
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Câu giờ": 19 câu
- 1
是吗?
shì ma
Vậy à?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
They tell you something new and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại, không phải câu hỏi thật. Không cần chờ họ trả lời.HSK 1 - 2
请稍等。
qǐng shāo děng
Xin chờ một chút ạ.
Tình huốngBạn vừa gọi món và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You have just ordered and the server replies — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, và cũng là câu bạn nói được ở công sở khi cần người ta chờ. 稍 là "một chút", trang trọng hơn 一下.HSK 3 - 3
我再看看。
wǒ zài kànkan
Để tôi xem thêm đã.
Tình huốngGiá vẫn chưa xuống tới mức bạn muốn. Bạn tạo áp lực bằng cách nào?
The price has not come down far enough and you want to apply pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rồi bước đi thật. Đây là nước cờ mạnh nhất khi mặc cả — người bán gọi với theo là bạn thắng.HSK 2 - 4
我先看一下邮件。
wǒ xiān kàn yíxià yóujiàn
Tôi xem email trước đã.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ bạn bàn việc ngay khi vừa tới nhưng bạn cần kiểm tra hộp thư. Bạn nói gì?
A colleague wants to discuss something the moment you arrive, but you need to check your inbox.
Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước đã", hoãn việc kia lại một nhịp mà không từ chối. Khung rất hợp khi bị làm phiền đúng lúc bận.HSK 3 - 5
我再确认一下。
wǒ zài quèrèn yíxià
Để tôi xác nhận lại đã.
Tình huốngNgười ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?
You are asked a figure you are not completely sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn hẳn đoán bừa. Khung 我再…一下 hoãn lại một nhịp mà vẫn nhận trách nhiệm.HSK 3 - 6
你猜猜看。
nǐ cāicai kàn
Bạn đoán thử xem.
Tình huốngNgười ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa lại. Bạn nói gì?
They ask your age and you want to bat it back playfully.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 nghĩa là "thử xem". 试试看 (thử xem), 想想看 (nghĩ thử xem).HSK 3 - 7
看情况吧。
kàn qíngkuàng ba
Tuỳ tình hình đã.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có đi được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?
They ask if you can come and you are not sure yet.
Người bản xứ dùng thế nào看情况 là "xem tình hình đã". Cách giữ chỗ mà không hứa — hữu ích khi chưa muốn từ chối hẳn.HSK 3 - 8
嗯。
ǹg
Ừ.
Tình huốngNgười ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đáp gì?
They are telling a story and you want to signal you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT TRONG HỘI THOẠI TRUNG QUỐC. Không có nghĩa cụ thể — nó chỉ báo "tôi vẫn đang nghe".HSK 1 - 9
等一下。
děng yíxià
Chờ chút.
Tình huốngBạn cần một khoảnh khắc trước khi trả lời hoặc làm tiếp. Bạn nói gì?
You need a moment before answering or moving on.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. Cùng khung 一下 với 打扰一下 (đợt 1) — 一下 làm mọi việc nhẹ đi.HSK 1 - 10
我想想。
wǒ xiǎngxiang
Để tôi nghĩ đã.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu mà bạn cần thời gian cân nhắc. Bạn đáp thế nào?
You are asked something that needs a moment’s thought.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp làm hành động nhẹ đi — "nghĩ một chút" chứ không phải "suy nghĩ nghiêm túc".HSK 2 - 11
怎么说呢…
zěnme shuō ne…
Nói thế nào nhỉ…
Tình huốngBạn biết ý mình muốn nói nhưng chưa tìm được chữ. Bạn câu giờ thế nào?
You know what you mean but cannot find the words yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ QUAN TRỌNG NHẤT VỚI NGƯỜI HỌC. Nó cho bạn ba giây tìm chữ mà không để im lặng rơi xuống.HSK 2 - 12
看情况。
kàn qíngkuàng
Còn tuỳ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có làm được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?
They ask if you can do it and you are not sure yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 看情况吧 (đợt 9). Giữ chỗ mà không hứa gì.HSK 2 - 13
请稍等一下。
qǐng shāo děng yíxià
Xin chờ một lát ạ.
Tình huốngNhân viên nhận giấy tờ của bạn rồi quay vào trong. Họ nói gì trước khi đi?
The clerk takes your documents and heads into the back office.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và cũng là câu bạn dùng được ở công sở. Bản ngắn 请稍等 đã có ở đợt 2.HSK 3 - 14
晚点聊。
wǎn diǎn liáo
Lát nữa nói tiếp.
Tình huốngBạn đang bận và muốn hoãn cuộc trò chuyện qua tin nhắn. Bạn gõ gì?
You are busy and want to pause a chat conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gõ trong nhóm chat. 晚点 là "muộn hơn một chút" — khác 晚上 (buổi tối).HSK 3 - 15
对了,
duì le,
À đúng rồi,
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một chuyện cần nói giữa cuộc trò chuyện. Bạn mở lời thế nào?
Mid-conversation you suddenly remember something you need to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CHUYỂN CHỦ ĐỀ. Nó báo cho người nghe biết bạn sắp đổi chuyện — thiếu nó thì câu sau nghe đột ngột.HSK 2 - 16
让我看看。
ràng wǒ kànkan
Để tôi xem đã.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn một việc cần kiểm tra mới trả lời được. Bạn nói gì?
They ask something you need to check before answering.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 让我 là "để tôi…". Cùng dạng với 让我想想 (đợt 18) — cả hai đều là cách hoãn một nhịp.HSK 2 - 17
让我想一下。
ràng wǒ xiǎng yíxià
Để tôi nghĩ một chút.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu bạn cần cân nhắc. Bạn hoãn thế nào?
They ask something you need a moment to weigh up.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ hơn 我想想 (đợt 22). Khung 让我…一下 vừa hoãn vừa nhận trách nhiệm trả lời.HSK 2 - 18
这个嘛…
zhège ma…
Cái này thì…
Tình huốngBạn bị hỏi bất ngờ và cần vài giây nghĩ. Bạn câu giờ thế nào?
You are caught off guard and need a couple of seconds.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ MUA THỜI GIAN. Không có nghĩa gì cả — công dụng duy nhất là lấp chỗ trống trong lúc bạn nghĩ.HSK 3 - 19
让我想想。
ràng wǒ xiǎngxiang
Để tôi nghĩ chút đã.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu mà bạn cần vài giây cân nhắc. Bạn câu giờ thế nào?
You are asked something and need a few seconds to weigh it up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 怎么说呢 ở chỗ: câu kia là bí CHỮ, câu này là chưa quyết được Ý. Nói xong thì người ta sẽ đợi thật.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.