Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đặt chỗ, gọi món": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    我预订了位子。

    wǒ yùdìng le wèizi

    Tôi có đặt bàn rồi.

    Tình huống

    Bạn đã gọi điện đặt bàn từ hôm qua và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào预订 là đặt trước (bàn, phòng, vé). 了 ở đây báo việc đã hoàn thành — bỏ nó đi thì thành "tôi đang đặt bàn".
    HSK 3
  2. 2

    我要这个。

    wǒ yào zhège

    Tôi lấy món này.

    Tình huống

    Bạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi món thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu mạng của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. 要 ở đây là "muốn lấy", không phải "cần".
    HSK 1
  3. 3

    再来一瓶啤酒。

    zài lái yì píng píjiǔ

    Cho thêm một chai bia nữa.

    Tình huống

    Bia đã hết mà bữa còn dài. Bạn gọi thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào来 ở đây nghĩa là "cho, mang tới" chứ không phải "đến" — cách gọi thêm rất tự nhiên. 再来一碗, 再来一份.
    HSK 2
  4. 4

    一碗米饭。

    yì wǎn mǐfàn

    Một bát cơm.

    Tình huống

    Bạn gọi món xong rồi và cần thêm cơm ăn kèm. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Trung Quốc gọi món rồi mới gọi cơm, không mặc định có sẵn như ở Việt Nam. Lượng từ của cơm là 碗 (bát).
    HSK 1
  5. 5

    服务员,买单。

    fúwùyuán, mǎidān

    Nhân viên ơi, tính tiền.

    Tình huống

    Bữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào买单 phổ biến ở miền Nam và nay dùng khắp nơi; 结账 (jiézhàng) là cách nói chuẩn hơn, hay gặp ở miền Bắc.
    HSK 2
  6. 6

    我要去北京。

    wǒ yào qù Běijīng

    Tôi muốn đi Bắc Kinh.

    Tình huống

    Bạn tới quầy vé và cần nói rõ điểm đến. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung gọn nhất để mua vé. Nói tên nơi tới trước, mọi thứ khác hỏi sau.
    HSK 1
  7. 7

    一张票,谢谢。

    yì zhāng piào, xièxie

    Cho một vé ạ.

    Tình huống

    Bạn mua vé cho riêng mình ở quầy. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của vé, giấy, ảnh, bàn đều là 张 — dùng cho vật mỏng và phẳng.
    HSK 1
  8. 8

    我要办登机。

    wǒ yào bàn dēngjī

    Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.

    Tình huống

    Bạn tới sân bay và cần tìm quầy làm thủ tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục, xử lý giấy tờ. 登机牌 là thẻ lên máy bay, 登机口 là cửa ra máy bay.
    HSK 3
  9. 9

    我预订了一个房间。

    wǒ yùdìng le yí ge fángjiān

    Tôi có đặt một phòng.

    Tình huống

    Bạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng trên mạng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 预订了 với 预订了位子 ở đợt nhà hàng. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn.
    HSK 3
  10. 10

    我要一杯咖啡。

    wǒ yào yì bēi kāfēi

    Cho tôi một ly cà phê.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy và gọi đồ uống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào要 khi gọi đồ là "lấy, cần" — dứt khoát, đúng chỗ. Dùng 想 ở đây thì thành "tôi đang muốn" nghe lửng lơ.
    HSK 1
  11. 11

    我想开一个账户。

    wǒ xiǎng kāi yí ge zhànghù

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào开账户 là mở tài khoản. MANG THEO: hộ chiếu, giấy tạm trú, số điện thoại Trung Quốc — thiếu một thứ là phải quay về.
    HSK 3
  12. 12

    我要办银行卡。

    wǒ yào bàn yínhángkǎ

    Tôi cần làm thẻ ngân hàng.

    Tình huống

    Bạn cần thẻ để liên kết với ví điện tử. Bạn nói với nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục — đã gặp ở 办登机 (làm thủ tục bay). Khung 我要办 dùng cho mọi giấy tờ: 办签证, 办手机卡.
    HSK 3
  13. 13

    我要取钱。

    wǒ yào qǔ qián

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 取钱 (rút) ↔ 存钱 (gửi). Máy ATM là 取款机 — chữ 取 nằm ngay trên máy.
    HSK 3
  14. 14

    我想延长签证。

    wǒ xiǎng yáncháng qiānzhèng

    Tôi muốn gia hạn visa.

    Tình huống

    Bạn cần ở lại thêm và tới cục xuất nhập cảnh. Bạn nói rõ mục đích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNơi làm là 出入境管理局. Mang theo hộ chiếu, ảnh, giấy tạm trú và giấy tờ chứng minh lý do ở lại.
    HSK 3
  15. 15

    我要办居住证。

    wǒ yào bàn jūzhùzhèng

    Tôi cần làm giấy tạm trú.

    Tình huống

    Bạn vừa thuê nhà và phải đăng ký với công an khu vực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 24 GIỜ sau khi chuyển tới, làm tại đồn công an khu (派出所). Thiếu giấy này thì không mở được tài khoản ngân hàng.
    HSK 3
  16. 16

    我要两个。

    wǒ yào liǎng ge

    Tôi lấy hai cái.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM ĐỒ VẬT DÙNG 两 CHỨ KHÔNG DÙNG 二. Nói 二个 là sai. 二 chỉ dùng khi đọc số (十二) hoặc thứ tự (第二).
    HSK 1
  17. 17

    一杯水,谢谢。

    yì bēi shuǐ, xièxie

    Cho một cốc nước ạ.

    Tình huống

    Bạn khát và xin nước ở quán. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào杯 là cốc, ly. 一杯茶 (một chén trà), 一杯咖啡. Chai thì dùng 瓶 — 一瓶水.
    HSK 1
  18. 18

    我要一碗面。

    wǒ yào yì wǎn miàn

    Cho tôi một bát mì.

    Tình huống

    Bạn vào quán mì và gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào面 là mì. Lượng từ của mì, cơm, canh đều là 碗 (bát) — đã học ở đợt 20.
    HSK 1
  19. 19

    一份炒饭。

    yí fèn chǎofàn

    Một suất cơm rang.

    Tình huống

    Bạn gọi món cơm ở quán bình dân. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào份 là "suất, phần" — lượng từ của món ăn tính theo đĩa. 炒 là xào, rang; 炒饭 là cơm rang, 炒菜 là món xào.
    HSK 2
  20. 20

    两个包子。

    liǎng ge bāozi

    Hai cái bánh bao.

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn sáng ở quầy vỉa hè. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBữa sáng Trung Quốc điển hình: 包子 + 豆浆 (sữa đậu nành). Rẻ, nhanh, có ở mọi góc phố.
    HSK 2
  21. 21

    来个青菜。

    lái ge qīngcài

    Cho một đĩa rau.

    Tình huống

    Cả bàn toàn món thịt và bạn muốn thêm rau. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRONG QUÁN NGƯỜI TA NÓI 来个… chứ ít nói 我要…. 来 ở đây là "mang ra" — gọn, tự nhiên, nghe khắp nơi.
    HSK 2
  22. 22

    一杯茶。

    yì bēi chá

    Một chén trà.

    Tình huống

    Chủ nhà hỏi bạn uống gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrà là thức uống mặc định khi tới nhà người Trung Quốc. Nhận một chén là phép lịch sự, kể cả khi không khát.
    HSK 1
  23. 23

    来一瓶啤酒。

    lái yì píng píjiǔ

    Cho một chai bia.

    Tình huống

    Bạn ngồi quán với bạn bè và gọi bia. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 来 (mang tới) với 再来一瓶 ở đợt 2. 瓶 là chai — dùng cho bia, nước, rượu.
    HSK 2
  24. 24

    我想剪头发。

    wǒ xiǎng jiǎn tóufa

    Tôi muốn cắt tóc.

    Tình huống

    Bạn bước vào tiệm và nhân viên hỏi bạn làm gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào剪 là cắt bằng kéo. 洗头 là gội, 吹 là sấy — tiệm Trung Quốc thường bán gói 洗剪吹 (gội-cắt-sấy).
    HSK 2
  25. 25

    我想买手机卡。

    wǒ xiǎng mǎi shǒujīkǎ

    Tôi muốn mua sim điện thoại.

    Tình huống

    Bạn cần số Trung Quốc để dùng ứng dụng. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC LÀM ĐẦU TIÊN SAU KHI RA KHỎI SÂN BAY. Không có số Trung Quốc thì không đăng ký được WeChat Pay, không gọi được xe, không đặt được vé.
    HSK 2
  26. 26

    我想租房子。

    wǒ xiǎng zū fángzi

    Tôi muốn thuê nhà.

    Tình huống

    Bạn tới môi giới và nói rõ nhu cầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào租 là thuê. 房东 là chủ nhà, 中介 là môi giới — môi giới ở Trung Quốc thường lấy phí bằng nửa tháng tiền nhà.
    HSK 2
  27. 27

    来两斤。

    lái liǎng jīn

    Lấy một cân nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng một kilô rau. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI 斤 MỚI BẰNG MỘT KILÔ. Nói 来一斤 thì chỉ được nửa kilô — nhớ nhân đôi khi quy từ thói quen Việt Nam.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.