
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Từ chối": 39 câu
- 1
我不吃辣。
wǒ bù chī là
Tôi không ăn cay.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn cay được không. Bạn nói rõ thế nào?
The server asks whether you can handle spicy food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung khai báo kiêng ăn. Nói trước khi gọi món chứ đừng chờ món lên — đổi sau thì rất phiền.HSK 1 - 2
不要香菜。
búyào xiāngcài
Đừng cho rau mùi.
Tình huốngBạn không ăn được rau mùi mà món Trung Quốc rất hay rắc nó lên trên. Bạn dặn gì?
You cannot stand coriander and Chinese dishes are often topped with it.
Người bản xứ dùng thế nào不要 là "đừng, không cần" — mạnh hơn 少放. 要 đọc thanh 4 nên 不 thành "bú".HSK 1 - 3
我吃饱了。
wǒ chī bǎo le
Tôi no rồi.
Tình huốngChủ nhà cứ gắp thêm đồ ăn cho bạn mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?
Your host keeps serving you more food and you genuinely cannot eat another bite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối lịch sự khi được mời ăn. 饱 là no — khác 满 (đầy). Nói xong mà chủ nhà vẫn gắp là chuyện thường, cứ cảm ơn.HSK 2 - 4
我不能喝酒。
wǒ bù néng hē jiǔ
Tôi không uống được rượu.
Tình huốngBàn tiệc mời rượu liên tục mà bạn không uống được. Bạn từ chối thế nào?
The table keeps pouring and you cannot drink.
Người bản xứ dùng thế nào不能 là không thể (do sức khoẻ, do lái xe) — dễ được chấp nhận hơn 不想 (không muốn). Thêm lý do 我开车 thì chắc chắn không ai ép.HSK 2 - 5
我随便看看。
wǒ suíbiàn kànkan
Tôi xem qua thôi.
Tình huốngNhân viên bám theo hỏi bạn cần gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?
A shop assistant is following you asking what you need, but you are only browsing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ vây kinh điển trong cửa hàng Trung Quốc. Động từ lặp 看看 làm hành động nhẹ đi, thành "xem qua loa".HSK 2 - 7
我现在很忙。
wǒ xiànzài hěn máng
Giờ tôi đang bận lắm.
Tình huốngNgười ta nhờ việc đúng lúc bạn đang chạy deadline. Bạn nói thật thế nào?
Someone asks for help right when you are racing a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này dễ mất lòng — nên thêm mốc: 我现在很忙,下午行吗 (chiều được không). Từ chối kèm phương án thì không ai giận.HSK 2 - 8
我有不同的看法。
wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ
Tôi có ý kiến khác.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng muốn nói ra mà không gây căng thẳng. Bạn mở lời thế nào?
You disagree but want to say so without creating friction.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối giữ thể diện cho cả hai bên. Nói thẳng 我不同意 ở chỗ đông người là chuyện khá nặng trong văn hoá công sở Trung Quốc.HSK 3 - 9
我加班。
wǒ jiābān
Tôi tăng ca.
Tình huốngBạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?
A friend invites you to dinner but you have to stay and work.
Người bản xứ dùng thế nào加班 là làm thêm giờ. Từ này xuất hiện rất nhiều trong đời sống công sở Trung Quốc, kèm cả từ lóng 996 (9 giờ sáng tới 9 giờ tối, 6 ngày một tuần).HSK 3 - 11
这是我的秘密。
zhè shì wǒ de mìmì
Cái đó là bí mật của tôi.
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn đỡ thế nào cho vui vẻ?
You are asked something private and want to deflect without being rude.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỠ QUAN TRỌNG. Người Trung Quốc hỏi tuổi, lương, chuyện cưới xin rất thẳng — nói đùa kiểu này thì không ai mất lòng.HSK 3 - 12
我有男朋友了。
wǒ yǒu nánpéngyou le
Tôi có bạn trai rồi.
Tình huốngCó người hỏi bạn đang độc thân không mà bạn thì đã có người yêu. Bạn nói thế nào?
Someone asks if you are single but you already have a partner.
Người bản xứ dùng thế nào女朋友 là bạn gái. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — bỏ nó đi thì câu nghe cụt và kém tự nhiên.HSK 2 - 13
我不太喜欢。
wǒ bú tài xǐhuan
Tôi không thích lắm.
Tình huốngBạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng làm người ta cụt hứng. Bạn đáp thế nào?
You do not like it but do not want to deflate them.
Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời chê mềm đi hẳn. Nói 我不喜欢 trống thì thẳng thừng, dễ làm người tặng quà mất vui.HSK 2 - 14
我不会开车。
wǒ bú huì kāichē
Tôi không biết lái xe.
Tình huốngNgười ta rủ bạn cầm lái mà bạn chưa từng học lái. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks you to drive but you never learned.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 不会开车 là chưa học lái. 不能开车 là biết lái nhưng hôm nay không lái được (uống rượu, xe hỏng). Hai chuyện khác hẳn.HSK 2 - 15
我今天不能去。
wǒ jīntiān bù néng qù
Hôm nay tôi không đi được.
Tình huốngBạn được rủ đi chơi nhưng vướng việc không thể đi. Bạn từ chối thế nào?
You are invited out but something prevents you from going.
Người bản xứ dùng thế nào能 là có ĐỦ ĐIỀU KIỆN để làm. Đây là chữ đúng khi từ chối vì vướng việc — không phải 不会 (không biết cách).HSK 2 - 16
不可以。
bù kěyǐ
Không được đâu.
Tình huốngCó người xin phép làm một việc mà quy định không cho. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks permission for something the rules do not allow.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Nghe câu này thì dừng lại luôn, đừng cố nài — ở Trung Quốc nhân viên hiếm khi phá lệ.HSK 2 - 17
我不想去。
wǒ bù xiǎng qù
Tôi không muốn đi.
Tình huốngBạn được rủ đi nhưng thật lòng không hứng thú. Bạn từ chối thẳng thế nào?
You are invited but genuinely do not fancy it.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng Ý MUỐN thì thẳng hơn từ chối bằng ĐIỀU KIỆN. Muốn nhẹ nhàng hơn thì nói 我今天不能去 (bận).HSK 1 - 18
我付不起。
wǒ fù bu qǐ
Tôi trả không nổi.
Tình huốngGiá vượt xa khả năng của bạn và bạn phải nói thật. Bạn nói gì?
The price is far beyond you and you have to say so.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 = không kham nổi (về tiền hoặc về vị thế). 买不起 (không mua nổi), 对不起 (xin lỗi — nghĩa gốc là "không đối diện nổi").HSK 3 - 19
下次吧,今天有事。
xiàcì ba, jīntiān yǒu shì
Để lần sau nhé, hôm nay tôi có việc.
Tình huốngBạn được rủ nhưng bận, và muốn từ chối mà vẫn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?
You are invited but busy, and want to decline while keeping the door open.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TỪ CHỐI TỬ TẾ: hẹn lại + nêu lý do. Thiếu vế "để lần sau" thì lời từ chối nghe lạnh.HSK 2 - 20
太多了。
tài duō le
Nhiều quá.
Tình huốngNgười ta gắp cho bạn đầy bát mà bạn ăn không hết. Bạn nói gì?
They pile your bowl higher than you can finish.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 多 (nhiều) ↔ 少 (ít). Vẫn là khung 太…了 đã dùng nhiều lần.HSK 1 - 21
够了,谢谢。
gòu le, xièxie
Đủ rồi ạ, cảm ơn.
Tình huốngNgười ta còn định gắp thêm và bạn muốn dừng lại. Bạn nói gì?
They are about to serve you more and you want them to stop.
Người bản xứ dùng thế nào够 là đủ. Thêm 谢谢 vào thì lời từ chối nghe ấm hẳn — bỏ đi thì cụt.HSK 2 - 22
别动我的东西。
bié dòng wǒ de dōngxi
Đừng động vào đồ của tôi.
Tình huốngCó người lục đồ của bạn. Bạn ngăn lại thế nào?
Someone is going through your things.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别担心, 别客气. CẨN THẬN GIỌNG: nói nặng là gây sự, nói nhẹ chỉ là nhắc.HSK 2 - 23
不用了。
búyòng le
Thôi khỏi ạ.
Tình huốngNgười ta ngỏ ý giúp mà bạn không cần. Bạn từ chối lịch sự thế nào?
They offer help you do not need.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ NHẤT. Nhẹ hơn 不要 rất nhiều — 不要 nghe như gạt đi.HSK 2 - 24
不了,谢谢。
bù le, xièxie
Thôi ạ, cảm ơn.
Tình huốngNhân viên mời bạn mua thêm mà bạn không muốn. Bạn từ chối thế nào?
A salesperson offers you more and you are not interested.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 谢谢 vào là lời từ chối trọn vẹn. Thiếu nó thì cụt và dễ mất lòng.HSK 2 - 25
算了。
suàn le
Thôi bỏ đi.
Tình huốngChuyện không đáng để tiếp tục và bạn muốn dừng. Bạn nói gì?
It is not worth pursuing and you want to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khép lại mọi chuyện. Đã gặp ở 算了,不买了 (đợt 3) — ở đây là bản dùng riêng.HSK 2 - 26
我不吃肉。
wǒ bù chī ròu
Tôi không ăn thịt.
Tình huốngBạn cần báo trước khi người ta gọi món cho cả bàn. Bạn nói gì?
You must say so before someone orders for the whole table.
Người bản xứ dùng thế nàoBA LOẠI THỊT HAY GẶP: 猪肉 (lợn), 牛肉 (bò), 鸡肉 (gà). Nói rõ loại nào thì quán dễ chiều hơn là kiêng chung.HSK 1 - 27
我不喝酒。
wǒ bù hē jiǔ
Tôi không uống rượu.
Tình huốngBàn tiệc rót rượu cho bạn và bạn muốn từ chối ngay từ đầu. Bạn nói gì?
The table pours you a drink and you want to decline from the start.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ đầu bữa, đừng chờ tới lượt mời thứ ba. Bản mạnh hơn là 我不能喝酒 (đợt 2) — có lý do thì không ai ép.HSK 1 - 28
没事,我可以。
méi shì, wǒ kěyǐ
Không sao, tôi làm được.
Tình huốngNgười ta lo bạn không kham nổi và định giúp. Bạn trấn an thế nào?
They worry you cannot manage and move to help.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 没事 (đợt 22) với 我可以. Từ chối giúp đỡ mà vẫn giữ được thiện chí của người kia.HSK 2 - 29
不用带东西。
búyòng dài dōngxi
Không cần mang gì đâu.
Tình huốngBạn mời người ta tới nhà và họ hỏi nên mang gì. Bạn nói gì?
You invite someone over and they ask what to bring.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thế nhưng người ta VẪN mang — đó là phép lịch sự hai chiều. Đi tay không tới nhà người Trung Quốc là hơi kém ý tứ.HSK 2 - 30
我不能收。
wǒ bù néng shōu
Tôi không nhận được đâu.
Tình huốngMón quà quá đắt so với quan hệ giữa hai người. Bạn từ chối thế nào?
The gift is too expensive for the relationship you have.
Người bản xứ dùng thế nào收 là nhận. Từ chối một hai lần là phép lịch sự; từ chối tới lần thứ ba thì người ta hiểu là bạn thật lòng không nhận.HSK 3 - 31
少一点,够了。
shǎo yìdiǎn, gòu le
Ít thôi, đủ rồi.
Tình huốngNgười bán xúc quá nhiều vào túi. Bạn ngăn lại thế nào?
The seller is scooping far more than you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đang xúc, đừng chờ cân xong — cân rồi thì khó bớt lại.HSK 2 - 32
不用,我自己带了。
búyòng, wǒ zìjǐ dài le
Không cần, tôi mang túi rồi.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn có lấy túi không mà bạn đã mang sẵn. Bạn đáp thế nào?
The cashier offers a bag but you brought your own.
Người bản xứ dùng thế nào自己 là "tự mình". Ghép 不用 (đợt 22) với lý do — từ chối kèm lý do bao giờ cũng gọn gàng hơn.HSK 2 - 33
真不好意思,我去不了。
zhēn bù hǎoyìsi, wǒ qù bu liǎo
Ngại quá, tôi không đi được.
Tình huốngNgười ta mời bạn dự tiệc mà bạn vướng việc không đi được. Bạn từ chối thế nào?
You are invited to a celebration but genuinely cannot make it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời từ chối nghe tiếc thật. 去不了 (không đi nổi) mềm hơn 不去 (không đi) rất nhiều.HSK 3 - 34
我那天有事。
wǒ nà tiān yǒu shì
Hôm đó tôi có việc rồi.
Tình huốngBạn phải từ chối nhưng không muốn kể lý do cụ thể. Bạn nói gì?
You must decline but do not want to give details.
Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc bận" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Cùng chữ với 有事找我 (đợt 6).HSK 2 - 35
算我不对。
suàn wǒ bú duì
Thôi coi như tôi sai.
Tình huốngCãi mãi không xong và bạn muốn dừng lại dù chưa hẳn mình sai. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and you want to end it, right or not.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua để dừng chuyện. 算 ở đây là "coi như, tính như". Đôi khi giữ được quan hệ đáng hơn thắng một lần cãi.HSK 3 - 36
不用了,我请。
búyòng le, wǒ qǐng
Thôi khỏi, tôi mời.
Tình huốngNgười ta định chuyển tiền lại cho bạn mà bạn muốn mời họ. Bạn nói gì?
They are about to transfer their share but you want to treat them.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 不用了 (đợt 22) với 我请 (rút gọn của 我请客 — đợt 2). Người kia thường đẩy qua đẩy lại vài lượt.HSK 2 - 37
太贵了,我买不起。
tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ
Đắt quá, tôi mua không nổi.
Tình huốngMón hàng vượt xa túi tiền của bạn. Bạn nói thật thế nào?
The item is far beyond your budget.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 là không kham nổi về tiền (đợt 15). 买不起, 住不起, 吃不起.HSK 3 - 38
没什么。
méi shénme
Không có gì đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chuyện gì mà bạn không muốn kể. Bạn gạt đi thế nào?
They ask what is wrong and you would rather not go into it.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gạt chuyện. Cũng dùng để đáp lời cảm ơn cho việc nhỏ — thay được cho 不客气.HSK 2 - 39
别提了。
bié tí le
Đừng nhắc nữa.
Tình huốngNgười ta hỏi về một chuyện vừa hỏng bét của bạn. Bạn gạt đi thế nào?
They ask about something of yours that went badly wrong.
Người bản xứ dùng thế nào提 là nhắc tới, đề cập. Ba chữ này vừa gạt chuyện vừa ngầm báo "chuyện dài lắm" — người nghe thường hỏi tiếp.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.