
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 1
你好。
nǐ hǎo
Xin chào.
Tình huốngBạn gặp một người lần đầu, hoặc gặp người quen ở nơi trang trọng. Bạn mở lời thế nào?
You meet someone for the first time, or greet someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoChào trung tính, dùng được với mọi người. Với bạn bè thân thì người ta hay gọi thẳng tên hoặc "嗨" chứ ít khi 你好.HSK 1 - 2
您好。
nín hǎo
Chào ông/bà/anh ạ.
Tình huốngBạn chào một người lớn tuổi hơn nhiều, hoặc chào khách hàng. Bạn nói gì?
You greet someone much older, or a customer.
Người bản xứ dùng thế nào您 là dạng kính trọng của 你. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, thầy cô. Dùng nhầm với bạn thân thì nghe xa cách.HSK 1 - 3
早上好。
zǎoshang hǎo
Chào buổi sáng.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".HSK 1 - 4
晚安。
wǎn'ān
Chúc ngủ ngon.
Tình huốngĐêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?
Late at night, you end a conversation with family before going to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.HSK 1 - 5
好久不见。
hǎojiǔ bú jiàn
Lâu rồi không gặp.
Tình huốngBạn tình cờ gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn nói gì đầu tiên?
You bump into an acquaintance you have not seen for six months.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 不 đọc "bú" vì đứng trước thanh 4. Tiếng Anh "long time no see" chính là dịch thẳng từ câu này.HSK 2 - 6
你最近怎么样?
nǐ zuìjìn zěnmeyàng
Dạo này bạn thế nào?
Tình huốngBạn gặp lại một người bạn sau một thời gian và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You meet a friend again after a while and want to ask how they have been.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu hỏi thăm người Trung Quốc dùng thật, thay cho 你好吗 trong sách vỡ lòng.HSK 2 - 7
最近忙吗?
zuìjìn máng ma
Dạo này bận không?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?
You want to start a chat with a colleague by asking about their workload.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).HSK 2 - 8
吃了吗?
chī le ma
Ăn cơm chưa?
Tình huốngBạn gặp hàng xóm ở cầu thang vào giờ trưa. Bạn chào bằng câu gì rất Trung Quốc?
You run into a neighbour in the stairwell around lunchtime.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải lời mời ăn — y hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Đáp "吃了" là đủ, kể cả khi chưa ăn.HSK 1 - 9
你去哪儿?
nǐ qù nǎr
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see an acquaintance hurrying out of the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.HSK 1 - 10
很高兴认识你。
hěn gāoxìng rènshi nǐ
Rất vui được gặp bạn.
Tình huốngBạn vừa được giới thiệu với một người mới và bắt tay họ. Bạn nói gì?
You have just been introduced to someone new and are shaking hands.
Người bản xứ dùng thế nào认识 là "biết, quen" một người; đừng thay bằng 见 (nhìn thấy). Lúc chia tay thì đổi thành 认识你很高兴.HSK 1 - 11
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi
Bạn tên là gì?
Tình huốngBạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?
You have just met someone and do not know their name yet.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người lớn tuổi hoặc trang trọng thì hỏi 您贵姓 (nín guìxìng — quý danh là gì ạ), lịch sự hơn hẳn.HSK 1 - 12
我姓阮。
wǒ xìng Ruǎn
Tôi họ Nguyễn.
Tình huốngNgười ta hỏi quý danh của bạn theo lối trang trọng. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has asked your surname in the formal way.
Người bản xứ dùng thế nào姓 chỉ đi với HỌ, 叫 đi với tên hoặc cả họ tên. Nói 我姓阮文明 là sai. Họ Nguyễn trong tiếng Trung là 阮.HSK 1 - 13
我是越南人。
wǒ shì Yuènán rén
Tôi là người Việt Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn trả lời thế nào?
Someone asks where you are from.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức: tên nước + 人. 中国人, 美国人, 日本人. Không cần thêm chữ nào giữa hai phần.HSK 1 - 14
你做什么工作?
nǐ zuò shénme gōngzuò
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết họ làm nghề gì. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know their line of work.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hỏi nghề nghiệp sớm là chuyện bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.HSK 2 - 15
我在学中文。
wǒ zài xué Zhōngwén
Tôi đang học tiếng Trung.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn giải thích thế nào?
Someone is surprised you can say a few phrases and asks why.
Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm gì". 中文 nói về ngôn ngữ nói chung, 汉语 thiên về tiếng Hán như một môn học.HSK 1 - 16
再见。
zàijiàn
Tạm biệt.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và chuẩn bị ra về. Bạn nói gì?
The meeting is over and you are about to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "gặp lại". Trung tính, dùng được mọi nơi — nhưng trong tin nhắn thì người trẻ hay gõ 拜拜 hơn.HSK 1 - 17
拜拜。
bái bái
Bai bai nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt một người bạn thân qua tin nhắn. Bạn gõ gì?
You are saying goodbye to a close friend over chat.
Người bản xứ dùng thế nàoMượn thẳng từ "bye bye" tiếng Anh. Thân mật, rất hợp tin nhắn; không dùng trong thư từ công việc.HSK 1 - 18
明天见。
míngtiān jiàn
Mai gặp lại.
Tình huốngHết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?
The workday is over and you say goodbye to a colleague you will see tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).HSK 1 - 19
我先走了。
wǒ xiān zǒu le
Tôi đi trước nhé.
Tình huốngMọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về sớm. Bạn xin phép thế nào?
The others are staying but you have to leave early.
Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước (người khác)". Câu này vừa báo vừa xin phép — bỏ 先 đi thì thành thông báo cụt lủn.HSK 2 - 20
慢走。
màn zǒu
Anh/chị đi thong thả nhé.
Tình huốngKhách vừa đứng dậy ra về khỏi nhà bạn. Bạn tiễn bằng câu gì?
A guest is leaving your home.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của CHỦ nói với KHÁCH, không nói ngược lại. Nghĩa đen "đi chậm thôi" — ý là đừng vội, giữ ý tứ.HSK 2 - 22
保重。
bǎozhòng
Bảo trọng nhé.
Tình huốngBạn chia tay một người sắp đi xa lâu ngày. Bạn nói gì?
You are parting from someone who is going far away for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 再见 nhiều — chỉ dùng khi xa lâu hoặc người kia đang ốm. Nói bừa với người mai lại gặp thì thành kỳ.HSK 3 - 23
谢谢。
xièxie
Cảm ơn.
Tình huốngNgười ta vừa giúp bạn một việc nhỏ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just done you a small favour.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ thứ hai đọc nhẹ không thanh (xiè·xie). Đủ dùng cho mọi tình huống thường ngày.HSK 1 - 24
太谢谢你了。
tài xièxie nǐ le
Cảm ơn bạn nhiều lắm.
Tình huốngNgười ta giúp bạn một việc lớn, bạn thấy một câu cảm ơn thường là chưa đủ. Bạn nói gì?
Someone did you a big favour and a plain thank-you feels too thin.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 太…了 làm mọi tính từ mạnh lên: 太好了, 太贵了, 太累了. Rất hay dùng, nhớ đừng bỏ chữ 了 cuối.HSK 2 - 25
麻烦你了。
máfan nǐ le
Làm phiền bạn rồi.
Tình huốngNgười ta vừa mất công vì việc của bạn. Bạn nói gì cho phải phép?
Someone went to trouble on your behalf.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảm ơn vừa nhận là mình gây phiền — người Trung Quốc dùng nhiều hơn 谢谢 khi việc kia mất công.HSK 2 - 26
辛苦了。
xīnkǔ le
Vất vả rồi.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa làm xong một việc nặng. Bạn ghi nhận công sức của họ thế nào?
A colleague has just finished a demanding piece of work.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghi nhận công sức, không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt. Cấp trên nói với cấp dưới là bình thường; ngược lại thì hơi lạ.HSK 2 - 27
不客气。
bú kèqi
Không có chi.
Tình huốngNgười ta vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just thanked you.
Người bản xứ dùng thế nào不 đọc "bú" trước thanh 4. 客气 là "khách sáo", nên cả câu nghĩa là "đừng khách sáo thế".HSK 1 - 28
不用谢。
búyòng xiè
Không cần cảm ơn đâu.
Tình huốngBạn giúp một việc quá nhỏ và người kia vẫn cảm ơn. Bạn gạt đi thế nào?
You did something trivial and they still thanked you.
Người bản xứ dùng thế nào不用 là "không cần". Cùng khung: 不用担心 (đừng lo), 不用了 (thôi khỏi). Cũng đọc "bú" vì trước thanh 4.HSK 2 - 29
对不起。
duìbuqǐ
Xin lỗi.
Tình huốngBạn làm sai một việc và muốn nhận lỗi. Bạn nói gì?
You did something wrong and want to own up to it.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi vì mình CÓ LỖI. Chỉ muốn gọi người ta hay chen qua thì dùng 不好意思 hoặc 请问 — nhẹ hơn nhiều.HSK 1 - 30
不好意思。
bù hǎoyìsi
Ngại quá.
Tình huốngBạn tới trễ năm phút, hoặc phải chen qua chỗ đông người. Bạn nói gì?
You are five minutes late, or need to squeeze past people.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu người Trung Quốc dùng nhiều nhất trong ngày. Nhẹ hơn 对不起 — dùng cho việc nhỏ, hoặc khi thấy ngại.HSK 2 - 31
没关系。
méi guānxi
Không sao đâu.
Tình huốngNgười ta vừa xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
Someone has apologised to you for something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời xin lỗi. Đáp lời CẢM ƠN thì phải dùng 不客气 — hai chỗ này người Việt hay dùng lẫn.HSK 1 - 32
是我的错。
shì wǒ de cuò
Là lỗi của tôi.
Tình huốngViệc hỏng và bạn muốn nhận trách nhiệm thay vì đổ cho người khác. Bạn nói gì?
Something went wrong and you want to take responsibility rather than pass it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi rõ ràng. Ở công sở Trung Quốc, nhận nhanh rồi nói cách sửa được đánh giá cao hơn là phân trần.HSK 2 - 33
请再说一遍。
qǐng zài shuō yí biàn
Bạn nói lại một lần nữa nhé.
Tình huốngNgười ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ họ thế nào?
They spoke too fast and you did not catch it.
Người bản xứ dùng thế nào遍 đếm số lần làm TRỌN VẸN từ đầu tới cuối, khác 次 chỉ đếm lượt. Nói lại cả câu thì đúng là 一遍.HSK 1 - 34
请你说慢一点。
qǐng nǐ shuō màn yìdiǎn
Bạn nói chậm một chút nhé.
Tình huốngNgười ta nói đúng tốc độ người bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?
They are speaking at native speed and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nào一点 đọc "yìdiǎn" (biến điệu trước thanh 3). Cùng khung: 说大声一点 (nói to lên một chút).HSK 1 - 35
我没听清楚。
wǒ méi tīng qīngchu
Tôi nghe không rõ.
Tình huốngChỗ ồn quá nên bạn không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn nói gì?
It is too noisy and you did not hear what was just said.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình KHÔNG NGHE RÕ chứ không phải không hiểu — hai chuyện khác nhau, và người kia sẽ xử lý khác nhau.HSK 2 - 37
打扰一下。
dǎrǎo yíxià
Làm phiền một chút.
Tình huốngBạn phải ngắt lời hai người đang nói chuyện vì có việc gấp. Bạn xin phép thế nào?
You must interrupt two people talking because something urgent has come up.
Người bản xứ dùng thế nào一下 làm mọi động từ nhẹ đi, thành "một chút thôi". Cùng khung: 等一下 (chờ chút), 看一下 (xem chút).HSK 2 - 38
请进。
qǐng jìn
Mời vào.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?
There is a knock at your door.
Người bản xứ dùng thế nào请 + động từ là khung mời lịch sự gọn nhất tiếng Trung: 请坐, 请喝, 请看, 请说.HSK 1 - 39
请坐。
qǐng zuò
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời thế nào?
A visitor has come in and is still standing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có 请 thì 坐 thành ra lệnh. Chữ 请 chính là phần lịch sự của câu.HSK 1 - 40
你先请。
nǐ xiān qǐng
Mời bạn trước.
Tình huốngHai người cùng tới cửa thang máy một lúc. Bạn nhường thế nào?
You and someone else reach the lift door at the same moment.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt. Người Trung Quốc nhường qua nhường lại vài lần là chuyện thường — cứ nhường một lần rồi đi là được.HSK 2 - 41
欢迎光临。
huānyíng guānglín
Hoan nghênh quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một cửa hàng ở Trung Quốc và nghe nhân viên nói gì?
You push open the door of a shop in China — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NGHE chứ không phải câu nói: nhân viên chào khách. Biết nó để khỏi lúng túng, không cần đáp lại gì.HSK 3 - 42
好的。
hǎo de
Được ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc và bạn đồng ý. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone proposes something and you agree.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý gọn nhất, dùng khắp nơi kể cả tin nhắn công việc. Trên WeChat người ta hay gõ tắt thành "好".HSK 1 - 43
没问题。
méi wèntí
Không vấn đề gì.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn làm được dễ dàng. Bạn nhận lời thế nào?
Someone asks for something you can easily do.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời một cách chắc chắn. Mạnh hơn 好的 vì nó ngụ ý "việc này trong tầm tôi".HSK 2 - 44
当然可以。
dāngrán kěyǐ
Tất nhiên là được.
Tình huốngNgười ta rụt rè xin phép một việc mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nào当然 là "đương nhiên". Thêm nó vào làm câu đồng ý nghe nhiệt tình hơn hẳn 可以 trống.HSK 2 - 45
是吗?
shì ma
Vậy à?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
They tell you something new and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại, không phải câu hỏi thật. Không cần chờ họ trả lời.HSK 1 - 46
真的吗?
zhēn de ma
Thật á?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin bất ngờ tới mức khó tin ngay. Bạn phản ứng thế nào?
You have just heard news too surprising to accept straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoTỏ ra bất ngờ. Giọng nghi ngờ thì thành "thật không đấy" — người nghe phân biệt bằng ngữ điệu.HSK 1 - 47
太好了。
tài hǎo le
Tuyệt quá.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin vui. Bạn reo lên thế nào?
Someone has just shared good news.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng vui mừng gọn nhất. Cùng khung 太…了: 太贵了 (đắt quá), 太累了 (mệt quá).HSK 1 - 48
我不知道。
wǒ bù zhīdào
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn thật sự không biết. Bạn đáp thẳng thế nào?
You are asked something you genuinely do not know.
Người bản xứ dùng thế nào不 ở đây đọc thanh 4 đầy đủ vì 知 là thanh 1. Chỉ biến thành "bú" khi chữ sau là thanh 4.HSK 1 - 49
我听不懂。
wǒ tīng bu dǒng
Tôi nghe không hiểu.
Tình huốngNgười ta nói cả tràng và bạn không nắm được gì. Bạn nói thật thế nào?
They said a whole stream of words and you got none of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 听不懂 = nghe mà không hiểu được. Khác 不听 (không chịu nghe) — nhầm chỗ này là thành thô lỗ.HSK 2 - 50
加油!
jiāyóu
Cố lên!
Tình huốngBạn của bạn sắp bước vào phòng thi. Bạn động viên bằng câu gì?
Your friend is about to walk into an exam room.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "thêm dầu". Câu cổ vũ phổ biến nhất tiếng Trung — dùng cho thi cử, thể thao, việc khó.HSK 2 - 51
恭喜你!
gōngxǐ nǐ
Chúc mừng bạn!
Tình huốngNgười ta vừa báo tin đỗ đại học. Bạn chúc mừng thế nào?
Someone has just told you they got into university.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc mừng thành tựu. Dịp Tết thì nói 恭喜发财 (chúc phát tài) — câu chúc Tết nghe nhiều nhất.HSK 2 - 52
生日快乐!
shēngrì kuàilè
Chúc mừng sinh nhật!
Tình huốngHôm nay là sinh nhật bạn của bạn. Bạn chúc gì?
It is your friend’s birthday today.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung chúc gọn nhất: dịp + 快乐. 新年快乐 (năm mới), 节日快乐 (ngày lễ), 圣诞快乐 (Giáng sinh).HSK 1 - 53
新年快乐!
xīnnián kuàilè
Chúc mừng năm mới!
Tình huốngBạn nhắn tin cho đồng nghiệp người Trung Quốc vào mùng một Tết. Bạn chúc gì?
You message a Chinese colleague on the first day of Lunar New Year.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả Tết dương lịch lẫn Tết âm. Muốn nói rõ Tết âm thì thêm 春节快乐 (chúc mừng Xuân tiết).HSK 1 - 54
一路顺风!
yílù shùnfēng
Thượng lộ bình an!
Tình huốngBạn tiễn người thân ra sân bay. Bạn chúc gì?
You are seeing a family member off at the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ, chúc đi đường thuận lợi. Kiêng nói với người đi MÁY BAY ở một số vùng vì 顺风 là "xuôi gió" — nhiều người chuộng 一路平安 hơn.HSK 3 - 55
服务员!
fúwùyuán
Nhân viên ơi!
Tình huốngBạn cần gọi nhân viên phục vụ nhưng họ đang ở cuối phòng. Bạn gọi thế nào?
You need to call a waiter who is at the far end of the room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc gọi to là bình thường, không bị coi là bất lịch sự như ở phương Tây. Quán trẻ hiện nay hay gọi 帅哥 / 美女 thay cho 服务员.HSK 2 - 56
几位?
jǐ wèi
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn vừa bước vào nhà hàng và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?
You have just walked into a restaurant and a server comes over — what do they ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, nhân viên hỏi. 位 là lượng từ lịch sự cho người — dùng 几个人 thì đúng nhưng suồng sã hơn.HSK 2 - 57
两位。
liǎng wèi
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp gọn thế nào?
The server asks how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng 两 chứ không dùng 二: nói 二位 là sai. Luật này áp cho mọi lượng từ — 两杯, 两个, 两点.HSK 1 - 58
有位子吗?
yǒu wèizi ma
Còn chỗ không ạ?
Tình huốngQuán trông khá đông và bạn chưa biết còn bàn trống hay không. Bạn hỏi gì?
The place looks busy and you do not know if there is a free table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 有…吗 hỏi có sẵn thứ gì không — dùng khắp nơi: 有房间吗, 有座位吗, 有别的颜色吗.HSK 1 - 59
我预订了位子。
wǒ yùdìng le wèizi
Tôi có đặt bàn rồi.
Tình huốngBạn đã gọi điện đặt bàn từ hôm qua và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?
You booked a table by phone yesterday and have now arrived.
Người bản xứ dùng thế nào预订 là đặt trước (bàn, phòng, vé). 了 ở đây báo việc đã hoàn thành — bỏ nó đi thì thành "tôi đang đặt bàn".HSK 3 - 60
请给我菜单。
qǐng gěi wǒ càidān
Cho tôi xin thực đơn.
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?
You have just sat down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin đồ gọn nhất: 请给我 + thứ cần. 请给我一杯水, 请给我一双筷子.HSK 1 - 61
有英文菜单吗?
yǒu Yīngwén càidān ma
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThực đơn toàn chữ Hán mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?
The menu is all in Chinese characters and you cannot read them yet.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ thường không có, nhưng nhiều quán nay có thực đơn kèm ảnh — hỏi thêm 有图片的吗 (có loại có ảnh không).HSK 2 - 62
我要这个。
wǒ yào zhège
Tôi lấy món này.
Tình huốngBạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi món thế nào?
You cannot read the dish name but you like the look of the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu mạng của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. 要 ở đây là "muốn lấy", không phải "cần".HSK 1 - 63
你们有什么推荐的?
nǐmen yǒu shénme tuījiàn de
Quán có món gì đáng gọi không?
Tình huốngThực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?
The menu is long and you cannot decide — you ask the staff to suggest something.
Người bản xứ dùng thế nào推荐 là giới thiệu, gợi ý. Hỏi câu này thường được món tủ của quán — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.HSK 3 - 64
这个辣吗?
zhège là ma
Món này cay không?
Tình huốngBạn ở Tứ Xuyên và không chắc món mình định gọi cay tới mức nào. Bạn hỏi gì?
You are in Sichuan and are unsure how spicy the dish you want is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung hỏi tính chất món: 这个甜吗 (ngọt không), 这个咸吗 (mặn không), 这个凉吗 (lạnh không).HSK 1 - 65
我不吃辣。
wǒ bù chī là
Tôi không ăn cay.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn cay được không. Bạn nói rõ thế nào?
The server asks whether you can handle spicy food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung khai báo kiêng ăn. Nói trước khi gọi món chứ đừng chờ món lên — đổi sau thì rất phiền.HSK 1 - 66
少放辣。
shǎo fàng là
Cho ít cay thôi.
Tình huốngBạn ăn cay được nhưng không nhiều, mà món này thì nổi tiếng cay. Bạn dặn thế nào?
You can take a little heat but not much, and this dish is famously fiery.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 少放盐 (ít muối), 少放糖 (ít đường), 少放油 (ít dầu). Muốn bỏ hẳn thì 别放.HSK 2 - 67
不要香菜。
búyào xiāngcài
Đừng cho rau mùi.
Tình huốngBạn không ăn được rau mùi mà món Trung Quốc rất hay rắc nó lên trên. Bạn dặn gì?
You cannot stand coriander and Chinese dishes are often topped with it.
Người bản xứ dùng thế nào不要 là "đừng, không cần" — mạnh hơn 少放. 要 đọc thanh 4 nên 不 thành "bú".HSK 1 - 68
我吃素。
wǒ chī sù
Tôi ăn chay.
Tình huốngBạn ăn chay và cần báo trước khi nhân viên gợi ý món. Bạn nói gì?
You are vegetarian and need to say so before the staff recommend anything.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: nhiều quán vẫn xào rau bằng mỡ hoặc nước dùng thịt. Ăn chay nghiêm thì nói thêm 不放肉汤 (đừng dùng nước thịt).HSK 3 - 69
我对花生过敏。
wǒ duì huāshēng guòmǐn
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Tình huốngBạn dị ứng nặng với đậu phộng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You have a serious peanut allergy and must warn them before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Khung: 对 + thứ gây dị ứng + 过敏. Thay chữ giữa: 海鲜 (hải sản), 鸡蛋 (trứng), 牛奶 (sữa).HSK 3 - 70
这里面有什么?
zhè lǐmiàn yǒu shénme
Trong này có những gì?
Tình huốngMón lên bàn có nhiều thứ bạn không nhận ra, mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?
The dish has ingredients you cannot identify and you avoid certain foods.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Đi kèm câu dị ứng ở trên thì thành một cặp an toàn: hỏi trước, ăn sau.HSK 2 - 71
再来一瓶啤酒。
zài lái yì píng píjiǔ
Cho thêm một chai bia nữa.
Tình huốngBia đã hết mà bữa còn dài. Bạn gọi thêm thế nào?
The beer is gone and the meal is far from over.
Người bản xứ dùng thế nào来 ở đây nghĩa là "cho, mang tới" chứ không phải "đến" — cách gọi thêm rất tự nhiên. 再来一碗, 再来一份.HSK 2 - 72
一碗米饭。
yì wǎn mǐfàn
Một bát cơm.
Tình huốngBạn gọi món xong rồi và cần thêm cơm ăn kèm. Bạn nói gọn thế nào?
You have ordered the dishes and now need rice to go with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Trung Quốc gọi món rồi mới gọi cơm, không mặc định có sẵn như ở Việt Nam. Lượng từ của cơm là 碗 (bát).HSK 1 - 73
少糖,去冰。
shǎo táng, qù bīng
Ít đường, bỏ đá.
Tình huốngBạn mua trà sữa và muốn chỉnh độ ngọt cùng lượng đá. Bạn dặn thế nào?
You are buying bubble tea and want to adjust the sugar and the ice.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp từ chuẩn khi mua trà sữa. Thang đường: 全糖 → 半糖 → 少糖 → 无糖. Thang đá: 正常冰 → 少冰 → 去冰 → 热.HSK 3 - 74
冰的还是热的?
bīng de háishi rè de
Đá hay nóng ạ?
Tình huốngBạn gọi một cốc nước và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order a drink and the server asks you back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 还是 là "hay là" trong câu hỏi lựa chọn — khác 或者 chỉ dùng trong câu kể.HSK 2 - 75
请稍等。
qǐng shāo děng
Xin chờ một chút ạ.
Tình huốngBạn vừa gọi món và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You have just ordered and the server replies — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, và cũng là câu bạn nói được ở công sở khi cần người ta chờ. 稍 là "một chút", trang trọng hơn 一下.HSK 3 - 76
我的菜还没上。
wǒ de cài hái méi shàng
Món của tôi chưa lên.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered after you and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nào上菜 là "dọn món ra". 还没 + động từ = chưa làm việc đó. Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.HSK 2 - 77
这个不是我点的。
zhège bú shì wǒ diǎn de
Món này không phải tôi gọi.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nào点菜 là gọi món. Nói ngay lúc họ đặt xuống, đừng chờ ăn xong — ăn rồi mới nói thì vẫn phải trả tiền.HSK 2 - 78
太咸了。
tài xián le
Mặn quá.
Tình huốngMón ăn mặn tới mức khó nuốt và bạn muốn nói lại với quán. Bạn nói gì?
The dish is too salty to finish and you want to tell the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 太…了 với 太好了 ở đợt 1, nhưng đây là chê. Chê món ở Trung Quốc là bình thường, quán hay đổi hoặc bớt tiền.HSK 1 - 80
我吃饱了。
wǒ chī bǎo le
Tôi no rồi.
Tình huốngChủ nhà cứ gắp thêm đồ ăn cho bạn mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?
Your host keeps serving you more food and you genuinely cannot eat another bite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối lịch sự khi được mời ăn. 饱 là no — khác 满 (đầy). Nói xong mà chủ nhà vẫn gắp là chuyện thường, cứ cảm ơn.HSK 2 - 81
洗手间在哪儿?
xǐshǒujiān zài nǎr
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?
You are in the restaurant and need the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí gọn nhất: thứ cần tìm + 在哪儿. 洗手间 lịch sự hơn 厕所, dùng ở nơi công cộng thì chọn nó.HSK 1 - 82
密码是多少?
mìmǎ shì duōshao
Mật khẩu là gì ạ?
Tình huốngQuán có WiFi nhưng phải nhập mật khẩu mà bạn không thấy dán ở đâu. Bạn hỏi gì?
The café has Wi-Fi but it is password-protected and you cannot see it posted.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ là DÃY SỐ thì dùng 多少 chứ không dùng 什么. Cùng luật: 你的电话是多少 (số điện thoại của bạn là gì).HSK 2 - 83
打包,谢谢。
dǎbāo, xièxie
Cho gói mang về nhé.
Tình huốngCòn thừa nhiều đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn nhờ nhân viên gì?
There is a lot of food left and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nào打包 là gói mang về. Ở Trung Quốc gói đồ thừa là chuyện bình thường và còn được coi là không lãng phí.HSK 3 - 84
服务员,买单。
fúwùyuán, mǎidān
Nhân viên ơi, tính tiền.
Tình huốngBữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn gọi thế nào?
The meal is over and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nào买单 phổ biến ở miền Nam và nay dùng khắp nơi; 结账 (jiézhàng) là cách nói chuẩn hơn, hay gặp ở miền Bắc.HSK 2 - 86
可以刷卡吗?
kěyǐ shuākǎ ma
Quẹt thẻ được không ạ?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn trả bằng thẻ. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to pay by card.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép: 可以 + việc + 吗. Lưu ý ở Trung Quốc quán nhỏ nhiều nơi KHÔNG nhận thẻ nước ngoài — hỏi trước khi ăn.HSK 2 - 87
可以用微信支付吗?
kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma
Trả bằng WeChat được không ạ?
Tình huốngỞ Trung Quốc gần như ai cũng quét mã để trả tiền. Bạn hỏi quán có nhận không thế nào?
In China almost everyone pays by scanning a code — you ask if the shop takes it.
Người bản xứ dùng thế nàoThực tế quan trọng: ở Trung Quốc 微信支付 và 支付宝 phổ biến hơn tiền mặt lẫn thẻ. Nhiều quán nhỏ CHỈ nhận quét mã.HSK 3 - 88
我请客。
wǒ qǐngkè
Để tôi mời.
Tình huốngBạn mời bạn bè đi ăn và muốn giành trả tiền. Bạn tuyên bố thế nào?
You invited friends out and want to insist on paying.
Người bản xứ dùng thế nàoAi mời thì người đó trả — luật bất thành văn ở Trung Quốc. Giành trả tiền qua lại vài lượt là chuyện bình thường.HSK 3 - 89
我们AA吧。
wǒmen AA ba
Mình chia đều tiền nhé.
Tình huốngCả nhóm ăn xong và bạn muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn đề nghị thế nào?
The group has finished and you want everyone to pay their share.
Người bản xứ dùng thế nào"AA" đọc từng chữ cái, nghĩa là chia đều. Người trẻ dùng nhiều; với người lớn tuổi thì đề nghị này có thể bị coi là kém nhiệt tình.HSK 3 - 90
我要发票。
wǒ yào fāpiào
Cho tôi xin hoá đơn.
Tình huốngBạn ăn công tác và cần chứng từ để công ty thanh toán lại. Bạn xin gì?
This was a business meal and you need a receipt to claim it back.
Người bản xứ dùng thế nào发票 là hoá đơn đỏ có giá trị pháp lý, khác 小票 (hoá đơn tính tiền thường). Đòi 发票 thì phải nói rõ, quán không tự đưa.HSK 3 - 92
一起吃饭吧。
yìqǐ chīfàn ba
Đi ăn cùng nhé.
Tình huốngTới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn rủ thế nào?
It is lunchtime and you want to invite a colleague to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 cuối câu biến lời sai bảo thành lời rủ rê. Bỏ nó đi thì 一起吃饭 nghe như ra lệnh.HSK 1 - 93
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shénme
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngĐã rủ đi ăn rồi nhưng chưa chọn được quán. Bạn hỏi ý người kia thế nào?
You agreed to eat together but have not picked a place.
Người bản xứ dùng thế nào想 là "muốn" nhẹ, hợp khi hỏi ý. Dùng 要 thì hơi cứng, nghe như đang ghi đơn hàng.HSK 1 - 94
随便。
suíbiàn
Gì cũng được.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn thật sự không kén. Bạn đáp thế nào?
They ask what you want to eat and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy, và người Trung Quốc hay than phiền về nó y như người Việt.HSK 2 - 95
多吃一点。
duō chī yìdiǎn
Ăn thêm chút nữa đi.
Tình huốngBạn mời khách tới nhà và thấy họ ăn quá ít. Bạn mời thêm thế nào?
You have guests at home and they are barely eating.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời của chủ nhà, nói đi nói lại nhiều lần là chuyện bình thường trong bữa cơm Trung Quốc.HSK 2 - 96
干杯!
gānbēi
Cạn ly!
Tình huốngCả bàn nâng ly trong bữa tiệc. Bạn hô gì?
Everyone raises their glass at the banquet.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "cạn ly" — và ở bàn tiệc chính thức thì đúng nghĩa đen thật. Chỉ muốn nhấp thì nói 随意 (tuỳ ý).HSK 2 - 97
我不能喝酒。
wǒ bù néng hē jiǔ
Tôi không uống được rượu.
Tình huốngBàn tiệc mời rượu liên tục mà bạn không uống được. Bạn từ chối thế nào?
The table keeps pouring and you cannot drink.
Người bản xứ dùng thế nào不能 là không thể (do sức khoẻ, do lái xe) — dễ được chấp nhận hơn 不想 (không muốn). Thêm lý do 我开车 thì chắc chắn không ai ép.HSK 2 - 98
慢慢吃。
mànman chī
Ăn từ từ nhé.
Tình huốngBạn dọn đồ ăn ra cho khách rồi lui vào bếp. Bạn nói gì trước khi đi?
You set the food down for your guests and are heading back to the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ đầu của cụm lặp đọc thanh 4, chữ sau nhẹ (mànman). Cùng khung: 慢慢说, 慢慢来 (từ từ, không vội).HSK 2 - 99
别客气。
bié kèqi
Đừng khách sáo.
Tình huốngKhách tới nhà mà cứ ngại không dám gắp. Bạn nói gì?
A guest at your home is too shy to help themselves.
Người bản xứ dùng thế nào别 là "đừng" trong khẩu ngữ, thay cho 不要 khi nói chuyện. Cùng khung: 别担心, 别急, 别忘了.HSK 2 - 100
在这儿吃还是带走?
zài zhèr chī háishi dài zǒu
Ăn tại chỗ hay mang đi ạ?
Tình huốngBạn mua đồ ăn nhanh và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order fast food and the staff ask you a question — what is it?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đáp: 在这儿吃 (ăn ở đây) hoặc 带走 (mang đi). Cùng khung 还是 với câu hỏi đá/nóng ở trên.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.