Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Từ chối": 39 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    我不吃辣。

    wǒ bù chī là

    Tôi không ăn cay.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn ăn cay được không. Bạn nói rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung khai báo kiêng ăn. Nói trước khi gọi món chứ đừng chờ món lên — đổi sau thì rất phiền.
    HSK 1
  2. 2

    不要香菜。

    búyào xiāngcài

    Đừng cho rau mùi.

    Tình huống

    Bạn không ăn được rau mùi mà món Trung Quốc rất hay rắc nó lên trên. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào不要 là "đừng, không cần" — mạnh hơn 少放. 要 đọc thanh 4 nên 不 thành "bú".
    HSK 1
  3. 3

    我吃饱了。

    wǒ chī bǎo le

    Tôi no rồi.

    Tình huống

    Chủ nhà cứ gắp thêm đồ ăn cho bạn mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối lịch sự khi được mời ăn. 饱 là no — khác 满 (đầy). Nói xong mà chủ nhà vẫn gắp là chuyện thường, cứ cảm ơn.
    HSK 2
  4. 4

    我不能喝酒。

    wǒ bù néng hē jiǔ

    Tôi không uống được rượu.

    Tình huống

    Bàn tiệc mời rượu liên tục mà bạn không uống được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不能 là không thể (do sức khoẻ, do lái xe) — dễ được chấp nhận hơn 不想 (không muốn). Thêm lý do 我开车 thì chắc chắn không ai ép.
    HSK 2
  5. 5

    我随便看看。

    wǒ suíbiàn kànkan

    Tôi xem qua thôi.

    Tình huống

    Nhân viên bám theo hỏi bạn cần gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ vây kinh điển trong cửa hàng Trung Quốc. Động từ lặp 看看 làm hành động nhẹ đi, thành "xem qua loa".
    HSK 2
  6. 6

    算了,不买了。

    suàn le, bù mǎi le

    Thôi, không mua nữa.

    Tình huống

    Hai bên không thoả thuận được giá và bạn quyết định dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào算了 là "thôi bỏ đi" — dùng được cho mọi việc muốn dừng, không riêng mua bán.
    HSK 3
  7. 7

    我现在很忙。

    wǒ xiànzài hěn máng

    Giờ tôi đang bận lắm.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc đúng lúc bạn đang chạy deadline. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này dễ mất lòng — nên thêm mốc: 我现在很忙,下午行吗 (chiều được không). Từ chối kèm phương án thì không ai giận.
    HSK 2
  8. 8

    我有不同的看法。

    wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ

    Tôi có ý kiến khác.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng muốn nói ra mà không gây căng thẳng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối giữ thể diện cho cả hai bên. Nói thẳng 我不同意 ở chỗ đông người là chuyện khá nặng trong văn hoá công sở Trung Quốc.
    HSK 3
  9. 9

    我加班。

    wǒ jiābān

    Tôi tăng ca.

    Tình huống

    Bạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào加班 là làm thêm giờ. Từ này xuất hiện rất nhiều trong đời sống công sở Trung Quốc, kèm cả từ lóng 996 (9 giờ sáng tới 9 giờ tối, 6 ngày một tuần).
    HSK 3
  10. 10

    改天吧。

    gǎitiān ba

    Hôm khác nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đột xuất và phải hoãn cuộc hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào改天 là "đổi sang hôm khác". CẨN THẬN: nói suông mà không hẹn ngày mới thì người ta hiểu là bạn từ chối khéo.
    HSK 3
  11. 11

    这是我的秘密。

    zhè shì wǒ de mìmì

    Cái đó là bí mật của tôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn đỡ thế nào cho vui vẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỠ QUAN TRỌNG. Người Trung Quốc hỏi tuổi, lương, chuyện cưới xin rất thẳng — nói đùa kiểu này thì không ai mất lòng.
    HSK 3
  12. 12

    我有男朋友了。

    wǒ yǒu nánpéngyou le

    Tôi có bạn trai rồi.

    Tình huống

    Có người hỏi bạn đang độc thân không mà bạn thì đã có người yêu. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào女朋友 là bạn gái. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — bỏ nó đi thì câu nghe cụt và kém tự nhiên.
    HSK 2
  13. 13

    我不太喜欢。

    wǒ bú tài xǐhuan

    Tôi không thích lắm.

    Tình huống

    Bạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng làm người ta cụt hứng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời chê mềm đi hẳn. Nói 我不喜欢 trống thì thẳng thừng, dễ làm người tặng quà mất vui.
    HSK 2
  14. 14

    我不会开车。

    wǒ bú huì kāichē

    Tôi không biết lái xe.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn cầm lái mà bạn chưa từng học lái. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 不会开车 là chưa học lái. 不能开车 là biết lái nhưng hôm nay không lái được (uống rượu, xe hỏng). Hai chuyện khác hẳn.
    HSK 2
  15. 15

    我今天不能去。

    wǒ jīntiān bù néng qù

    Hôm nay tôi không đi được.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi chơi nhưng vướng việc không thể đi. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào能 là có ĐỦ ĐIỀU KIỆN để làm. Đây là chữ đúng khi từ chối vì vướng việc — không phải 不会 (không biết cách).
    HSK 2
  16. 16

    不可以。

    bù kěyǐ

    Không được đâu.

    Tình huống

    Có người xin phép làm một việc mà quy định không cho. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Nghe câu này thì dừng lại luôn, đừng cố nài — ở Trung Quốc nhân viên hiếm khi phá lệ.
    HSK 2
  17. 17

    我不想去。

    wǒ bù xiǎng qù

    Tôi không muốn đi.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi nhưng thật lòng không hứng thú. Bạn từ chối thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng Ý MUỐN thì thẳng hơn từ chối bằng ĐIỀU KIỆN. Muốn nhẹ nhàng hơn thì nói 我今天不能去 (bận).
    HSK 1
  18. 18

    我付不起。

    wǒ fù bu qǐ

    Tôi trả không nổi.

    Tình huống

    Giá vượt xa khả năng của bạn và bạn phải nói thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 = không kham nổi (về tiền hoặc về vị thế). 买不起 (không mua nổi), 对不起 (xin lỗi — nghĩa gốc là "không đối diện nổi").
    HSK 3
  19. 19

    下次吧,今天有事。

    xiàcì ba, jīntiān yǒu shì

    Để lần sau nhé, hôm nay tôi có việc.

    Tình huống

    Bạn được rủ nhưng bận, và muốn từ chối mà vẫn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TỪ CHỐI TỬ TẾ: hẹn lại + nêu lý do. Thiếu vế "để lần sau" thì lời từ chối nghe lạnh.
    HSK 2
  20. 20

    太多了。

    tài duō le

    Nhiều quá.

    Tình huống

    Người ta gắp cho bạn đầy bát mà bạn ăn không hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 多 (nhiều) ↔ 少 (ít). Vẫn là khung 太…了 đã dùng nhiều lần.
    HSK 1
  21. 21

    够了,谢谢。

    gòu le, xièxie

    Đủ rồi ạ, cảm ơn.

    Tình huống

    Người ta còn định gắp thêm và bạn muốn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào够 là đủ. Thêm 谢谢 vào thì lời từ chối nghe ấm hẳn — bỏ đi thì cụt.
    HSK 2
  22. 22

    别动我的东西。

    bié dòng wǒ de dōngxi

    Đừng động vào đồ của tôi.

    Tình huống

    Có người lục đồ của bạn. Bạn ngăn lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别担心, 别客气. CẨN THẬN GIỌNG: nói nặng là gây sự, nói nhẹ chỉ là nhắc.
    HSK 2
  23. 23

    不用了。

    búyòng le

    Thôi khỏi ạ.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn không cần. Bạn từ chối lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ NHẤT. Nhẹ hơn 不要 rất nhiều — 不要 nghe như gạt đi.
    HSK 2
  24. 24

    不了,谢谢。

    bù le, xièxie

    Thôi ạ, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên mời bạn mua thêm mà bạn không muốn. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 谢谢 vào là lời từ chối trọn vẹn. Thiếu nó thì cụt và dễ mất lòng.
    HSK 2
  25. 25

    算了。

    suàn le

    Thôi bỏ đi.

    Tình huống

    Chuyện không đáng để tiếp tục và bạn muốn dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khép lại mọi chuyện. Đã gặp ở 算了,不买了 (đợt 3) — ở đây là bản dùng riêng.
    HSK 2
  26. 26

    我不吃肉。

    wǒ bù chī ròu

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Bạn cần báo trước khi người ta gọi món cho cả bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA LOẠI THỊT HAY GẶP: 猪肉 (lợn), 牛肉 (bò), 鸡肉 (gà). Nói rõ loại nào thì quán dễ chiều hơn là kiêng chung.
    HSK 1
  27. 27

    我不喝酒。

    wǒ bù hē jiǔ

    Tôi không uống rượu.

    Tình huống

    Bàn tiệc rót rượu cho bạn và bạn muốn từ chối ngay từ đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ đầu bữa, đừng chờ tới lượt mời thứ ba. Bản mạnh hơn là 我不能喝酒 (đợt 2) — có lý do thì không ai ép.
    HSK 1
  28. 28

    没事,我可以。

    méi shì, wǒ kěyǐ

    Không sao, tôi làm được.

    Tình huống

    Người ta lo bạn không kham nổi và định giúp. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 没事 (đợt 22) với 我可以. Từ chối giúp đỡ mà vẫn giữ được thiện chí của người kia.
    HSK 2
  29. 29

    不用带东西。

    búyòng dài dōngxi

    Không cần mang gì đâu.

    Tình huống

    Bạn mời người ta tới nhà và họ hỏi nên mang gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thế nhưng người ta VẪN mang — đó là phép lịch sự hai chiều. Đi tay không tới nhà người Trung Quốc là hơi kém ý tứ.
    HSK 2
  30. 30

    我不能收。

    wǒ bù néng shōu

    Tôi không nhận được đâu.

    Tình huống

    Món quà quá đắt so với quan hệ giữa hai người. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào收 là nhận. Từ chối một hai lần là phép lịch sự; từ chối tới lần thứ ba thì người ta hiểu là bạn thật lòng không nhận.
    HSK 3
  31. 31

    少一点,够了。

    shǎo yìdiǎn, gòu le

    Ít thôi, đủ rồi.

    Tình huống

    Người bán xúc quá nhiều vào túi. Bạn ngăn lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đang xúc, đừng chờ cân xong — cân rồi thì khó bớt lại.
    HSK 2
  32. 32

    不用,我自己带了。

    búyòng, wǒ zìjǐ dài le

    Không cần, tôi mang túi rồi.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có lấy túi không mà bạn đã mang sẵn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào自己 là "tự mình". Ghép 不用 (đợt 22) với lý do — từ chối kèm lý do bao giờ cũng gọn gàng hơn.
    HSK 2
  33. 33

    真不好意思,我去不了。

    zhēn bù hǎoyìsi, wǒ qù bu liǎo

    Ngại quá, tôi không đi được.

    Tình huống

    Người ta mời bạn dự tiệc mà bạn vướng việc không đi được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời từ chối nghe tiếc thật. 去不了 (không đi nổi) mềm hơn 不去 (không đi) rất nhiều.
    HSK 3
  34. 34

    我那天有事。

    wǒ nà tiān yǒu shì

    Hôm đó tôi có việc rồi.

    Tình huống

    Bạn phải từ chối nhưng không muốn kể lý do cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc bận" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Cùng chữ với 有事找我 (đợt 6).
    HSK 2
  35. 35

    算我不对。

    suàn wǒ bú duì

    Thôi coi như tôi sai.

    Tình huống

    Cãi mãi không xong và bạn muốn dừng lại dù chưa hẳn mình sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua để dừng chuyện. 算 ở đây là "coi như, tính như". Đôi khi giữ được quan hệ đáng hơn thắng một lần cãi.
    HSK 3
  36. 36

    不用了,我请。

    búyòng le, wǒ qǐng

    Thôi khỏi, tôi mời.

    Tình huống

    Người ta định chuyển tiền lại cho bạn mà bạn muốn mời họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 不用了 (đợt 22) với 我请 (rút gọn của 我请客 — đợt 2). Người kia thường đẩy qua đẩy lại vài lượt.
    HSK 2
  37. 37

    太贵了,我买不起。

    tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ

    Đắt quá, tôi mua không nổi.

    Tình huống

    Món hàng vượt xa túi tiền của bạn. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 là không kham nổi về tiền (đợt 15). 买不起, 住不起, 吃不起.
    HSK 3
  38. 38

    没什么。

    méi shénme

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có chuyện gì mà bạn không muốn kể. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gạt chuyện. Cũng dùng để đáp lời cảm ơn cho việc nhỏ — thay được cho 不客气.
    HSK 2
  39. 39

    别提了。

    bié tí le

    Đừng nhắc nữa.

    Tình huống

    Người ta hỏi về một chuyện vừa hỏng bét của bạn. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào提 là nhắc tới, đề cập. Ba chữ này vừa gạt chuyện vừa ngầm báo "chuyện dài lắm" — người nghe thường hỏi tiếp.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.