoảng một giờ chiều trong hành lang. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO chứ không phải lời mời ăn — hỏi cho có, giống "ăn cơm chưa" của người Việt. 하셨어요 là kính ngữ, nói với người trên.
    TOPIK 1
  11. 11

    수고하셨습니다.

    sugohasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp trước khi ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỬA MIỆNG NƠI CÔNG SỞ HÀN. Nhưng KHÔNG nói với cấp trên trực tiếp — với sếp thì dùng 고생하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  12. 12

    처음 뵙겠습니다.

    cheoeum boepgetseumnida

    Hân hạnh được gặp ạ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với đối tác lần đầu trong một buổi họp. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào뵙다 là thể khiêm nhường của 보다 — tự hạ mình xuống. Chỉ dùng lần ĐẦU TIÊN gặp, và ở chỗ trang trọng.
    TOPIK 2
  13. 13

    만나서 반갑습니다.

    mannaseo bangapseumnida

    Rất vui được gặp bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa được người quen giới thiệu với một người mới. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn thì 반가워요. Đây là câu an toàn nhất cho người mới học — dùng được với hầu hết mọi người lớn.
    TOPIK 1
  14. 14

    이름이 뭐예요?

    ireumi mwoyeyo?

    Bạn tên là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người cùng tuổi ở lớp học và muốn biết tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người TRÊN thì phải đổi thành 성함이 어떻게 되세요? — hỏi 이름이 뭐예요 với sếp là thất lễ.
    TOPIK 1
  15. 15

    저는 흐엉이에요.

    jeoneun heueongieyo

    Tôi là Hương.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi tên bạn trong buổi gặp mặt đầu tiên. Bạn xưng tên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTên kết thúc bằng phụ âm thì dùng 이에요, kết thúc bằng nguyên âm thì 예요 (마이예요). Đây là quy tắc bám suốt tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  16. 16

    베트남에서 왔어요.

    beteunameseo wasseoyo

    Tôi đến từ Việt Nam.

    Tình huống

    Người Hàn hỏi bạn là người nước nào. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 ở đây là "từ (nơi xuất phát)". Nói 베트남 사람이에요 cũng được nhưng câu này tự nhiên hơn khi mới gặp.
    TOPIK 1
  17. 17

    무슨 일을 하세요?

    museun ireul haseyo?

    Anh/chị làm nghề gì ạ?

    Tình huống

    Trong buổi gặp mặt, bạn muốn biết công việc của người đối diện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 (có -시-) nên hỏi được cả người trên. Đừng dịch thẳng "nghề" thành 직업 rồi hỏi 직업이 뭐예요 — nghe như đang điều tra.
    TOPIK 1
  18. 18

    잘 부탁드립니다.

    jal butakdeurimnida

    Mong anh/chị giúp đỡ.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn vừa giới thiệu xong tên mình trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu BẮT BUỘC để kết một lời tự giới thiệu ở Hàn. Bỏ nó thì lời giới thiệu bị coi là chưa xong.
    TOPIK 2
  19. 19

    어서 오세요.

    eoseo oseyo

    Mời quý khách vào ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và có khách vừa đẩy cửa bước vào. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của NGƯỜI BÁN nói với khách. Khách không nói câu này. Vào quán ở Hàn là nghe ngay câu này.
    TOPIK 1
  20. 20

    들어오세요.

    deureooseyo

    Mời vào trong ạ.

    Tình huống

    Có người gõ cửa phòng làm việc của bạn. Bạn bảo họ vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVào nhà người Hàn thì bỏ giày ở 현관 rồi mới bước lên — chủ nhà nói câu này là lúc mời bước lên sàn.
    TOPIK 1
  21. 21

    앉으세요.

    anjeuseyo

    Mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và còn đang đứng. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn nữa thì 앉으십시오 (thông báo, sân bay) hoặc 이쪽으로 앉으세요 (chỉ chỗ cụ thể).
    TOPIK 1
  22. 22

    감사합니다.

    gamsahamnida

    Xin cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên vừa xách hộ bạn cái vali nặng lên bậc thang. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng được với mọi người lạ. Đây là câu cảm ơn an toàn nhất khi chưa rõ vai vế.
    TOPIK 1
  23. 23

    고마워요.

    gomawoyo

    Cảm ơn nhé.

    Tình huống

    Bạn cùng lớp vừa cho bạn mượn cây bút. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn 감사합니다, hợp với bạn bè và người ngang hàng. Với sếp thì đừng dùng.
    TOPIK 1
  24. 24

    정말 고마워요.

    jeongmal gomawoyo

    Cảm ơn nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa lái xe đưa bạn đi bệnh viện lúc nửa đêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 đứng trước để nhấn. Ghép được với hầu hết tính từ: 정말 좋아요, 정말 미안해요.
    TOPIK 1
  25. 25

    천만에요.

    cheonmaneyo

    Không có gì.

    Tình huống

    Người ta vừa cảm ơn bạn vì đã chỉ đường. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐúng sách nhưng ÍT NGHE ngoài đời — người Hàn hay đáp 아니에요 hoặc 별말씀을요 hơn. Học để nghe hiểu.
    TOPIK 1
  26. 26

    별말씀을요.

    byeolmalsseumeuryo

    Có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Cấp trên cảm ơn bạn vì đã ở lại làm nốt việc. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm nhường, hợp khi người cảm ơn là người trên. Nghe nhiều hơn 천만에요 rất nhiều.
    TOPIK 2
  27. 27

    죄송합니다.

    joesonghamnida

    Tôi xin lỗi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa làm đổ cà phê lên bàn của khách. Bạn xin lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 미안해요 và dùng với người lạ, người trên. Lỗi lớn thì cúi người sâu chứ không chỉ nói.
    TOPIK 1
  28. 28

    미안해요.

    mianhaeyo

    Xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn đến trễ mười phút và người bạn thân đã đợi sẵn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới. Nói 미안해요 với sếp là hớ — phải 죄송합니다.
    TOPIK 1
  29. 29

    늦어서 죄송합니다.

    neujeoseo joesonghamnida

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng họp khi cuộc họp đã bắt đầu. Bạn nói gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -아서/어서 ở đây là "vì… nên". Nói rõ LÝ DO xin lỗi thì thành thật hơn hẳn câu 죄송합니다 trống.
    TOPIK 1
  30. 30

    제 잘못이에요.

    je jalmosieyo

    Là lỗi của tôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang tìm xem ai gửi nhầm tệp, và đúng là bạn gửi. Bạn nhận lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào제 là "của tôi" khiêm nhường (내 là suồng sã). Nhận lỗi thẳng được đánh giá cao ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  31. 31

    괜찮아요.

    gwaenchanayo

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta vừa vô ý giẫm phải chân bạn trên tàu điện và cuống quýt xin lỗi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BA NGHĨA: "không sao", "tôi ổn", và "thôi khỏi" khi từ chối. Nghe được cả ngày ở Hàn.
    TOPIK 1
  32. 32

    실례합니다.

    sillyehamnida

    Xin lỗi cho tôi hỏi.

    Tình huống

    Bạn cần bắt chuyện với người lạ đang đứng chờ xe buýt. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà lời XIN PHÉP LÀM PHIỀN, không phải nhận lỗi. Chen qua đám đông cũng dùng câu này.
    TOPIK 1
  33. 33

    잠시만요.

    jamsimanyo

    Chờ tôi một lát.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì điện thoại bạn đổ chuông và bạn cần ngắt lời một giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCòn dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông người — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  34. 34

    잠깐만 기다려 주세요.

    jamkkanman gidaryeo juseyo

    Xin đợi một chút ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng mà bạn phải vào trong kiểm tra. Bạn nói gì trước khi đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 주세요` là khung nhờ vả quan trọng nhất tiếng Hàn — gắn được vào gần như mọi động từ.
    TOPIK 1
  35. 35

    다시 한 번 말씀해 주세요.

    dasi han beon malsseumhae juseyo

    Xin nói lại lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người đối diện nói nhanh quá và bạn không kịp nắm. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào말씀 là thể tôn kính của 말 — dùng khi NGƯỜI KIA nói. Nói về lời của mình thì dùng 말, không được 말씀.
    TOPIK 2
  36. 36

    좀 천천히 말해 주세요.

    jom cheoncheonhi malhae juseyo

    Bạn nói chậm chút nhé.

    Tình huống

    Người bán hàng nói quá nhanh và bạn mới học tiếng Hàn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 (rút gọn của 조금) làm câu nhờ mềm đi rất nhiều. Bỏ 좀 thì nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  37. 37

    잘 못 들었어요.

    jal mot deureosseoyo

    Tôi nghe không rõ.

    Tình huống

    Chỗ đông ồn quá và bạn không nghe được người kia vừa nói gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGUYÊN NHÂN là do tai mình, không phải do họ nói dở — cách giữ thể diện cho người kia.
    TOPIK 1
  38. 38

    무슨 뜻이에요?

    museun tteusieyo?

    Câu đó nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một từ tiếng Hàn lạ mà đoán không ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGHĨA. Còn hỏi cách viết thì 어떻게 써요?, hỏi cách đọc thì 어떻게 읽어요?
    TOPIK 1
  39. 39

    한국말을 조금 해요.

    hangungmareul jogeum haeyo

    Tôi nói được chút tiếng Hàn.

    Tình huống

    Người Hàn hỏi bạn có nói được tiếng của họ không. Bạn đáp thành thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한국말 là cách nói đời thường, 한국어 là cách nói sách vở. Chỗ nói chuyện thì 한국말 tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  40. 40

    한국말을 잘 못해요.

    hangungmareul jal motaeyo

    Tôi nói tiếng Hàn chưa giỏi.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Hàn của bạn hay và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn là phép lịch sự bắt buộc ở Hàn — nhận thẳng lời khen bị coi là kiêu. Viết rời 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 (làm sai).
    TOPIK 1
  41. 41

    영어 하실 수 있어요?

    yeongeo hasil su isseoyo?

    Anh/chị nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn bí từ và muốn biết người đối diện có nói được thứ tiếng khác không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하실 có -시- nên hỏi được người trên. Khung `___ 수 있어요` là khung "có thể" dùng suốt đời.
    TOPIK 1
  42. 42

    몇 분이세요?

    myeot buniseyo?

    Quý khách mấy người ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy đón khách và cần biết bàn cho mấy người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN HỎI KHÁCH — 분 là lượng từ tôn kính cho người. Đếm bạn bè thì dùng 명, không dùng 분.
    TOPIK 1
  43. 43

    두 명이에요.

    du myeongieyo

    Hai người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên vừa hỏi đoàn bạn có mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng số THUẦN HÀN: 한 명, 두 명, 세 명 — không phải 일 명, 이 명.
    TOPIK 1
  44. 44

    예약했어요.

    yeyakaesseoyo

    Tôi đã đặt bàn rồi.

    Tình huống

    Bạn tới nhà hàng đã gọi điện giữ chỗ từ hôm qua. Bạn nói gì ở cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm tên là đủ: 김이에요, 예약했어요. Quán Hàn tra chỗ đặt theo TÊN và số điện thoại.
    TOPIK 1
  45. 45

    자리 있어요?

    jari isseoyo?

    Còn chỗ trống không ạ?

    Tình huống

    Quán đông và bạn không đặt trước. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 있어요?` hỏi có hay không, dùng cho mọi thứ: 자리, 시간, 방.
    TOPIK 1
  46. 46

    메뉴 좀 주세요.

    menyu jom juseyo

    Cho tôi xin thực đơn.

    Tình huống

    Bạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có gì để xem món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào giữa làm câu mềm hẳn. Đây là khung xin đồ dùng suốt bữa ăn.
    TOPIK 1
  47. 47

    여기요.

    yeogiyo

    Anh/chị ơi!

    Tình huống

    Bạn cần gọi nhân viên đang đứng phía cuối quán. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn GỌI TO là bình thường trong quán, không bị coi là bất lịch sự. Nhiều quán còn có nút bấm gọi trên bàn.
    TOPIK 1
  48. 48

    뭐가 맛있어요?

    mwoga masisseoyo?

    Món nào ngon ạ?

    Tình huống

    Bạn lần đầu vào quán và không biết chọn món gì. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng như vậy là chuyện thường ở Hàn. Muốn hỏi món tủ của quán thì 여기 뭐가 유명해요?
    TOPIK 1
  49. 49

    이거 주세요.

    igeo juseyo

    Cho tôi món này.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món trên thực đơn nhưng chưa biết đọc tên. Bạn gọi món thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Gọi được gần như mọi thứ.
    TOPIK 1
  50. 50

    주문할게요.

    jumunhalgeyo

    Tôi gọi món đây ạ.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên vừa bước tới. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -ㄹ게요 là "tôi sẽ… đấy nhé" — báo trước ý định của mình, rất hay dùng.
    TOPIK 1
  51. 51

    하나 더 주세요.

    hana deo juseyo

    Cho thêm một phần nữa.

    Tình huống

    Món ăn ngon và cả bàn muốn gọi thêm đúng món đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 là "thêm". Ghép được với mọi thứ: 물 더 주세요, 반찬 더 주세요.
    TOPIK 1
  52. 52

    물 좀 주세요.

    mul jom juseyo

    Cho tôi xin ít nước.

    Tình huống

    Cốc nước của bạn đã cạn giữa bữa. Bạn nhờ nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNước lọc trong quán Hàn LUÔN MIỄN PHÍ và thường tự lấy ở máy — hỏi xin cũng không sao.
    TOPIK 1
  53. 53

    반찬 더 주세요.

    banchan deo juseyo

    Cho thêm đồ ăn kèm ạ.

    Tình huống

    Đĩa kim chi trên bàn đã hết mà bữa vẫn chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào반찬 (đồ ăn kèm) ở Hàn xin thêm MIỄN PHÍ — người mới sang thường không biết nên ngồi nhịn.
    TOPIK 1
  54. 54

    안 매운 거 있어요?

    an maeun geo isseoyo?

    Có món nào không cay không ạ?

    Tình huống

    Bạn ăn cay kém mà cả thực đơn toàn màu đỏ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là "cái/món". Khung này hỏi được mọi tính chất: 안 짠 거, 안 단 거.
    TOPIK 1
  55. 55

    너무 매워요.

    neomu maewoyo

    Cay quá đi.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm một miếng và cay đến chảy nước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào너무 vốn nghĩa "quá mức (xấu)", nhưng giới trẻ Hàn dùng cả cho lời khen: 너무 좋아요.
    TOPIK 1
  56. 56

    조금만 맵게 해 주세요.

    jogeumman maepge hae juseyo

    Làm cay ít thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi món cay nhưng sợ không ăn nổi mức bình thường. Bạn dặn bếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -게 하다 là "làm cho thành…". Nhiều quán Hàn KHÔNG chỉnh độ cay được, nên hỏi trước khi gọi.
    TOPIK 2
  57. 57

    고기는 안 먹어요.

    gogineun an meogeoyo

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi quán nướng mà bạn kiêng thịt. Bạn nói rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 는 ở đây có nghĩa đối lập: "thịt thì không, còn cái khác thì có". Bỏ nó đi nghe cụt hơn nhiều.
    TOPIK 1
  58. 58

    저는 채식해요.

    jeoneun chaesikaeyo

    Tôi ăn chay.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn không gọi món thịt nào. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường nêm bằng nước mắm cá hoặc nước hầm xương — nói thêm 생선도 안 먹어요 nếu ăn chay trường.
    TOPIK 2
  59. 59

    땅콩 알레르기가 있어요.

    ttangkong allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn phải báo bếp về thứ có thể khiến bạn nhập viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Thay 땅콩 bằng 우유 (sữa), 새우 (tôm), 계란 (trứng).
    TOPIK 2
  60. 60

    잘 먹겠습니다.

    jal meokgetseumnida

    Tôi xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Món đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.
    TOPIK 1
  61. 61

    잘 먹었습니다.

    jal meogeotseumnida

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn kết thúc và người mời vừa thanh toán xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi ăn. Bỏ câu này khi được mời là thất lễ rõ rệt ở Hàn.
    TOPIK 1
  62. 62

    맛있어요.

    masisseoyo

    Ngon quá.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm món mà chủ nhà tự tay nấu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ 있 chứ không phải 없: 맛없어요 (mateopseoyo) là "dở". Hai câu chỉ khác một chữ.
    TOPIK 1
  63. 63

    아직 안 나왔어요.

    ajik an nawasseoyo

    Món vẫn chưa ra.

    Tình huống

    Bàn bên gọi sau mà đã có món, còn bàn bạn thì chưa. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) làm câu thành nhắc nhở nhẹ chứ không thành trách móc.
    TOPIK 1
  64. 64

    얼마나 걸려요?

    eolmana geollyeoyo?

    Mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  65. 65

    이거 안 시켰어요.

    igeo an sikyeosseoyo

    Món này tôi không gọi.

    Tình huống

    Nhân viên vừa đặt xuống bàn một món lạ mà bàn bạn không ai gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 (gọi món) đời thường hơn 주문하다. Nói sớm kẻo bị tính tiền vào hoá đơn.
    TOPIK 1
  66. 66

    포장해 주세요.

    pojanghae juseyo

    Cho tôi gói mang về.

    Tình huống

    Bạn muốn mua món ở quán nhưng ăn ở nhà. Bạn nói gì khi gọi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi ngược 드시고 가세요? (ăn tại chỗ ạ?) — nghe câu đó thì đáp 포장이요.
    TOPIK 1
  67. 67

    남은 거 싸 주세요.

    nameun geo ssa juseyo

    Gói phần thừa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bữa còn dư nhiều mà bỏ thì phí. Bạn nhờ nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn cho gói mang về thoải mái, nhưng món có canh thì nhiều nơi từ chối vì dễ đổ.
    TOPIK 2
  68. 68

    계산해 주세요.

    gyesanhae juseyo

    Cho tôi thanh toán.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn thường ra QUẦY trả chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn đi ra là đúng cách.
    TOPIK 1
  69. 69

    따로 계산해 주세요.

    ttaro gyesanhae juseyo

    Tính riêng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.
    TOPIK 1
  70. 70

    각자 내요.

    gakja naeyo

    Chia đều tiền nhé.

    Tình huống

    Nhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.
    TOPIK 1
  71. 71

    제가 살게요.

    jega salgeyo

    Để tôi mời bữa này.

    Tình huống

    Bạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.
    TOPIK 1
  72. 72

    카드로 계산해도 돼요?

    kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.
    TOPIK 1
  73. 73

    현금으로 할게요.

    hyeongeumeuro halgeyo

    Tôi trả tiền mặt.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn trả bằng gì. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ PHƯƠNG TIỆN. Sau phụ âm là 으로, sau nguyên âm là 로: 카드로.
    TOPIK 1
  74. 74

    영수증 주세요.

    yeongsujeung juseyo

    Cho tôi hoá đơn.

    Tình huống

    Bạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.
    TOPIK 1
  75. 75

    화장실이 어디예요?

    hwajangsiri eodiyeyo?

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Đang giữa bữa và bạn cần đi vệ sinh. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ở Hàn để nhà vệ sinh CHUNG ngoài hành lang toà nhà và phải xin mã cửa.
    TOPIK 1
  76. 76

    자리 좀 옮겨도 돼요?

    jari jom omgyeodo dwaeyo?

    Tôi đổi chỗ ngồi được không ạ?

    Tình huống

    Chỗ bạn ngồi ngay dưới máy lạnh và lạnh buốt. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào giữa là mẹo làm mọi câu xin phép bớt sỗ. Quán vắng thì gần như luôn được đồng ý.
    TOPIK 1
  77. 77

    소주 한 병 주세요.

    soju han byeong juseyo

    Cho một chai soju.

    Tình huống

    Bàn nhậu vừa vào món và mọi người muốn gọi rượu. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào병 là lượng từ cho chai. Ở bàn nhậu Hàn, KHÔNG tự rót cho mình — rót cho người bên cạnh trước.
    TOPIK 1
  78. 78

    술은 못 마셔요.

    sureun mot masyeoyo

    Tôi không uống được rượu.

    Tình huống

    Người ta rót rượu mời mà bạn không uống được giọt nào. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào못 là "không thể" (bất khả), khác 안 là "không muốn". Từ chối rượu ở Hàn nên nói 못 để khỏi bị nài.
    TOPIK 1
  79. 79

    배불러요.

    baebulleoyo

    Tôi no rồi.

    Tình huống

    Chủ nhà cứ gắp thêm thức ăn cho bạn. Bạn nói gì để họ dừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 배고파요 (đói). Nói kèm 잘 먹었어요 thì vừa từ chối vừa khen được món.
    TOPIK 1
  80. 80

    리필 돼요?

    ripil dwaeyo?

    Có được thêm miễn phí không ạ?

    Tình huống

    Cốc nước ngọt đã hết và bạn nghe nói quán này cho lấy thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào리필 là từ mượn tiếng Anh "refill". Quán gà rán và quán cà phê ở Hàn hay có, quán ăn thì tuỳ.
    TOPIK 1
  81. 81

    숟가락 좀 주세요.

    sutgarak jom juseyo

    Cho tôi xin cái thìa.

    Tình huống

    Trên bàn có đũa mà thiếu thìa để ăn canh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn ăn cơm bằng THÌA chứ không bưng bát như người Việt hay người Nhật — bưng bát lên bị coi là thiếu ý tứ.
    TOPIK 1
  82. 82

    이거 얼마예요?

    igeo eolmayeyo?

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn cầm món hàng không dán giá lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT khi mua sắm. Nghe số tiền không kịp thì nhờ họ bấm máy tính cho xem.
    TOPIK 1
  83. 83

    좀 깎아 주세요.

    jom kkakka juseyo

    Bớt cho tôi chút đi ạ.

    Tình huống

    Bạn đang ở chợ truyền thống và thấy giá hơi cao. Bạn xin bớt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ truyền thống hoặc chợ đồ. Nói câu này trong siêu thị hay cửa hàng thương hiệu là hớ.
    TOPIK 1
  84. 84

    너무 비싸요.

    neomu bissayo

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Người bán vừa hô một cái giá cao hơn bạn tưởng nhiều. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm nụ cười thì thành mở lời mặc cả; nói mặt lạnh thì thành chê. Ngược lại là 싸요 (rẻ).
    TOPIK 1
  85. 85

    더 싼 거 있어요?

    deo ssan geo isseoyo?

    Có loại nào rẻ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món người bán giới thiệu vượt quá túi tiền của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 + tính từ = "…hơn". Khung này hỏi được mọi hướng: 더 큰 거, 더 가벼운 거.
    TOPIK 1
  86. 86

    입어 봐도 돼요?

    ibeo bwado dwaeyo?

    Tôi mặc thử được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm cái áo lên và muốn thử trước khi mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử làm". Giày thì đổi thành 신어 봐도 돼요, mũ thì 써 봐도 돼요 — mỗi loại đồ một động từ mặc riêng.
    TOPIK 1
  87. 87

    탈의실이 어디예요?

    taruisiri eodiyeyo?

    Phòng thử đồ ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên đã đồng ý cho bạn thử áo nhưng bạn chưa thấy phòng thử. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng Hàn bắt trùm túi lưới lên đầu khi thử áo để khỏi dính phấn — không phải họ khó tính với riêng bạn.
    TOPIK 2
  88. 88

    조금 작아요.

    jogeum jagayo

    Hơi chật một chút.

    Tình huống

    Bạn vừa mặc thử và thấy áo bó hơn mong muốn. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nào조금 làm lời chê nhẹ đi. Ngược lại là 커요 (rộng). Đừng nói 좁아요 cho quần áo — chữ đó dành cho không gian.
    TOPIK 1
  89. 89

    한 사이즈 큰 거 주세요.

    han saijeu keun geo juseyo

    Cho tôi cỡ lớn hơn một số.

    Tình huống

    Cái áo bạn thử hơi chật và bạn muốn số kế tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ áo Hàn hay ghi 55/66/77 cho nữ, khác hẳn S/M/L — nhờ nhân viên chọn giúp thì nhanh hơn tự đoán.
    TOPIK 1
  90. 90

    다른 색 있어요?

    dareun saek isseoyo?

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Kiểu áo hợp với bạn nhưng màu thì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다른 là "khác". Ghép được nhiều thứ: 다른 사이즈, 다른 모델, 다른 날.
    TOPIK 1
  91. 91

    이거 잘 어울려요.

    igeo jal eoullyeoyo

    Cái này hợp với bạn đấy.

    Tình huống

    Bạn đi mua sắm cùng và thấy cái áo bạn mình thử trông rất hợp. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào어울리다 là "hợp với người". Hợp giữa hai món đồ với nhau cũng dùng chữ này.
    TOPIK 1
  92. 92

    좀 더 볼게요.

    jom deo bolgeyo

    Tôi xem thêm chút đã.

    Tình huống

    Nhân viên bám sát bạn mà bạn chưa muốn quyết. Bạn nói gì cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối mềm nhất trong cửa hàng Hàn — nói xong thì nhân viên sẽ lùi ra, không nài thêm.
    TOPIK 1
  93. 93

    다음에 올게요.

    daeume olgeyo

    Hôm khác tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn quyết định không mua nhưng không muốn làm người bán mất mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu từ chối GIỮ THỂ DIỆN, ai cũng hiểu là không mua. Nói thẳng 안 살게요 nghe cộc.
    TOPIK 1
  94. 94

    이걸로 할게요.

    igeollo halgeyo

    Tôi lấy cái này.

    Tình huống

    Bạn đã chọn xong giữa mấy món và muốn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이걸로 là rút gọn của 이것으로. Gọi món trong quán cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  95. 95

    봉투 주세요.

    bongtu juseyo

    Cho tôi cái túi.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ mà không mang theo túi. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoTúi nilon ở Hàn PHẢI TRẢ TIỀN từ 2019 — nhân viên sẽ hỏi 봉투 필요하세요? và tính thêm vài trăm won.
    TOPIK 1
  96. 96

    선물이에요.

    seonmurieyo

    Cái này để làm quà.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để tặng và muốn được gói đẹp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì nhân viên tự đề nghị gói quà. Muốn chắc thì thêm 포장해 주세요.
    TOPIK 1
  97. 97

    언제까지 바꿀 수 있어요?

    eonjekkaji bakkul su isseoyo?

    Đổi được trong bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mua áo cho người khác và không chắc họ có vừa không. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàn thường cho đổi trong 7–14 ngày và PHẢI CÒN HOÁ ĐƠN. Đồ giảm giá nhiều nơi không đổi.
    TOPIK 1
  98. 98

    환불해 주세요.

    hwanbulhae juseyo

    Cho tôi trả lại lấy tiền.

    Tình huống

    Món hàng có lỗi và bạn muốn lấy lại tiền chứ không đổi món khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환불 là trả lại lấy TIỀN, 교환 là đổi lấy MÓN KHÁC — nói nhầm là bị dẫn sang quầy khác.
    TOPIK 2
  99. 99

    고장 났어요.

    gojang nasseoyo

    Nó bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Món đồ điện bạn mua hôm qua không lên nguồn. Bạn báo cửa hàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho MÁY MÓC. Đồ vải rách thì 찢어졌어요, đồ vỡ thì 깨졌어요.
    TOPIK 1
  100. 100

    영수증 있어요.

    yeongsujeung isseoyo

    Tôi có giữ hoá đơn.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có chứng từ mua hàng không khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có hoá đơn thì hầu như không đổi được ở Hàn — giữ tới khi hết hạn đổi trả.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.