
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 1
Good morning.
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ./
Chào buổi sáng.
Tình huốngBước vào văn phòng lúc chín giờ, bạn đi ngang bàn của đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You walk into the office at nine and pass a colleague at their desk.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng tới khoảng 12 giờ trưa, sau đó là "Good afternoon", tối là "Good evening". Người Anh Mỹ thường rút còn "Morning!" khi đi ngang qua nhau.A1903 lần - 2
How are you doing?
/haʊ ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Dạo này bạn ra sao?
Tình huốngGặp người quen ở hành lang, hai bên dừng lại vài giây. Bạn mở lời hỏi thăm thế nào?
You bump into someone you know in the hallway and both of you stop for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi thật — người ta không chờ bạn kể bệnh. Đáp gọn "Good, you?" rồi đi tiếp là đủ lịch sự.A1215 lần - 3
I'm good. How are you?
/aɪm ɡʊd. haʊ ɑːr juː?/
Tôi khoẻ. Còn bạn thì sao?
Tình huốngNgười ta vừa hỏi thăm bạn. Bạn đáp lại rồi hỏi ngược lại. Bạn nói gì?
Someone has just asked how you are, and you want to answer and turn the question back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "I'm good"; sách ngữ pháp cũ bảo phải là "I'm well" nhưng ngoài đời gần như không ai nói vậy. Nhớ hỏi ngược lại, không hỏi lại là hơi cụt.A18 lần - 4
Pretty good, thanks.
/ˈprɪti ɡʊd, θæŋks./
Cũng khá ổn, cảm ơn.
Tình huốngĐược hỏi thăm nhưng bạn không muốn kể dài dòng, chỉ đáp gọn rồi thôi. Bạn nói gì?
You are asked how things are but you do not want to go into detail; you keep it short.
Người bản xứ dùng thế nào"Pretty" ở đây nghĩa là "khá", không phải "đẹp". Cùng nhóm: "Not bad", "Can't complain" — đều là cách nói ổn mà không khoe.A11 lần - 5
Long time no see!
/lɔːŋ taɪm noʊ siː!/
Lâu quá không gặp!
Tình huốngChạm mặt người bạn cũ ngoài phố sau nhiều năm, cả hai đều bất ngờ. Câu đầu tiên bạn buột ra là gì?
You run into an old friend on the street after years apart and both of you are surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sai hoàn toàn nhưng là câu chuẩn, người bản xứ dùng thoải mái. Chỉ nói với người quen cũ, không nói với khách hàng lần đầu gặp.A232 lần - 6
How have you been?
/haʊ hæv juː bɪn?/
Dạo này bạn thế nào?
Tình huốngGặp lại người bạn cả năm không gặp. Bạn muốn hỏi thăm cả quãng thời gian vừa rồi, không phải riêng lúc này. Bạn nói gì?
You run into a friend you haven't seen in a year and want to ask about everything since you last met.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy lớn nhất với người Việt: phải dùng thì hiện tại hoàn thành vì câu hỏi trùm cả quãng thời gian từ lần gặp trước tới giờ. "How are you?" chỉ hỏi lúc này.A240 lần - 7
It was nice talking to you.
/ɪt wɑːz naɪs ˈtɔːkɪŋ tuː juː./
Nói chuyện với bạn vui lắm.
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen sắp kết thúc, bạn chuẩn bị rời đi. Bạn khép lại bằng câu gì?
The conversation with someone new is ending and you are about to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này là tín hiệu XIN PHÉP RÚT, không phải lời khen. Nói xong là người ta hiểu bạn sắp đi.A28 lần - 8
See you tomorrow.
/siː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai gặp lại nhé.
Tình huốngHết giờ làm, bạn xách túi ra về và biết chắc ngày mai lại gặp người này. Bạn nói gì?
The workday is over, you are heading out, and you know you will see this person again the next day.
Người bản xứ dùng thế nàoThay đuôi thoải mái: "See you later", "See you Monday", "See you around". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya".A1162 lần - 9
Take care.
/teɪk ker./
Giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngChia tay người bạn quý ở sân ga, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn nói câu cuối là gì?
You are saying goodbye to a close friend at the station, not knowing when you will meet again.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Goodbye" nhưng không sến. Dùng được cả với đồng nghiệp lẫn người thân, và hay dùng khi chia tay lâu ngày.A2150 lần - 10
I have to get going.
/aɪ hæv tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngĐang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn, muốn rút lui mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?
Mid-conversation you remember an appointment and want to leave without seeming rude.
Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" ở đây. Thường thêm lý do phía sau cho đỡ đột ngột: "I have to get going, I've got a meeting."A24 lần - 11
Have a good weekend.
/hæv ə ɡʊd ˈwiːˌkend./
Cuối tuần vui vẻ nhé.
Tình huốngChiều thứ Sáu, bạn ra về và gặp đồng nghiệp ở thang máy. Bạn chúc gì?
It is Friday afternoon and you meet a colleague at the lift on your way out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ đáp lại "You too" — đây là cặp câu, im lặng là cụt. Thay đuôi: "Have a good one", "Have a good trip".A17 lần - 12
Nice to meet you.
/naɪs tuː miːt juː./
Rất vui được gặp bạn.
Tình huốngVừa được một người bạn giới thiệu với đồng nghiệp của họ, lần đầu chạm mặt. Bạn bắt tay và nói gì?
A friend introduces you to their colleague; it's the first time the two of you meet.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng cho lần gặp ĐẦU TIÊN. Gặp lại lần sau mà vẫn nói câu này thì người ta hiểu là bạn không nhớ đã gặp rồi — lần sau phải là "Nice to see you". Lúc chia tay đổi thành "Nice meeting you".A1406 lần - 13
What's your name?
/wʌts jɔːr neɪm?/
Bạn tên gì?
Tình huốngNgồi cạnh một người lạ trong buổi tập huấn, hai bên chưa ai biết ai. Bạn hỏi gì?
You sit next to a stranger at a training session and neither of you knows the other yet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không nếu hỏi thẳng người lớn tuổi hay khách hàng; thêm rào phía trước cho mềm: "Sorry, what was your name again?" — chữ "again" giả vờ như đã nghe rồi, rất hay dùng.A1777 lần - 14
Where are you from?
/wer ɑːr juː frʌm?/
Bạn đến từ đâu?
Tình huốngNgười mới quen nói giọng khác vùng, bạn tò mò về quê quán của họ. Bạn hỏi gì?
Someone you have just met has an accent from elsewhere and you are curious where they grew up.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà hiểu là hỏi nước nào hay hỏi vùng nào. Nếu muốn hỏi nơi đang sống thì phải nói rõ: "Where do you live?"A1104 lần - 15
What do you do?
/wʌt duː juː duː?/
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen trong tiệc, muốn biết họ làm nghề gì mà không hỏi trống không. Bạn nói gì?
You're chatting with someone new at a party and want to find out what job they do.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng ai cũng hiểu là hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi đang làm gì lúc này. Bản dài "What do you do for a living?" cũng đúng, chỉ là ít dùng hơn và nghe nhấn nhá hơn.A1171 lần - 16
How long have you been here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hiːr?/
Bạn ở đây được bao lâu rồi?
Tình huốngBiết người kia mới chuyển đến thành phố, bạn muốn biết họ đã ở đây tính tới giờ là bao lâu. Bạn hỏi gì?
You know the other person moved to this city recently and want to know how long they have lived here up to now.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc "ở đây" vẫn đang tiếp diễn. Nói "How long are you here?" thì thành hỏi bạn còn ở lại bao lâu nữa — nghĩa ngược hẳn.B159 lần - 17
This is my colleague, Mai.
/ðɪs ɪz maɪ ˈkɑːliɡ, maɪ./
Đây là Mai, đồng nghiệp của tôi.
Tình huốngBạn đi cùng đồng nghiệp và gặp một người quen của riêng bạn. Bạn giới thiệu hai bên với nhau thế nào?
You are with a coworker and meet someone who knows only you; you introduce the two of them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiới thiệu người khác thì dùng "This is…", không dùng "He is…" hay "She is…" — nghe như đang chỉ trỏ. Thứ tự lịch sự: giới thiệu người ít quan trọng hơn với người quan trọng hơn trước.A2 - 18
I've heard a lot about you.
/aɪv hɜːrd ə lɑːt əˈbaʊt juː./
Tôi nghe nói nhiều về bạn rồi.
Tình huốngLần đầu gặp người mà bạn bè vẫn hay nhắc tới. Bạn nói gì cho họ biết điều đó?
You finally meet someone your friends have often mentioned, and you want them to know you've heard of them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe hay nhưng dễ gây căng nếu người ta không biết bạn đã nghe gì. Người bản xứ thường thêm ngay "…all good things" để trấn an.B131 lần - 19
What brings you here?
/wʌt brɪŋz juː hiːr?/
Điều gì đưa bạn tới đây vậy?
Tình huốngGặp người quen ở một nơi bạn không ngờ gặp họ. Bạn hỏi lý do họ có mặt, giọng thân mật. Bạn nói gì?
You meet an acquaintance somewhere you did not expect to see them and want to know why they came.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hơi tò mò. Với khách hàng hoặc người lạ thì hỏi thẳng "Are you here for the conference?" sẽ an toàn hơn.B137 lần - 20
Thank you so much.
/θæŋk juː soʊ mʌtʃ./
Cảm ơn bạn nhiều lắm.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn hơn bạn tưởng. Một tiếng cảm ơn trống không thì nhẹ quá. Bạn nói gì?
Someone has just done you a bigger favour than you expected and a plain thanks feels too small.
Người bản xứ dùng thế nào"So much" là mức mạnh; giúp việc nhỏ mà dùng nó thì nghe khách sáo. Việc nhỏ: "Thanks". Việc lớn: "Thank you so much" hoặc "I really appreciate it".A1494 lần - 21
Thanks for your help.
/θæŋks fɔːr jɔːr help./
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa ở lại muộn phụ bạn xong việc. Bạn nói rõ mình cảm ơn về chuyện gì. Bạn nói gì?
A colleague stayed late to finish the job with you and you want to name what you are grateful for.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cảm ơn VÌ CHUYỆN GÌ luôn nghe thật hơn lời cảm ơn trống. Thay đuôi: "Thanks for waiting", "Thanks for letting me know".A155 lần - 22
You're welcome.
/jʊr ˈwelkəm./
Không có gì.
Tình huốngNgười ta vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại cho tròn câu. Bạn nói gì?
Someone has just thanked you and you want to answer politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn, dùng được ở mọi hoàn cảnh và không bao giờ sai. Bạn bè còn có thêm "No problem", "Sure", "Anytime" — nhẹ hơn nhưng không thay thế được câu này trong ngữ cảnh dịch vụ.A11.225 lần - 23
No problem.
/noʊ ˈprɑːbləm./
Không vấn đề gì.
Tình huốngBạn giúp một việc rất nhỏ mà người kia cảm ơn rối rít. Bạn gạt đi cho nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You did something tiny and the other person is thanking you far too much; you want to brush it off.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và phổ biến nhất khi đáp lời cảm ơn. Người Anh hay nói "No worries" hơn. Đừng dùng khi khách hàng cảm ơn trong ngữ cảnh trang trọng — lúc đó "My pleasure" mới đúng tầm.A1574 lần - 24
I'm sorry.
/aɪm ˈsɑːri./
Tôi xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa va phải người đi ngang hoặc làm rơi đồ của họ. Bạn nói ngay câu gì?
You have just bumped into someone or knocked something of theirs over.
Người bản xứ dùng thế nàoLời xin lỗi vạn năng: va phải người ta, tới muộn, hay chia buồn đều dùng được. Chú ý ngữ cảnh — nghe tin buồn mà nói "I'm sorry" là chia buồn, không phải nhận lỗi.A18.989 lần - 25
I'm really sorry about that.
/aɪm ˈrɪli ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Tôi thật sự xin lỗi về chuyện đó.
Tình huốngBạn quên gửi tài liệu và làm cả nhóm chậm nửa ngày. Bạn nhận lỗi rõ ràng. Bạn nói gì?
You forgot to send a file and held the whole team up for half a day; you want to own it clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoCó chữ "about that" là đang nhận lỗi về một CHUYỆN CỤ THỂ. Chỉ "Sorry" trống thì nhiều khi chỉ là lời rào đón, không phải nhận lỗi.A28 lần - 26
Excuse me.
/ɪkˈskjuːs miː./
Xin lỗi cho tôi hỏi.
Tình huốngBạn cần chen qua đám đông, hoặc cần gọi một người lạ đang quay lưng lại. Bạn mở lời bằng câu gì?
You need to squeeze past people, or to get the attention of a stranger with their back to you.
Người bản xứ dùng thế nàoBa việc khác nhau dùng chung một câu: xin đi nhờ qua, gọi người lạ, và báo mình sắp cắt lời. Khác "Sorry" — "Sorry" là xin lỗi việc đã làm, "Excuse me" là rào trước việc sắp làm.A15.603 lần - 27
It was my fault.
/ɪt wɑːz maɪ fɔːlt./
Đó là lỗi của tôi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm xem ai làm hỏng việc, và bạn biết mình là người sai. Bạn nói gì?
The team is working out who caused the problem and you know it was you.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi thẳng, không vòng vo. Ở công sở người ta hay nói nhẹ hơn: "That was on me" hoặc "My bad" (rất suồng sã, chỉ với đồng nghiệp thân).A272 lần - 28
It won't happen again.
/ɪt woʊnt ˈhæpən əˈɡen./
Chuyện này sẽ không lặp lại.
Tình huốngVừa xin lỗi xong, bạn muốn hứa thêm một câu cho người ta yên tâm. Bạn nói gì?
You have just apologised and want to add a promise so the other person feels reassured.
Người bản xứ dùng thế nàoLà một LỜI HỨA, nên chỉ nói khi bạn thật sự kiểm soát được. Nói xong mà tái phạm thì mất uy hơn là không nói.A2101 lần - 29
I didn't mean it that way.
/aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./
Tôi không có ý đó đâu.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu sang nghĩa xấu và người kia sa sầm mặt. Bạn chữa lại ngay. Bạn nói gì?
What you just said was taken the wrong way and the other person looks upset; you want to correct it fast.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa cháy khi bị hiểu sai. Nói ngay trong vài giây, để lâu thì người ta đã giận rồi. Hay đi kèm câu nói lại cho rõ: "What I meant was…"B17 lần - 30
Could you help me with this?
/kʊd juː help miː wɪð ðɪs?/
Bạn giúp tôi việc này được không?
Tình huốngBạn loay hoay mãi không xong, đồng nghiệp ngồi cạnh thì rảnh. Bạn nhờ họ, giọng lịch sự. Bạn nói gì?
You are stuck on something and the colleague next to you is free; you want to ask politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Could" lịch sự hơn "Can" một bậc. Người bản xứ hiếm khi nói "Please help me" — nghe như đang cầu xin; họ hỏi dưới dạng câu hỏi để người kia còn đường từ chối.A2 - 31
Can I ask you something?
/kæn aɪ æsk juː ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi hỏi bạn chuyện này được không?
Tình huốngBạn có một câu hỏi hơi riêng tư, muốn rào trước một câu rồi mới hỏi. Bạn nói gì?
You have a slightly personal question and want to check first before asking it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào trước, không phải câu hỏi thật — hỏi xong đừng chờ trả lời mà nói luôn nội dung. Nó có tác dụng báo trước "sắp có câu hỏi hơi riêng tư".A1186 lần - 32
Would you mind opening the window?
/wʊd juː maɪnd ˈoʊpənɪŋ ðə ˈwɪndoʊ?/
Phiền bạn mở cửa sổ được không?
Tình huốngTrong phòng ngột ngạt, người ngồi cạnh cửa sổ là một người bạn chưa thân. Bạn nhờ họ thật khách sáo. Bạn nói gì?
The room is stuffy and the person by the window is someone you barely know; you want to ask very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy đáp lại: "No" nghĩa là ĐỒNG Ý (không phiền gì cả), "Yes" là từ chối. Người bản xứ thường tránh nhầm bằng cách đáp "Not at all" hoặc "Sure, go ahead".B1 - 33
Do you mind if I sit here?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ sɪt hiːr?/
Tôi ngồi đây có phiền không?
Tình huốngQuán đông, chỉ còn chỗ trống cạnh một người lạ. Bạn hỏi trước khi kéo ghế. Bạn nói gì?
The place is packed and the only free seat is next to a stranger; you ask before pulling out the chair.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: đáp "No, go ahead" là cho phép. Sau "Do you mind if" luôn là thì hiện tại, không phải "sat".B11 lần - 34
May I come in?
/meɪ aɪ kʌm ɪn?/
Tôi vào được không ạ?
Tình huốngBạn đứng trước cửa phòng sếp, cửa hé mở, sếp đang ngồi trong. Bạn xin phép thế nào?
You are standing at your manager's half-open door and they are inside; you ask permission to enter.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất trong nhóm xin phép, hợp với sếp hoặc nơi lạ. Đồng nghiệp thân thì "Can I come in?" hay chỉ cần gõ cửa rồi hỏi "Got a minute?".A292 lần - 35
Is it okay if I leave a bit early?
/ɪz ɪt ˌoʊˈkeɪ ɪf aɪ liːv ə bɪt ˈɜːrli?/
Tôi về sớm một chút có được không?
Tình huốngBạn có việc riêng lúc bốn giờ, cần sếp đồng ý. Bạn hỏi kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng quá. Bạn nói gì?
You have something personal at four and need your manager to agree; you ask in a light, informal way.
Người bản xứ dùng thế nào"Is it okay if…" là cách xin phép mềm, hợp khi việc mình xin có ảnh hưởng tới người khác. Trang trọng hơn thì "Would it be alright if…".B1 - 36
Could you do me a favour?
/kʊd juː duː miː ə ˈfeɪvər?/
Bạn giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn sắp nhờ một việc hơi phiền, muốn hỏi trước xem người ta có sẵn lòng đã. Bạn nói gì?
You are about to ask for something a bit inconvenient and want to check they are willing first.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "favor". Đây là câu RÀO TRƯỚC — nói xong phải nói ngay việc cần nhờ, đừng để người ta đoán.A23 lần - 37
Let me know if you need anything.
/let miː noʊ ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ nói tôi nhé.
Tình huốngNgười mới vào làm đang bỡ ngỡ. Bạn muốn ngỏ lời giúp mà không làm họ ngại. Bạn nói gì?
A new colleague looks lost and you want to offer help without making them feel awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoLời ngỏ lịch sự, không phải cam kết chắc chắn. Người bản xứ hiểu là "cứ hỏi nếu cần", chứ không phải "tôi sẽ làm mọi việc cho bạn".A226 lần - 38
Sorry, what was that?
/ˈsɑːri, wʌt wɑːz ðæt?/
Xin lỗi, bạn vừa nói gì?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe không rõ, muốn họ nhắc lại mà vẫn lịch sự. Bạn nói gì?
Someone has just said something you didn't catch and you want them to repeat it politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhờ nhắc lại tự nhiên nhất. Chỉ "What?" trống thì cộc lốc; có "Sorry" phía trước là đủ lịch sự trong mọi hoàn cảnh.A12 lần - 39
What did you say?
/wʌt dɪd juː seɪ?/
Bạn nói gì cơ?
Tình huốngChỗ ồn quá, bạn chỉ nghe được tiếng chứ không ra chữ. Bạn hỏi lại thẳng. Bạn nói gì?
It is too noisy and you caught the sound but not the words, so you ask straight out.
Người bản xứ dùng thế nàoTrực tiếp hơn câu trên. Cẩn thận giọng: lên giọng gắt thì thành câu thách thức chứ không còn là nhờ nhắc lại.A1468 lần - 40
Could you slow down a little?
/kʊd juː sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl?/
Bạn nói chậm lại chút được không?
Tình huốngNgười kia nói đúng nhưng nhanh quá, bạn nghe không kịp. Bạn xin họ đổi nhịp. Bạn nói gì?
The other person is speaking correctly but far too fast for you to follow; you ask them to change pace.
Người bản xứ dùng thế nào"Slow down" là cụm động từ, đừng dịch từng chữ thành "speak slower". Thêm "a little" để nghe như một đề nghị nhỏ chứ không phải lời chê người ta nói nhanh.A2 - 41
I'm not sure I follow.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ ˈfɑːloʊ./
Tôi chưa hiểu lắm.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn mơ hồ. Bạn báo cho họ biết mà không nói thẳng là họ nói khó hiểu. Bạn nói gì?
Someone has finished explaining and you are still lost; you want to signal that without blaming them.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow" ở đây là "theo kịp mạch nói", không phải "đi theo". Cách nói lịch sự để báo mình chưa hiểu mà không đổ lỗi cho người giải thích.B111 lần - 42
What do you mean?
/wʌt duː juː miːn?/
Ý bạn là sao?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu họ định nói gì. Bạn hỏi gì?
Someone has said something you heard perfectly but cannot work out what they are getting at.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý NGƯỜI NÓI, khác hẳn "What does that mean?" (hỏi nghĩa một chữ). Đây là một trong những câu hay gặp nhất trong hội thoại thật — nghe rõ từng chữ mà vẫn không hiểu ý thì dùng câu này.A12.847 lần - 43
What does that mean?
/wʌt dʌz ðæt miːn?/
Cái đó nghĩa là gì?
Tình huốngTrong câu vừa nghe có một chữ bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi nghĩa của nó. Bạn nói gì?
There was a word in what you just heard that you have never come across; you ask what it means.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một TỪ hay một câu vừa nghe. Nếu muốn hỏi ý người ta định nói gì thì phải là "What do you mean?" — hai câu khác nhau.A11.010 lần - 44
How do you spell that?
/haʊ duː juː spel ðæt?/
Cái đó đánh vần thế nào?
Tình huốngBạn cần ghi lại một cái tên vừa nghe nhưng không chắc mặt chữ. Bạn hỏi gì?
You need to write down a name you have just heard but you are not sure of the letters.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng liên tục ngoài đời khi nghe tên riêng. Đáp lại thì đọc từng chữ cái, và người bản xứ hay thêm từ gợi ý: "B as in boy".A14 lần - 45
Give me a second.
/ɡɪv miː ə ˈsekənd./
Cho tôi một giây.
Tình huốngBị hỏi bất ngờ, bạn cần vài giây mà không muốn im lặng khó xử. Bạn nói gì để giữ nhịp?
You have been asked something unexpected and need a few seconds without an awkward silence.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, hợp với bạn bè và đồng nghiệp. Lịch sự hơn: "Just a moment, please" hoặc "Bear with me".A174 lần - 46
How do you say this in English?
/haʊ duː juː seɪ ðɪs ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/
Cái này tiếng Anh nói thế nào?
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng bí chữ, người đối diện thì biết. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
You know what you want to express but the word escapes you, and the person you are with knows it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí từ — cứ chỉ vào vật rồi hỏi. Người bản xứ rất sẵn lòng trả lời, đây không phải câu làm mất mặt.A2 - 47
What I mean is, we need more time.
/wʌt aɪ miːn ɪz, wiː niːd mɔːr taɪm./
Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn vừa nói một câu lòng vòng, thấy người kia chưa nắm được. Bạn nói lại cho gọn. Bạn nói gì?
You just said something in a roundabout way and can see it did not land; you restate it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"What I mean is…" là cách nói lại cho rõ sau khi thấy người ta chưa hiểu. Đừng lặp lại nguyên câu cũ to hơn — người bản xứ diễn đạt lại bằng chữ khác.B1 - 48
That makes sense.
/ðæt meɪks sens./
Vậy thì hợp lý.
Tình huốngNghe giải thích xong bạn thấy thông suốt và muốn báo cho người kia biết. Bạn nói gì?
The explanation has just clicked for you and you want the other person to know.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nghe hợp lý", KHÔNG phải "tôi đồng ý". Có thể vừa nói câu này vừa phản đối tiếp: "That makes sense, but…".A296 lần - 49
You're right.
/jʊr raɪt./
Bạn nói đúng.
Tình huốngNgười ta vừa nói đúng ý bạn nghĩ từ đầu. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
Someone has just said exactly what you were thinking and you want to agree.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và mạnh. Nhấn thêm thì "You're absolutely right". Trong tranh luận, nói câu này là nhận mình sai — cân nhắc trước khi nói.A11.697 lần - 50
Exactly.
/ɪɡˈzæktli./
Chính xác.
Tình huốngNgười kia vừa nói trúng phóc điều bạn định nói. Bạn đáp gọn một tiếng. Bạn nói gì?
The other person has just hit on precisely what you were about to say.
Người bản xứ dùng thế nàoMột tiếng thay cả câu, rất hay gặp trong hội thoại thật. Cùng nhóm: "Right", "Totally", "For sure".A11.625 lần - 51
I see your point, but I think we should wait.
/aɪ siː jɔːr pɔɪnt, bʌt aɪ θɪŋk wiː ʃʊd weɪt./
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ nên chờ.
Tình huốngBạn không đồng tình nhưng không muốn gạt phăng ý người khác. Bạn phản đối kiểu mềm. Bạn nói gì?
You disagree but do not want to dismiss the other person outright; you push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức phản đối lịch sự của người bản xứ: công nhận trước, phản đối sau. Bỏ vế đầu mà nói thẳng vế sau thì nghe như gạt phăng ý người khác.B1 - 52
I'd love to, but I'm busy that day.
/aɪd lʌv tuː, bʌt aɪm ˈbɪzi ðæt deɪ./
Tôi rất muốn, nhưng hôm đó tôi bận.
Tình huốngĐược rủ đi chơi vào ngày bạn đã có hẹn khác. Bạn từ chối mà vẫn cho thấy mình thật lòng tiếc. Bạn nói gì?
You are invited out on a day you already have plans, and you want to say no while sounding genuinely sorry.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời thì gần như luôn có ba phần: tỏ ra tiếc + lý do + để ngỏ lần sau. Từ chối trống ("No, thanks") nghe lạnh trong lời mời cá nhân.B1 - 53
Maybe next time.
/ˈmeɪbi nekst taɪm./
Để lần sau vậy.
Tình huốngVừa từ chối một lời rủ, bạn muốn để ngỏ cho lần khác. Bạn nói thêm câu gì?
You have just turned down an invitation and want to leave the door open for another time.
Người bản xứ dùng thế nàoPhần "để ngỏ" của công thức từ chối. Người bản xứ hiểu đây là lời lịch sự, không phải một cái hẹn thật.A241 lần - 54
Sounds good to me.
/saʊndz ɡʊd tuː miː./
Nghe được đấy.
Tình huốngAi đó vừa đề xuất một kế hoạch và bạn thấy ổn. Bạn gật đầu bằng câu gì?
Someone has just proposed a plan and you are happy with it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với một KẾ HOẠCH hay đề xuất. Không dùng để đồng ý với một quan điểm — lúc đó là "I agree".A260 lần - 55
Never mind.
/ˈnevər maɪnd./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa hỏi một câu mà người ta không hiểu, và chuyện đó cũng không quan trọng. Bạn gác lại. Bạn nói gì?
You asked something the other person did not understand, and it was not important anyway.
Người bản xứ dùng thế nàoGác một chuyện lại vì nó không quan trọng nữa. Cẩn thận giọng: nói cụt lủn thì thành dỗi.A2522 lần - 56
Hold on a second.
/hoʊld ɑːn ə ˈsekənd./
Chờ một chút.
Tình huốngĐang nói dở thì bạn cần dừng lại vài giây để làm một việc. Bạn giữ người kia lại thế nào?
Mid-conversation you need a few seconds to deal with something and want the other person to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ người ta lại vài giây, dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. Cùng nghĩa: "Hang on", "Give me a sec".A1132 lần - 57
A table for two, please.
/ə ˈteɪbəl fɔːr tuː, pliːz./
Cho tôi bàn hai người.
Tình huốngBạn và một người nữa vừa bước vào quán, nhân viên ra đón ở cửa. Bạn nói gì?
You and one other person walk into a restaurant and a host greets you at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay ở cửa, không cần chào hỏi vòng vo. Nhân viên hay hỏi lại "Do you have a reservation?" — chuẩn bị sẵn câu trả lời.A1 - 58
Could we see the menu, please?
/kʊd wiː siː ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho chúng tôi xem thực đơn được không?
Tình huốngVừa ngồi xuống bàn, trên bàn chưa có gì để biết quán bán những món nào. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
You have just sat down and there is nothing on the table telling you what the place serves.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán đưa thực đơn ngay nên ít khi phải hỏi. Nếu quán dùng mã QR thì câu hay dùng hơn là "Is there a paper menu?".A2 - 59
I'd like the grilled chicken.
/aɪd laɪk ðə ɡrɪld ˈtʃɪkən./
Cho tôi món gà nướng.
Tình huốngNhân viên đứng cạnh bàn, bút sẵn trong tay, và bạn đã chọn xong. Bạn nói gì?
The server is at your table with a notepad ready and you have decided what you want.
Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi món lịch sự và an toàn nhất. Người Mỹ hay nói "Can I get the…", người Anh "Can I have the…". Đừng nói "I want" — nghe như ra lệnh.A1 - 60
What do you recommend?
/wʌt duː juː ˌrekəˈmend?/
Bạn gợi ý món nào?
Tình huốngBạn nhìn thực đơn toàn tên lạ, không biết chọn gì, nhân viên thì rành quán. Bạn hỏi gì?
The menu is full of dishes you do not know and the server knows the place well.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này luôn được nhân viên đón nhận, và thường ra món ngon nhất quán. Hỏi hẹp hơn thì "What's good here?" hoặc "What's your most popular dish?".A28 lần - 61
What's in this dish?
/wʌts ɪn ðɪs dɪʃ?/
Món này gồm những gì?
Tình huốngMột món trong thực đơn nghe hấp dẫn nhưng bạn không biết nó nấu bằng gì. Bạn hỏi gì?
A dish on the menu sounds good but you have no idea what goes into it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Nếu lý do là dị ứng thì nói thẳng lý do luôn — bếp sẽ cẩn thận hơn hẳn so với khi chỉ hỏi cho biết.A2 - 62
I'm allergic to peanuts.
/aɪm əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Tình huốngTrước khi gọi món, bạn phải báo một thứ mà nếu ăn nhầm là đi bệnh viện. Bạn nói gì?
Before ordering you must warn the kitchen about something that would send you to hospital.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ đây là câu được xử lý rất nghiêm túc, không phải lời kén ăn. Nói TRƯỚC khi gọi món, và nói với người ghi món chứ đừng nói với người bưng đồ.A25 lần - 63
I don't eat meat.
/aɪ doʊnt iːt miːt./
Tôi không ăn thịt.
Tình huốngNhân viên vừa giới thiệu ba món, cả ba đều có thịt. Bạn nói cho họ biết để đổi hướng. Bạn nói gì?
The server has suggested three dishes and every one has meat in it; you need to redirect them.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói trung tính. "I'm vegetarian" gọn hơn nhưng phải chắc nghĩa: vegetarian còn ăn trứng sữa, vegan thì không ăn gì từ động vật.A14 lần - 64
Could I have some water, please?
/kʊd aɪ hæv sʌm ˈwɔːtər, pliːz?/
Cho tôi xin ít nước được không?
Tình huốngLy của bạn cạn từ nãy, nhân viên vừa đi ngang qua bàn. Bạn nói gì?
Your glass has been empty for a while and a server is passing your table.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nước lọc thường miễn phí — muốn thế thì nói rõ "tap water", nếu không họ mang nước đóng chai tính tiền.A11 lần - 65
This is not what I ordered.
/ðɪs ɪz nɑːt wʌt aɪ ˈɔːrdərd./
Đây không phải món tôi gọi.
Tình huốngĐĩa vừa bưng ra khác hẳn thứ bạn chọn. Bạn báo lại, giọng bình tĩnh chứ không gắt. Bạn nói gì?
The plate just served is not the dish you chose, and you want to point that out calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói bình tĩnh, không cần xin lỗi trước. Người bản xứ coi đây là chuyện bình thường và quán sẽ đổi ngay, không ai mất mặt.A21 lần - 66
Could we get the bill, please?
/kʊd wiː ɡet ðə bɪl, pliːz?/
Cho chúng tôi thanh toán được không?
Tình huốngĂn xong, mọi người đứng dậy được rồi, chỉ còn khâu cuối cùng ở quán. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
The meal is over and everyone is ready to leave; only one thing is left to do at the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "bill", người Mỹ nói "check". Ở Âu Mỹ nhân viên KHÔNG tự mang hoá đơn ra — phải chủ động gọi, không thì ngồi chờ mãi.A2 - 67
Can we pay separately?
/kæn wiː peɪ ˈsepərətli?/
Chúng tôi trả riêng được không?
Tình huốngCả nhóm ăn chung nhưng mỗi người muốn trả phần mình. Bạn hỏi nhân viên gì?
Your group ate together but each person wants to pay for their own part.
Người bản xứ dùng thế nàoRất bình thường ở Âu Mỹ. Cách khác: "Can we split the bill?" (chia đều) — khác với "separately" (mỗi người trả đúng phần mình).A2 - 68
Can I take this to go?
/kæn aɪ teɪk ðɪs tuː ɡoʊ?/
Tôi mang về được không?
Tình huốngCòn nửa đĩa mà bạn phải đi, không muốn bỏ phí. Bạn hỏi nhân viên gì?
Half the plate is left and you have to leave, but you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "to go", người Anh nói "takeaway". Xin hộp thì "Could I get a box?" hoặc ở Mỹ là "a to-go box".A2 - 69
Do you have a table available tonight?
/duː juː hæv ə ˈteɪbəl əˈveɪləbəl təˈnaɪt?/
Tối nay bên bạn còn bàn không?
Tình huốngBạn gọi điện tới nhà hàng trước khi đi, chưa biết họ còn chỗ hay không. Bạn hỏi gì?
You are calling a restaurant before going and do not know yet whether they have space.
Người bản xứ dùng thế nàoNếu quán còn chỗ họ sẽ hỏi ngay mấy người và mấy giờ — chuẩn bị sẵn hai thông tin đó để không lúng túng.A2 - 70
Just a coffee, please.
/dʒʌst ə ˈkɑːfi, pliːz./
Cho tôi một cà phê thôi.
Tình huốngVào quán chỉ định uống một thứ rồi đi, nhân viên đang chờ bạn gọi. Bạn nói gì?
You went in for one drink and nothing else, and the barista is waiting for your order.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" báo là bạn chỉ gọi thế thôi, khỏi phải chờ. Ở Mỹ "coffee" mặc định là cà phê đen loãng, muốn kiểu khác thì phải gọi tên riêng (latte, americano).A12 lần - 71
For here or to go?
/fɔːr hiːr ɔːr tuː ɡoʊ?/
Dùng tại chỗ hay mang đi ạ?
Tình huốngBạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong đồ uống và bạn cần biết họ ngồi lại hay không. Bạn hỏi gì?
You are behind the counter, a customer has just ordered, and you need to know if they are staying.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi bạn, không phải câu bạn hỏi họ. Học nó để nghe hiểu chứ không phải để nói — nghe hụt câu này là cả hàng phía sau phải chờ.A21 lần - 72
How much is this?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs?/
Cái này bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn cầm một món trên kệ mà không thấy giá dán ở đâu. Bạn hỏi người bán gì?
You are holding something off the shelf and there is no price tag anywhere on it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổi thành "How much are these?" khi hỏi nhiều món. Ở siêu thị Âu Mỹ giá luôn niêm yết nên câu này chủ yếu dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ.A18 lần - 73
I'm just looking, thanks.
/aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ, θæŋks./
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
Tình huốngNhân viên tiến lại hỏi bạn cần gì, nhưng bạn chưa định mua. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
A shop assistant comes over to offer help but you are not ready to buy anything yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để nhân viên rời đi mà không mất lòng. Rất hay dùng ở Âu Mỹ, không bị coi là bất lịch sự.A1 - 74
Do you have this in a larger size?
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈlɑːrdʒər saɪz?/
Cái này có cỡ lớn hơn không?
Tình huốngBạn thích cái áo nhưng mặc thử thấy chật. Bạn hỏi người bán gì?
You like the shirt but it is tight when you try it on, so you ask the assistant.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Âu Mỹ khác cỡ Việt Nam, nên nói rõ số nếu biết. Ở Anh cỡ quần áo nữ khác Mỹ hai bậc — cứ hỏi cho chắc.A2 - 75
Can I try this on?
/kæn aɪ traɪ ðɪs ɑːn?/
Tôi mặc thử được không?
Tình huốngBạn cầm cái áo, phòng thử đồ ở góc kia, và bạn muốn chắc là được phép. Bạn hỏi gì?
You are holding a shirt, the fitting room is over there, and you want to check it is allowed.
Người bản xứ dùng thế nào"Try on" chỉ dùng cho đồ mặc lên người. Thử máy móc, thử món ăn thì là "try it" hoặc "test it", không có "on".A1 - 76
It's a bit too expensive for me.
/ɪts ə bɪt tuː ɪkˈspensɪv fɔːr miː./
Với tôi thì hơi đắt.
Tình huốngNgười bán vừa báo giá cao hơn bạn tính, bạn muốn nói ra mà không chê hàng. Bạn nói gì?
The price the seller just gave is higher than you planned, and you want to say so without insulting the goods.
Người bản xứ dùng thế nàoChê giá mà không chê hàng — thêm "for me" là chuyển thành chuyện túi tiền của mình. Ở cửa hàng Âu Mỹ giá cố định, câu này chỉ để rút lui lịch sự.A2 - 77
Could you give me a discount?
/kʊd juː ɡɪv miː ə dɪˈskaʊnt?/
Bạn bớt cho tôi được không?
Tình huốngỞ khu chợ có thể mặc cả, bạn muốn thử xin giá thấp hơn. Bạn nói gì?
You are at a market where haggling is normal and you want to try for a lower price.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ, cửa hàng nhỏ hoặc khi mua nhiều. Mặc cả trong siêu thị hay cửa hàng thời trang Âu Mỹ là chuyện không có, hỏi sẽ rất kỳ.A2 - 78
I'll take it.
/aɪl teɪk ɪt./
Tôi lấy cái này.
Tình huốngXem tới xem lui xong, bạn quyết định mua. Bạn nói gì với người bán?
After looking it over you have decided to buy it and want to tell the seller.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt mua, ngắn gọn, không cần thêm gì. Người bản xứ dùng đúng câu này ở mọi cửa hàng.A1146 lần - 79
Do you take cards?
/duː juː teɪk kɑːrdz?/
Ở đây có nhận thẻ không?
Tình huốngTới lúc trả tiền, bạn không mang tiền mặt và chưa biết quán có máy quẹt không. Bạn hỏi gì?
It is time to pay, you have no cash, and you do not know if they have a card machine.
Người bản xứ dùng thế nàoVài nơi ở Âu Mỹ chỉ nhận tiền mặt, và ngược lại nhiều nơi không nhận tiền mặt. Hỏi trước khi gọi món hay chất đầy giỏ.A1 - 80
Can I have a receipt, please?
/kæn aɪ hæv ə rɪˈsiːt, pliːz?/
Cho tôi xin biên lai với ạ.
Tình huốngTrả tiền xong, bạn cần giấy chứng minh đã mua để sau này đổi trả. Bạn nói gì?
You have paid and you need the piece of paper that proves it in case you return the item.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ hoá đơn mới đổi trả được. Ở Âu Mỹ chính sách đổi trả rất thoáng nhưng gần như luôn đòi hoá đơn.A1 - 81
I'd like to return this.
/aɪd laɪk tuː rɪˈtɜːrn ðɪs./
Tôi muốn trả lại cái này.
Tình huốngVề nhà mở ra thấy không vừa, hôm sau bạn quay lại cửa hàng, tay cầm món đồ và hoá đơn. Bạn nói gì?
At home the item turned out not to fit; the next day you are back at the shop with it and the receipt.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi lý do — chuẩn bị một câu ngắn: "It doesn't fit" hoặc "It's the wrong size". Không cần bịa lý do to tát.A2 - 82
Where can I find the milk?
/wer kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk?/
Sữa để ở đâu vậy?
Tình huốngĐi mấy vòng siêu thị mà không thấy thứ cần mua, nhân viên đang xếp hàng gần đó. Bạn hỏi gì?
You have walked the supermarket twice without finding what you need; a staff member is stocking shelves nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên siêu thị Âu Mỹ quen với câu này và thường dẫn tận nơi. Họ hay đáp bằng số lối đi: "Aisle 7".A1 - 83
Is this on sale?
/ɪz ðɪs ɑːn seɪl?/
Cái này có đang giảm giá không?
Tình huốngMón đồ nằm dưới tấm biển ghi giảm giá nhưng bạn không chắc nó có thuộc diện đó. Bạn hỏi gì?
The item sits under a sale sign but you are not sure it is actually included.
Người bản xứ dùng thế nào"On sale" là đang giảm giá; "for sale" là đang được bán. Nhầm hai cụm này là hỏi một đằng nhận một nẻo.A2 - 84
I have a reservation under Nam.
/aɪ hæv ə ˌrezərˈveɪʃən ˈʌndər næm./
Tôi có đặt phòng, tên Nam.
Tình huốngBạn tới quầy lễ tân, đã đặt phòng từ trước qua mạng. Bạn mở lời thế nào?
You reach the hotel front desk having booked online beforehand.
Người bản xứ dùng thế nào"Under + tên" là cách nói chuẩn khi nhận phòng hay nhận bàn. Người Việt tên ngắn nên hay bị hỏi lại — chuẩn bị sẵn câu đánh vần.A2 - 85
I'd like to check in, please.
/aɪd laɪk tuː tʃek ɪn, pliːz./
Tôi muốn nhận phòng.
Tình huốngBạn đứng trước quầy lễ tân với vali, vừa tới nơi. Bạn nói gì?
You are standing at the front desk with your suitcase, having just arrived.
Người bản xứ dùng thế nào"Check in" tách hai chữ khi là động từ, viết liền "check-in" khi là danh từ. Ở sân bay cũng dùng chính cụm này.A1 - 86
What time is check-out?
/wʌt taɪm ɪz tʃek-aʊt?/
Mấy giờ phải trả phòng?
Tình huốngNhận phòng xong, bạn cần biết hôm cuối phải rời đi trước lúc nào để đặt vé. Bạn hỏi gì?
You have your key and need to know by what time you must leave on the last day so you can book transport.
Người bản xứ dùng thế nàoThường 11 giờ hoặc 12 giờ trưa ở Âu Mỹ. Muốn ở muộn hơn thì hỏi "Is late check-out possible?" — nhiều nơi cho miễn phí nếu còn phòng.A2 - 87
Is breakfast included?
/ɪz ˈbrekfəst ˌɪnˈkluːdəd?/
Có bao gồm bữa sáng không?
Tình huốngBạn không nhớ gói phòng đã đặt có kèm bữa sáng hay phải trả thêm. Bạn hỏi lễ tân gì?
You cannot remember whether the room rate you booked covers breakfast or you must pay extra.
Người bản xứ dùng thế nào"Included" nghĩa là đã tính trong giá phòng. Cùng mẫu: "Is tax included?", "Is wifi included?" — dùng được ở khắp nơi.A2 - 88
Could I have a room with a view?
/kʊd aɪ hæv ə ruːm wɪð ə vjuː?/
Cho tôi phòng có view được không?
Tình huốngLễ tân hỏi bạn có yêu cầu gì thêm, và bạn muốn phòng nhìn ra ngoài cho đẹp. Bạn nói gì?
The receptionist asks if you have any preferences and you want a room that looks out over something nice.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu thêm thì hỏi lúc nhận phòng, đừng chờ lên phòng rồi mới đòi đổi. Cùng mẫu: "a room on a higher floor", "a quiet room".A2 - 89
The air conditioning is not working.
/ðə er kənˈdɪʃənɪŋ ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./
Điều hoà không chạy.
Tình huốngVào phòng nửa tiếng mà vẫn nóng hầm hập, bạn gọi xuống lễ tân. Bạn báo gì?
Half an hour in the room and it is still boiling; you ring the front desk to report it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hỏng thì nói cái gì hỏng, đừng nói cảm giác. "It's hot in my room" khiến lễ tân không biết phải sửa gì.A2 - 90
Could you keep my luggage until this evening?
/kʊd juː kiːp maɪ ˈlʌɡədʒ ənˈtɪl ðɪs ˈiːvnɪŋ?/
Bạn giữ hành lý giúp tôi tới tối được không?
Tình huốngĐã trả phòng nhưng tối mới bay, bạn không muốn kéo vali đi cả ngày. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is tonight, and you do not want to drag a suitcase around all day.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như khách sạn nào ở Âu Mỹ cũng có chỗ gửi đồ sau khi trả phòng, thường miễn phí. Họ đưa cho bạn một cái thẻ — giữ kỹ.B1 - 91
What's the wifi password?
/wʌts ðə ˈwaɪˌfaɪ ˈpæˌswɜːrd?/
Mật khẩu wifi là gì?
Tình huốngVào phòng, điện thoại bắt được sóng nhưng đòi mật khẩu. Bạn gọi lễ tân hỏi gì?
In your room the network shows up but asks for a password, so you call the desk.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "wifi" chứ không phải "wireless". Nhiều nơi hỏi ngược lại số phòng để cấp mật khẩu riêng.A1 - 92
Could you take me to the airport?
/kʊd juː teɪk miː tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/
Cho tôi tới sân bay được không?
Tình huốngBạn vừa lên taxi, tài xế quay lại chờ bạn nói điểm đến. Bạn nói gì?
You have just got into a taxi and the driver turns round waiting for your destination.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầy đủ và rất thông dụng. Người đi quen còn rút gọn thành "The airport, please" — tài xế hiểu ngay. Nói địa chỉ thì đọc số nhà trước, tên đường sau.A2 - 93
How long does it take?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk?/
Đi mất bao lâu?
Tình huốngLên xe rồi, bạn muốn biết còn bao lâu nữa mới tới để tính giờ. Bạn hỏi gì?
You are in the car and want to know how much time the trip will take so you can plan.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" ở đây là "mất bao lâu", không phải "lấy". Cùng mẫu: "How long does it take to get there?"A211 lần - 94
How much will it cost?
/haʊ mʌtʃ wɪl ɪt kɑːst?/
Hết khoảng bao nhiêu?
Tình huốngTrước khi xe lăn bánh, bạn muốn biết giá để khỏi tranh cãi lúc xuống. Bạn hỏi gì?
Before the car sets off you want to know the price so there is no argument at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoVới taxi ở nơi lạ, hỏi giá TRƯỚC khi xe chạy là thói quen tốt. Ở Âu Mỹ taxi có đồng hồ nên tài xế thường đáp "It depends on traffic".A21 lần - 95
Please stop here.
/pliːz stɑːp hiːr./
Cho tôi xuống đây.
Tình huốngBạn nhận ra chỗ cần tới đang ở ngay bên phải, xe vẫn đang chạy. Bạn nói gì với tài xế?
You spot the place you need on the right while the car is still moving.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ, tài xế cần nghe gấp. Thêm chỗ cụ thể thì "Right here is fine" hoặc "Just past the lights".A11 lần - 96
One ticket to Boston, please.
/wʌn ˈtɪkət tuː ˈbɑːstən, pliːz./
Cho tôi một vé đi Boston.
Tình huốngBạn đứng ở quầy bán vé ga tàu, người bán đang chờ. Bạn nói gì?
You are at the ticket window in a train station and the clerk is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi ngay "One way or return?" (Anh) / "one-way or round-trip?" (Mỹ) — biết trước hai cụm này thì không lúng túng.A1 - 97
What time does the train leave?
/wʌt taɪm dʌz ðə treɪn liːv?/
Mấy giờ tàu chạy?
Tình huốngCầm vé trong tay nhưng bảng điện tử quá xa để đọc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have your ticket but the departure board is too far away to read.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, không dùng "will leave". Cùng mẫu cho máy bay, xe buýt, phim chiếu.A2 - 98
Which platform is it?
/wɪtʃ ˈplætˌfɔːrm ɪz ɪt?/
Ở sân ga số mấy?
Tình huốngSắp tới giờ tàu chạy mà bạn chưa biết ra chỗ nào để đón. Bạn hỏi gì?
Your train leaves soon and you still do not know where in the station to wait for it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "platform", người Mỹ nói "track". Hỏi ở ga Mỹ bằng chữ "platform" vẫn hiểu, chỉ là nghe hơi lạ.A2 - 99
Is this seat taken?
/ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən?/
Ghế này có ai ngồi chưa?
Tình huốngTrên tàu, cạnh một người lạ còn một ghế trống nhưng có túi đặt trên đó. Bạn hỏi gì?
On the train there is an empty seat next to a stranger but a bag is sitting on it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi muốn ngồi vào chỗ trống có vẻ có chủ. Đáp lại: "No, go ahead" là mời ngồi.A225 lần - 100
I missed my flight.
/aɪ mɪst maɪ flaɪt./
Tôi lỡ chuyến bay rồi.
Tình huốngChạy tới cổng thì máy bay đã đóng cửa. Bạn tới quầy hãng và mở lời thế nào?
You reach the gate to find the plane has already closed, so you go to the airline desk.
Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ chuyến, không phải nhớ nhung. Tới quầy hãng bay nói câu này rồi hỏi tiếp "What are my options?" — câu đó mở ra giải pháp.A23 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp