Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Làm rõ": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    请再说一遍。

    qǐng zài shuō yí biàn

    Bạn nói lại một lần nữa nhé.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào遍 đếm số lần làm TRỌN VẸN từ đầu tới cuối, khác 次 chỉ đếm lượt. Nói lại cả câu thì đúng là 一遍.
    HSK 1
  2. 2

    我没听清楚。

    wǒ méi tīng qīngchu

    Tôi nghe không rõ.

    Tình huống

    Chỗ ồn quá nên bạn không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình KHÔNG NGHE RÕ chứ không phải không hiểu — hai chuyện khác nhau, và người kia sẽ xử lý khác nhau.
    HSK 2
  3. 3

    真的吗?

    zhēn de ma

    Thật á?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin bất ngờ tới mức khó tin ngay. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỏ ra bất ngờ. Giọng nghi ngờ thì thành "thật không đấy" — người nghe phân biệt bằng ngữ điệu.
    HSK 1
  4. 4

    我听不懂。

    wǒ tīng bu dǒng

    Tôi nghe không hiểu.

    Tình huống

    Người ta nói cả tràng và bạn không nắm được gì. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 听不懂 = nghe mà không hiểu được. Khác 不听 (không chịu nghe) — nhầm chỗ này là thành thô lỗ.
    HSK 2
  5. 5

    我有个问题。

    wǒ yǒu ge wèntí

    Tôi có một câu hỏi.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào个 ở đây là 一个 rút gọn — khẩu ngữ hay nuốt chữ 一. Viết trang trọng thì vẫn phải đủ 我有一个问题.
    HSK 2
  6. 6

    请问是王先生吗?

    qǐngwèn shì Wáng xiānsheng ma

    Cho hỏi có phải anh Vương không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người chưa quen và cần xác nhận đúng người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào先生 dùng cho nam, 女士 cho nữ (trang trọng), 小姐 nay ít dùng ở đại lục vì có nghĩa xấu ở một số vùng.
    HSK 2
  7. 7

    喂?听得见吗?

    wéi? tīng de jiàn ma

    A lô? Nghe rõ không?

    Tình huống

    Sóng chập chờn và bạn không chắc đầu kia còn nghe thấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào听得见 là "nghe được"; phủ định là 听不见 (không nghe được). Cấu trúc 得/不 chèn giữa hai chữ.
    HSK 3
  8. 8

    你说什么?

    nǐ shuō shénme

    Bạn nói gì cơ?

    Tình huống

    Bạn nghe hụt cả câu và cần người ta nói lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: lên giọng nhẹ là hỏi lại; nói mạnh và cộc thì thành gây sự, y như "mày nói gì" trong tiếng Việt.
    HSK 1
  9. 9

    不会吧!

    bú huì ba

    Không thể nào!

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá bất ngờ, khó tin nổi. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng bất ngờ rất khẩu ngữ. 会 ở đây là "có khả năng xảy ra", nên cả câu là "làm gì có chuyện đó".
    HSK 3
  10. 10

    怎么会这样?

    zěnme huì zhèyàng

    Sao lại thành ra thế này?

    Tình huống

    Mọi việc hỏng hết và bạn không hiểu tại sao. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than. Không thật sự chờ câu trả lời — người nghe hiểu đây là biểu lộ cảm xúc.
    HSK 3
  11. 11

    什么意思?

    shénme yìsi

    Nghĩa là sao?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 你说什么 (không nghe rõ) — câu này là nghe rõ mà không hiểu. Phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    HSK 1
  12. 12

    是不是这样?

    shì bu shì zhèyàng

    Có phải thế không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người ta và muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để kiểm tra hiểu đúng chưa. Rất hữu ích cho người học: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi câu này.
    HSK 2
  13. 13

    老师,我有问题。

    lǎoshī, wǒ yǒu wèntí

    Thưa cô, em có câu hỏi.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào老师 gọi được cho cả thầy lẫn cô, không phân biệt giới. Gọi thầy cô bằng tên trống là bất lịch sự — luôn kèm 老师.
    HSK 1
  14. 14

    我还是不懂。

    wǒ háishi bù dǒng

    Em vẫn chưa hiểu ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还是 ở đây là "vẫn", khác 还是 trong câu hỏi lựa chọn (冰的还是热的). Cùng hai chữ, hai nghĩa khác hẳn.
    HSK 2
  15. 15

    我说得对吗?

    wǒ shuō de duì ma

    Tôi nói vậy đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa thử một câu mới và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 得 Ở ĐÂY ĐỌC de, nối động từ với nhận xét: 说得好 (nói hay), 跑得快 (chạy nhanh). Khác 得 (děi — phải) ở đợt 11.
    HSK 3
  16. 16

    我看不懂这个表格。

    wǒ kàn bu dǒng zhège biǎogé

    Tôi không đọc hiểu tờ khai này.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Hán và không biết điền gì vào đâu. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì nhân viên thường điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh ra rắc rối về sau.
    HSK 2
  17. 17

    不是。

    bú shì

    Không phải.

    Tình huống

    Người ta đoán sai về bạn và bạn đính chính. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng để phủ định câu có 是. Đáp xong nên nói luôn cái đúng, nếu không thì bỏ lửng.
    HSK 1
  18. 18

    就是说…

    jiùshì shuō…

    Ý là…

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu chưa rõ và muốn nói lại cho dễ hiểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để diễn đạt lại. Vừa câu giờ vừa báo cho người nghe biết bạn sắp nói lại theo cách khác.
    HSK 2
  19. 19

    也就是说…

    yě jiùshì shuō…

    Tức là…

    Tình huống

    Bạn tóm tắt lại ý người kia để kiểm tra mình hiểu đúng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KIỂM TRA HIỂU ĐÚNG TỐT NHẤT: nói lại ý họ bằng lời mình. Sai thì họ sửa ngay, đỡ hiểu lầm về sau.
    HSK 2
  20. 20

    真的?

    zhēn de

    Thật sao?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin bất ngờ. Bạn phản ứng gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 真的吗 (đợt 1). Bỏ 吗 đi thì nghe tự nhiên hơn trong hội thoại nhanh.
    HSK 1
  21. 21

    我听不懂,可以写下来吗?

    wǒ tīng bu dǒng, kěyǐ xiě xiàlai ma

    Tôi nghe không hiểu, viết ra giúp tôi được không?

    Tình huống

    Người ta nói một tràng mà bạn không bắt được chữ nào. Bạn xin đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT CỦA NGƯỜI MỚI SANG. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển. Ghép hai mảnh đã học ở đợt 1 và 6.
    HSK 2
  22. 22

    真的假的?

    zhēn de jiǎ de

    Thật hay đùa đấy?

    Tình huống

    Bạn nghe một chuyện khó tin nổi. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khẩu ngữ, sinh động hơn 真的吗 (đợt 1). Nghĩa đen "thật hay giả" — người trẻ dùng nhiều.
    HSK 3
  23. 23

    不好意思,你是…?

    bù hǎoyìsi, nǐ shì…

    Xin lỗi, bạn là…?

    Tình huống

    Có người chào bạn rất thân mà bạn không nhớ nổi họ là ai. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách hỏi khéo nhất. Người ta tự xưng tên ngay, và không ai phải nói ra chữ "quên".
    HSK 2
  24. 24

    是我理解错了。

    shì wǒ lǐjiě cuò le

    Là tôi hiểu sai ý.

    Tình huống

    Bạn nhận ra mình hiểu nhầm ý người kia. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN VỀ MÌNH thay vì nói "bạn nói không rõ" — cách gỡ hiểu lầm giữ được thể diện cho cả hai.
    HSK 3
  25. 25

    你说的是这个意思吗?

    nǐ shuō de shì zhège yìsi ma

    Ý bạn là thế này phải không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người kia nhưng chưa dám chắc. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TRÁNH HIỂU LẦM TỐT NHẤT: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi. Sai thì họ sửa ngay tại chỗ.
    HSK 3
  26. 26

    上次那个钱…

    shàng cì nàge qián…

    Chỗ tiền lần trước…

    Tình huống

    Người ta quên trả tiền vay và bạn muốn nhắc mà không làm mất mặt họ. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách nhắc nợ khéo nhất. Người ta hiểu ngay và tự nói tiếp — không ai phải dùng chữ "đòi".
    HSK 3
  27. 27

    其实我不太懂。

    qíshí wǒ bú tài dǒng

    Thật ra tôi không hiểu lắm.

    Tình huống

    Bạn đã gật đầu nãy giờ nhưng thật ra chưa hiểu. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào其实 là "thật ra". Chữ này báo trước rằng điều sắp nói khác với vẻ ngoài — dùng để đính chính chính mình.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.