Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Làm quen": 36 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    很高兴认识你。

    hěn gāoxìng rènshi nǐ

    Rất vui được gặp bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa được giới thiệu với một người mới và bắt tay họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 là "biết, quen" một người; đừng thay bằng 见 (nhìn thấy). Lúc chia tay thì đổi thành 认识你很高兴.
    HSK 1
  2. 2

    我姓阮。

    wǒ xìng Ruǎn

    Tôi họ Nguyễn.

    Tình huống

    Người ta hỏi quý danh của bạn theo lối trang trọng. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào姓 chỉ đi với HỌ, 叫 đi với tên hoặc cả họ tên. Nói 我姓阮文明 là sai. Họ Nguyễn trong tiếng Trung là 阮.
    HSK 1
  3. 3

    我是越南人。

    wǒ shì Yuènán rén

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông thức: tên nước + 人. 中国人, 美国人, 日本人. Không cần thêm chữ nào giữa hai phần.
    HSK 1
  4. 4

    我在学中文。

    wǒ zài xué Zhōngwén

    Tôi đang học tiếng Trung.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm gì". 中文 nói về ngôn ngữ nói chung, 汉语 thiên về tiếng Hán như một môn học.
    HSK 1
  5. 5

    我在一家公司工作。

    wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò

    Tôi làm ở một công ty.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi bạn làm ở đâu mà bạn chưa muốn nói cụ thể. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của công ty là 家 — cùng lượng từ với cửa hàng, nhà hàng, bệnh viện.
    HSK 2
  6. 6

    请多多指教。

    qǐng duōduō zhǐjiào

    Mong anh chị chỉ bảo thêm.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn tự giới thiệu trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi ra mắt. Hơi khách sáo nhưng đúng chỗ — dùng ở buổi đầu tiên, không dùng hằng ngày.
    HSK 3
  7. 7

    我是阮明。

    wǒ shì Ruǎn Míng

    Tôi là Nguyễn Minh.

    Tình huống

    Người ta nhấc máy và hỏi ai đang gọi. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrên điện thoại người Trung Quốc dùng 我是 chứ không dùng 我叫 — 我叫 là để giới thiệu tên lần đầu gặp mặt.
    HSK 1
  8. 8

    我家有四口人。

    wǒ jiā yǒu sì kǒu rén

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời bằng cách lặp đúng cấu trúc câu hỏi — lối đáp tự nhiên nhất trong tiếng Trung.
    HSK 1
  9. 9

    我有一个姐姐。

    wǒ yǒu yí ge jiějie

    Tôi có một chị gái.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn có một người chị. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG TÁCH THEO TUỔI: 姐姐 chị, 妹妹 em gái, 哥哥 anh, 弟弟 em trai. Không có từ chung như "chị em" của tiếng Việt.
    HSK 1
  10. 10

    我是独生子。

    wǒ shì dúshēngzǐ

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNữ thì nói 独生女. Ở Trung Quốc thế hệ sinh 1980–2015 phần lớn là con một do chính sách một con — nói câu này rất hay gặp.
    HSK 3
  11. 11

    我父母在越南。

    wǒ fùmǔ zài Yuènán

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đang sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 dùng để chỉ vị trí. 父母 là từ ghép chỉ cả bố lẫn mẹ — trang trọng hơn 爸爸妈妈.
    HSK 1
  12. 12

    我二十五岁。

    wǒ èrshíwǔ suì

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào岁 là tuổi. Chú ý không cần chữ 是: nói 我是二十五岁 là thừa và sai.
    HSK 1
  13. 13

    我结婚了。

    wǒ jiéhūn le

    Tôi lập gia đình rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào结婚 là từ ghép động-tân, không có tân ngữ theo sau: nói 我结婚她 là sai, phải nói 我跟她结婚了.
    HSK 3
  14. 14

    我有一个儿子。

    wǒ yǒu yí ge érzi

    Tôi có một cậu con trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp tuổi con thì câu chuyện dễ nối: 他三岁 (cháu ba tuổi). Người Trung Quốc rất thích nói chuyện con cái.
    HSK 2
  15. 15

    他是我的好朋友。

    tā shì wǒ de hǎo péngyou

    Anh ấy là bạn thân của tôi.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một người bạn với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung giới thiệu người: 同事 (đồng nghiệp), 同学 (bạn học), 邻居 (hàng xóm), 老板 (sếp).
    HSK 1
  16. 16

    我们是同事。

    wǒmen shì tóngshì

    Chúng tôi là đồng nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quen người kia thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào同 nghĩa là "cùng": 同事 (cùng làm việc), 同学 (cùng học), 同屋 (cùng phòng), 同乡 (cùng quê).
    HSK 2
  17. 17

    给你介绍一下。

    gěi nǐ jièshào yíxià

    Để tôi giới thiệu nhé.

    Tình huống

    Bạn đứng giữa hai người chưa quen nhau. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn khi làm cầu nối. Nói xong thì giới thiệu người có địa vị thấp hơn cho người cao hơn trước.
    HSK 2
  18. 18

    我一个人住。

    wǒ yí ge rén zhù

    Tôi ở một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一个人 là "một mình". Cùng khung: 一个人去 (đi một mình), 一个人吃饭 (ăn một mình).
    HSK 2
  19. 19

    我跟朋友合租。

    wǒ gēn péngyou hézū

    Tôi ở ghép với bạn.

    Tình huống

    Bạn thuê chung nhà với người khác cho rẻ. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào合租 là thuê chung. 跟 là "với, cùng" — trong khẩu ngữ dùng nhiều hơn 和.
    HSK 3
  20. 20

    我会说一点中文。

    wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén

    Tôi nói được một chút tiếng Trung.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Trung không. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào会 dùng cho kỹ năng ĐÃ HỌC được: nói ngoại ngữ, lái xe, bơi, nấu ăn. Không dùng 能 ở đây.
    HSK 1
  21. 21

    我在学习汉语。

    wǒ zài xuéxí Hànyǔ

    Tôi đang học tiếng Hoa.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đang học gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào汉语 nhấn vào tiếng Hán như một môn học; 中文 rộng hơn, gồm cả chữ viết. Trong lớp thì hay dùng 汉语.
    HSK 1
  22. 22

    我喜欢看电影。

    wǒ xǐhuan kàn diànyǐng

    Tôi thích xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau 喜欢 dùng được cả danh từ lẫn cả cụm động từ. Nói xong nên hỏi ngược 你呢 (còn bạn) — bằng không câu chuyện đứt.
    HSK 1
  23. 23

    我常常去跑步。

    wǒ chángcháng qù pǎobù

    Tôi hay đi chạy bộ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tập gì. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 常常 ở đợt 8. 跑步 là chạy bộ — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 2
  24. 24

    第一次来中国。

    dì yī cì lái Zhōngguó

    Lần đầu tôi tới Trung Quốc.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang đây mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào第 đứng trước số là chỉ THỨ TỰ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai). Không có 第 thì 一次 chỉ là "một lần".
    HSK 2
  25. 25

    我有一只猫。

    wǒ yǒu yì zhī māo

    Tôi nuôi một con mèo.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào只 dùng cho phần lớn con vật nhỏ và cho vật đi thành đôi (一只手, một bàn tay). Chó, mèo, chim đều 只.
    HSK 2
  26. 26

    我住楼上。

    wǒ zhù lóushàng

    Tôi ở tầng trên.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn ở căn nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 楼上 (tầng trên) ↔ 楼下 (tầng dưới). Cùng luật vị trí đứng sau danh từ ở đợt 21.
    HSK 2
  27. 27

    刚搬来的。

    gāng bān lái de

    Tôi mới chuyển tới.

    Tình huống

    Hàng xóm nhìn bạn với vẻ chưa quen mặt. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào刚 là "vừa mới". Câu này gỡ ngay sự lúng túng và thường mở ra một cuộc trò chuyện tử tế.
    HSK 2
  28. 28

    我刚来中国。

    wǒ gāng lái Zhōngguó

    Tôi mới sang Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn muốn người ta thông cảm cho vốn tiếng còn kém. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐƯỜNG. Nói ra thì người ta tự chậm lại, tự dùng từ dễ, và thường nhiệt tình giúp hơn hẳn.
    HSK 2
  29. 29

    老师,我是小明的妈妈。

    lǎoshī, wǒ shì Xiǎomíng de māma

    Thưa cô, tôi là mẹ cháu Tiểu Minh.

    Tình huống

    Bạn tới trường gặp giáo viên lần đầu. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhụ huynh Trung Quốc tự xưng theo TÊN CON chứ không theo tên mình — trong nhóm chat lớp cũng vậy.
    HSK 2
  30. 30

    我认识他。

    wǒ rènshi tā

    Tôi quen anh ấy.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một người mà bạn có quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 chỉ dùng cho NGƯỜI và chữ viết (认识这个字). Biết một thông tin thì phải dùng 知道.
    HSK 1
  31. 31

    我是老师。

    wǒ shì lǎoshī

    Tôi là giáo viên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm nghề gì. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHỀ HAY GẶP: 老师 (giáo viên), 学生, 医生, 工程师 (kỹ sư), 翻译 (phiên dịch), 服务员.
    HSK 1
  32. 32

    我在公司上班。

    wǒ zài gōngsī shàngbān

    Tôi đi làm ở công ty.

    Tình huống

    Bạn không muốn nói cụ thể nghề gì mà chỉ nói chung. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào上班 là đi làm (công sở). Câu trả lời an toàn khi chưa muốn nói chi tiết — không ai hỏi thêm.
    HSK 2
  33. 33

    我自己做生意。

    wǒ zìjǐ zuò shēngyi

    Tôi tự làm ăn buôn bán.

    Tình huống

    Bạn làm riêng chứ không đi làm thuê. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào做生意 là làm ăn, kinh doanh. Người Trung Quốc rất hay hỏi tiếp 做什么生意 — chuẩn bị sẵn câu trả lời.
    HSK 3
  34. 34

    我刚毕业。

    wǒ gāng bìyè

    Tôi vừa tốt nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì mà bạn còn chưa đi làm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào毕业 là tốt nghiệp — từ ghép động-tân. Nói 我毕业大学 là sai, phải nói 我大学毕业了.
    HSK 3
  35. 35

    我来了半年。

    wǒ lái le bàn nián

    Tôi sang được nửa năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đây bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ (đợt 12). 半年 là nửa năm, 半个月 là nửa tháng, 半小时 là nửa tiếng.
    HSK 2
  36. 36

    我住在上海。

    wǒ zhù zài Shànghǎi

    Tôi sống ở Thượng Hải.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở thành phố nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẤU TRÚC 住在 + nơi chốn là cố định, chữ 在 không bỏ được. Khác 我住三楼 (đợt 26) — nói tầng thì bỏ 在.
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.