
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 1
おはようございます。
ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng ạ.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.N5 - 2
こんにちは。
konnichiwa
Chào buổi trưa/chiều.
Tình huốngBạn gặp người quen vào buổi trưa ngoài đường. Bạn chào thế nào?
You run into an acquaintance around midday.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: dùng khoảng 11 giờ tới chiều tối. Trong CÔNG TY thì người Nhật ít nói こんにちは — họ nói お疲れ様です.N5 - 5
お疲れ様です。
otsukaresama desu
Anh/chị vất vả rồi ạ.
Tình huốngBạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?
You pass a colleague in the office corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.N4 - 6
お先に失礼します。
osaki ni shitsurei shimasu
Tôi xin phép về trước ạ.
Tình huốngHết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?
Your shift is over but colleagues are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.N4 - 7
お疲れ様でした。
otsukaresama deshita
Anh/chị đã vất vả rồi ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?
A colleague says they are leaving for the day.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.N4 - 8
いってきます。
ittekimasu
Con đi đây ạ.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà buổi sáng. Bạn chào người ở nhà thế nào?
You leave the house in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "đi rồi sẽ về". CẶP CỐ ĐỊNH: người ra nói いってきます, người ở nhà đáp いってらっしゃい.N5 - 9
いってらっしゃい。
itterasshai
Đi rồi về nhé.
Tình huốngNgười nhà bạn ra khỏi cửa đi làm. Bạn tiễn thế nào?
A family member heads out of the door for work.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP của người ở nhà. Không đảo ngược được — người ra đi không nói câu này.N5 - 10
ただいま。
tadaima
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn mở cửa bước vào nhà sau một ngày làm việc. Bạn nói gì?
You open the front door after a day out.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CỐ ĐỊNH THỨ HAI: người về nói ただいま, người ở nhà đáp おかえりなさい. Nói kể cả khi nhà không có ai.N5 - 11
おかえりなさい。
okaeri nasai
Anh/chị về rồi à.
Tình huốngNgười nhà vừa bước vào cửa. Bạn đáp lại thế nào?
A family member has just come through the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おかえり là thể thân mật trong gia đình. Ở công ty cũng dùng khi ai đó đi gặp khách về.N5 - 12
いただきます。
itadakimasu
Con xin phép ăn ạ.
Tình huốngCơm dọn ra và mọi người cầm đũa lên. Bạn nói gì trước khi ăn?
The food is served and everyone picks up their chopsticks.
Người bản xứ dùng thế nàoNÓI TRƯỚC MỌI BỮA ĂN, kể cả ăn một mình. Là lời cảm ơn với người nấu và với chính thức ăn — không có tương đương trong tiếng Việt.N5 - 13
ごちそうさまでした。
gochisousama deshita
Cảm ơn vì bữa ăn ạ.
Tình huốngBạn ăn xong và đặt đũa xuống. Bạn nói gì?
You finish eating and set down your chopsticks.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP với いただきます: một câu mở bữa, một câu kết bữa. Ở quán thì nói với nhân viên lúc ra về.N5 - 14
はじめまして。よろしくお願いします。
hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu
Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?
You are introduced to someone for the first time and bow.
Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.N5 - 15
田中と申します。
Tanaka to moushimasu
Tôi tên là Tanaka.
Tình huốngBạn tự giới thiệu trong buổi gặp khách hàng. Bạn xưng danh thế nào?
You introduce yourself at a client meeting.
Người bản xứ dùng thế nào申します là THỂ KHIÊM NHƯỜNG của 言います — hạ mình xuống để nâng người nghe lên. Với bạn bè thì nói ___です là đủ.N4 - 16
ベトナムから来ました。
Betonamu kara kimashita
Tôi đến từ Việt Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn đáp thế nào?
Someone asks where you are from.
Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Tên nước viết bằng katakana: ベトナム, アメリカ, フランス.N5 - 17
お名前は何ですか。
onamae wa nan desu ka
Bạn tên là gì ạ?
Tình huốngBạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?
You have just met someone and do not know their name.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ お đầu câu là kính ngữ — お名前 là "quý danh". Nói 名前 trống khi hỏi người khác là bất lịch sự.N5 - 18
お仕事は何をされていますか。
oshigoto wa nani o sarete imasu ka
Anh/chị đang làm công việc gì ạ?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết nghề của họ. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know their line of work.
Người bản xứ dùng thế nàoされています là THỂ TÔN KÍNH của しています. Với bạn bè thì hỏi 仕事は何 là đủ.N4 - 19
お久しぶりです。
o-hisashiburi desu
Lâu rồi không gặp ạ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn chào thế nào?
You meet an acquaintance again after six months.
Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn thân thì nói 久しぶり trống. ĐÂY mới là lúc hỏi お元気でしたか — chứ không phải hỏi hằng ngày.N5 - 20
お元気でしたか。
ogenki deshita ka
Dạo này anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn gặp lại người lâu ngày không gặp và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You see someone after a long gap and want to ask after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SÁCH GIÁO KHOA: お元気ですか KHÔNG phải câu chào hằng ngày. Chỉ hỏi sau thời gian dài không gặp — hỏi mỗi ngày thì rất kỳ.N5 - 22
失礼します。
shitsurei shimasu
Tôi xin phép ạ.
Tình huốngBạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?
You enter your boss’s room, or leave a meeting room.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".N4 - 23
気をつけて。
ki o tsukete
Đi cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười ta ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?
Someone leaves after dark.
Người bản xứ dùng thế nào気 là "tâm trí, sự chú ý" — chữ này có trong rất nhiều thành ngữ tiếng Nhật. Lịch sự hơn thì thêm ください.N4 - 24
さようなら。
sayounara
Tạm biệt.
Tình huốngBạn chia tay một người có thể lâu mới gặp lại. Bạn nói gì?
You part from someone you may not see for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Nhật ÍT dùng さようなら hằng ngày vì nó mang cảm giác chia tay lâu dài. Ở công ty dùng お疲れ様です, với bạn dùng じゃあね.N5 - 25
じゃあ、また。
jaa, mata
Thôi nhé, gặp sau.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè sau khi đi chơi. Bạn nói gì?
You say bye to friends after hanging out.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. じゃあ là dạng nói của では. Với sếp thì không dùng câu này.N5 - 26
ありがとうございます。
arigatou gozaimasu
Cảm ơn ạ.
Tình huốngNgười ta vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thế nào?
Someone has just helped you.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành ありがとう là thể thân mật. VIỆC ĐÃ XONG HẲN thì dùng thể quá khứ ありがとうございました.N5 - 27
ありがとうございました。
arigatou gozaimashita
Cảm ơn anh/chị đã giúp ạ.
Tình huốngViệc đã xong xuôi nhờ người kia và giờ bạn ra về. Bạn cảm ơn thế nào?
The whole thing is finished thanks to them and you are leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ dùng khi việc ĐÃ KẾT THÚC — cảm ơn lúc chia tay, cuối buổi học, ra khỏi quán.N5 - 28
どうもありがとうございます。
doumo arigatou gozaimasu
Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
Tình huốngNgười ta giúp bạn một việc lớn và bạn muốn cảm ơn thật lòng. Bạn nói gì?
They did you a big favour and you want to thank them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoどうも làm lời cảm ơn nặng thêm. Nói một mình どうも thì lại là cảm ơn NHẸ, hơi suồng — hai cách dùng ngược nhau.N5 - 29
いいえ、どういたしまして。
iie, dou itashimashite
Không có gì đâu ạ.
Tình huốngNgười ta cảm ơn bạn. Bạn đáp lại thế nào?
Someone thanks you.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: người Nhật ít nói どういたしまして, nghe hơi cứng. Họ hay đáp いいえ trống hoặc とんでもないです.N5 - 30
とんでもないです。
tondemonai desu
Dạ có gì đâu ạ.
Tình huốngNgười ta cảm ơn hoặc khen bạn quá lời. Bạn khiêm tốn đáp thế nào?
They thank or praise you more than you feel you deserve.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHIÊM TỐN NGƯỜI NHẬT DÙNG NHIỀU NHẤT để gạt lời khen và lời cảm ơn. Tự nhiên hơn どういたしまして rất nhiều.N3 - 31
おかげさまで。
okagesama de
Cũng nhờ có anh/chị ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm và mọi việc của bạn đang ổn. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
They ask how you are and things are going well.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhờ bóng của ngài". Ghi công cho người khác dù họ chẳng làm gì — nét văn hoá rất Nhật, không dịch sát được.N3 - 32
すみません。
sumimasen
Xin lỗi ạ.
Tình huốngBạn muốn gọi nhân viên, hoặc vừa va nhẹ vào ai đó. Bạn nói gì?
You want to call a waiter, or you just bumped into someone.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT TIẾNG NHẬT. Ba nghĩa cùng lúc: xin lỗi, cảm ơn, và gọi người. Nghe cả trăm lần một ngày.N5 - 33
申し訳ありません。
moushiwake arimasen
Tôi vô cùng xin lỗi ạ.
Tình huốngBạn gây lỗi trong công việc với khách hàng. Bạn xin lỗi thế nào?
You made a mistake at work that affected a client.
Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG NHẤT TRONG BA MỨC: すみません (nhẹ) → ごめんなさい (thường) → 申し訳ありません (trang trọng, công việc).N3 - 34
ごめんなさい。
gomen nasai
Xin lỗi nhé.
Tình huốngBạn làm sai với người thân hoặc bạn bè. Bạn xin lỗi thế nào?
You did something wrong to a friend or family member.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng trong quan hệ THÂN. Với sếp hoặc khách hàng thì dùng すみません hoặc 申し訳ありません — ごめんなさい nghe trẻ con.N5 - 35
大丈夫です。
daijoubu desu
Không sao đâu ạ.
Tình huốngNgười ta xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
Someone apologises for something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG: vừa là "không sao", vừa là "tôi ổn", vừa là "thôi khỏi" khi từ chối. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.N5 - 36
気にしないでください。
ki ni shinaide kudasai
Anh/chị đừng bận tâm ạ.
Tình huốngNgười ta áy náy mãi về một chuyện bạn đã bỏ qua. Bạn nói gì?
They keep fretting about something you have already let go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ thể ない + でください là "xin đừng…". Mạnh hơn 大丈夫です vì nó bảo thẳng người ta thôi lo.N4 - 37
お願いします。
onegaishimasu
Nhờ anh/chị ạ.
Tình huốngBạn nhờ ai đó làm giúp một việc và muốn nói gọn nhất. Bạn nói gì?
You are asking someone to do something for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHỜ VẠN NĂNG. Đặt danh từ trước là ra lời nhờ: コーヒーお願いします (cho tôi cà phê), 会計お願いします (tính tiền).N5 - 38
もう一度お願いします。
mou ichido onegaishimasu
Cho tôi xin nhắc lại một lần nữa ạ.
Tình huốngNgười ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ thế nào?
They spoke too fast and you did not catch it.
Người bản xứ dùng thế nàoもう一度 là "một lần nữa". Cùng khung お願いします — chỉ thay phần đầu là ra lời nhờ khác.N5 - 39
もう少しゆっくり話してください。
mou sukoshi yukkuri hanashite kudasai
Anh/chị nói chậm lại một chút ạ.
Tình huốngNgười ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?
They speak at native speed and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ CƠ BẢN NHẤT: động từ thể て + ください. 見てください (xem đi), 待ってください (chờ đã), 教えてください (chỉ giúp).N5 - 40
ちょっと待ってください。
chotto matte kudasai
Xin chờ một chút ạ.
Tình huốngBạn cần người ta chờ vài giây. Bạn nói gì?
You need them to wait a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nàoちょっと là "một chút" — chữ này người Nhật dùng liên tục để làm mềm mọi câu. Bỏ nó đi thì câu nghe cộc.N5 - 41
手伝ってもらえますか。
tetsudatte moraemasu ka
Anh/chị giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?
You need a colleague to help with something that will cost them time.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ LỊCH SỰ HƠN ください: thể て + もらえますか là hỏi xem người ta CÓ THỂ giúp không, thay vì bảo họ làm.N4 - 42
どうぞ。
douzo
Mời ạ.
Tình huốngBạn nhường chỗ, mời vào, hoặc đưa đồ cho người khác. Bạn nói gì?
You offer a seat, invite someone in, or hand something over.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT TỪ, DÙNG KHẮP NƠI: mời vào, mời ngồi, mời ăn, đưa đồ. Đi cặp với ありがとう — người này どうぞ, người kia cảm ơn.N5 - 43
はい、わかりました。
hai, wakarimashita
Vâng, tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngSếp dặn xong một việc và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?
Your boss finishes giving instructions and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ わかりました chứ không phải わかります — hiểu là việc vừa xảy ra. Với khách hàng thì dùng かしこまりました.N5 - 44
そうですね。
sou desu ne
Ừ đúng vậy nhỉ.
Tình huốngNgười ta nhận xét một điều và bạn muốn hưởng ứng. Bạn đáp thế nào?
They make a remark and you want to show you are following.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT trong hội thoại Nhật. Vừa đồng tình vừa câu giờ — nói xong có thêm hai giây để nghĩ.N5 - 45
そうなんですか。
sou nan desu ka
Vậy à ạ?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn tỏ ra đang nghe thế nào?
They tell you something new and you want to show interest.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢN ỨNG QUAN TRỌNG: người Nhật rất coi trọng 相槌 (đệm lời). Nghe mà im lặng thì họ tưởng bạn không hiểu hoặc không quan tâm.N4 - 46
なるほど。
naruhodo
À ra thế.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp thế nào?
They explain something and it clicks for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: なるほど nghe hơi bề trên khi nói với CẤP TRÊN. Với sếp thì dùng 勉強になります (tôi học được nhiều).N3 - 47
いいですね。
ii desu ne
Hay đấy ạ.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy ổn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They suggest something you think is a good idea.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ ね cuối câu là mời người kia đồng tình — bỏ nó đi thì いいです thành ra "được rồi, thôi khỏi" (từ chối).N5 - 48
ちょっと難しいです。
chotto muzukashii desu
Cái đó hơi khó ạ.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn không làm được nhưng không muốn từ chối thẳng. Bạn nói gì?
You are asked for something you cannot do but do not want to refuse bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CỦA NGƯỜI NHẬT. Nói thẳng できません là quá phũ — ちょっと難しい nghĩa là KHÔNG, và ai cũng hiểu thế.N4 - 49
いらっしゃいませ。
irasshaimase
Xin mời quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một quán ăn Nhật và nhân viên hô lên câu gì?
You push open the door of a Japanese restaurant — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, không phải câu bạn nói. Nghe ở mọi cửa hàng Nhật. KHÔNG CẦN ĐÁP LẠI — chỉ gật đầu là đủ.N4 - 50
何名様ですか。
nanmeisama desu ka
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn vừa vào quán và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?
You step into the restaurant and a server comes over to ask something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 名様 là cách đếm người KÍNH NGỮ. Người học chỉ cần nghe ra 何名 rồi giơ ngón tay là xong.N4 - 51
二人です。
futari desu
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp thế nào?
The server asks how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM NGƯỜI CÓ CÁCH RIÊNG: 一人 hitori, 二人 futari, rồi từ ba trở đi mới đều — 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 53
禁煙席をお願いします。
kin'enseki o onegaishimasu
Cho tôi chỗ không hút thuốc ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn muốn ngồi khu nào. Bạn chọn thế nào?
The server asks which section you would like.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします (đợt 1). 禁煙席 (không hút thuốc) ↔ 喫煙席 (hút thuốc). Nay phần lớn quán Nhật đã cấm hẳn.N4 - 54
メニューをお願いします。
menyuu o onegaishimasu
Cho tôi xin thực đơn ạ.
Tình huốngBạn ngồi xuống mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?
You sit down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Nhiều quán Nhật nay quét mã QR để gọi món — nghe 「QRコードで」 thì lấy điện thoại ra.N5 - 55
英語のメニューはありますか。
eigo no menyuu wa arimasu ka
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThực đơn toàn chữ Nhật mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?
The menu is all in Japanese and you cannot read it yet.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI CÓ HAY KHÔNG: danh từ + はありますか. Dùng cho mọi thứ cần tìm — đây là khung dùng nhiều nhất khi đi mua sắm.N5 - 56
すみません、注文お願いします。
sumimasen, chuumon onegaishimasu
Cho tôi gọi món ạ.
Tình huốngBạn đã chọn xong và muốn gọi nhân viên tới. Bạn nói gì?
You have decided and want to call the server over.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật KHÔNG gọi to như ở Trung Quốc — nói すみません vừa đủ nghe, hoặc bấm nút gọi trên bàn nếu có.N4 - 57
これをください。
kore o kudasai
Cho tôi cái này ạ.
Tình huốngBạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi thế nào?
You cannot read the dish name but like the look of the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG CỦA NGƯỜI MỚI: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Khung ___をください dùng để xin bất cứ thứ gì.N5 - 58
おすすめは何ですか。
osusume wa nan desu ka
Quán có món gì nên thử ạ?
Tình huốngThực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?
The menu is long and you cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nàoおすすめ là món quán giới thiệu. Hỏi câu này thường được món tủ — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.N4 - 59
同じものをお願いします。
onaji mono o onegaishimasu
Cho tôi giống món kia ạ.
Tình huốngNgười bên cạnh gọi một món trông ngon mà bạn không biết tên. Bạn gọi thế nào?
Someone nearby ordered something that looks good but you do not know its name.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY. 同じ là "giống nhau", もの là "thứ, cái". Chỉ tay kèm câu này là xong.N4 - 60
辛くないですか。
karaku nai desu ka
Món này không cay chứ ạ?
Tình huốngBạn không ăn được cay và muốn kiểm tra trước. Bạn hỏi gì?
You cannot handle spice and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ đuôi い bỏ い thêm くない để phủ định: 辛い → 辛くない. Món Nhật ít cay hơn món Việt nhiều.N4 - 61
豚肉は食べられません。
butaniku wa taberaremasen
Tôi không ăn được thịt lợn.
Tình huốngBạn kiêng một loại thịt và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You avoid a certain meat and must say so before ordering.
Người bản xứ dùng thế nào食べられません là thể KHẢ NĂNG phủ định — "không ăn được". Khác 食べません (không ăn) — thể khả năng nghe như có lý do, dễ được tôn trọng hơn.N4 - 62
卵アレルギーがあります。
tamago arerugii ga arimasu
Tôi bị dị ứng trứng.
Tình huốngBạn dị ứng nặng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You have a serious allergy and must warn them before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay chữ đầu: 卵 (trứng), 牛乳 (sữa), そば (kiều mạch), えび (tôm), ピーナッツ (đậu phộng).N4 - 63
これには何が入っていますか。
kore ni wa nani ga haitte imasu ka
Trong này có những gì ạ?
Tình huốngMón lên bàn có thứ bạn không nhận ra mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?
The dish has ingredients you cannot identify and you avoid certain foods.
Người bản xứ dùng thế nào入っています là "có chứa bên trong". Đi cặp với câu dị ứng ở trên thành một bộ an toàn: hỏi trước, ăn sau.N4 - 64
かしこまりました。
kashikomarimashita
Vâng, tôi đã rõ ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You finish ordering and the server responds.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đây là 謙譲語 — thể khiêm nhường của わかりました, chỉ nhân viên nói với khách. Bạn không dùng câu này.N3 - 65
少々お待ちください。
shoushou omachi kudasai
Xin quý khách chờ một lát ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên nói gì trước khi rời đi?
The server says something before heading to the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 少々 là dạng kính ngữ của ちょっと. Bản bạn dùng được là ちょっと待ってください (đợt 1).N3 - 66
お水をください。
omizu o kudasai
Cho tôi xin nước ạ.
Tình huốngCốc nước của bạn đã hết. Bạn xin thêm thế nào?
Your glass of water is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ quán Nhật nước lọc và khăn lạnh (おしぼり) đều MIỄN PHÍ và được mang ra ngay khi ngồi xuống.N5 - 67
おいしいです。
oishii desu
Ngon ạ.
Tình huốngBạn ăn một miếng và thấy rất hợp miệng. Bạn khen thế nào?
You take a bite and it is delicious.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì chủ quán vui thật. Người Nhật ít khen thẳng mặt nhau nhưng khen đồ ăn thì thoải mái.N5 - 68
まだ来ていません。
mada kite imasen
Món của tôi chưa lên ạ.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered later and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nàoまだ + thể ていません là "vẫn chưa…". Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.N4 - 69
これは注文していません。
kore wa chuumon shite imasen
Món này tôi không gọi ạ.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đặt xuống. Ở Nhật nhân viên sẽ xin lỗi rối rít và mang đi ngay — không cần ngại.N4 - 70
お手洗いはどこですか。
otearai wa doko desu ka
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?
You are in the restaurant and need the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI VỊ TRÍ: danh từ + はどこですか. お手洗い lịch sự hơn トイレ — ở nơi trang trọng thì dùng nó.N5 - 71
持ち帰りできますか。
mochikaeri dekimasu ka
Gói mang về được không ạ?
Tình huốngCòn thừa đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn hỏi gì?
There is food left and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều quán Nhật KHÔNG cho mang về vì lo an toàn thực phẩm. Hỏi thì được, nhưng đừng ngạc nhiên nếu bị từ chối.N4 - 72
お会計をお願いします。
okaikei o onegaishimasu
Cho tôi thanh toán ạ.
Tình huốngBữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?
The meal is over and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật thường trả ở QUẦY chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn ra quầy là đúng cách.N4 - 73
別々でお願いします。
betsubetsu de onegaishimasu
Cho tính riêng từng người ạ.
Tình huốngCả nhóm ăn xong và mỗi người muốn trả phần mình. Bạn nói gì?
The group has finished and each wants to pay their own share.
Người bản xứ dùng thế nào別々 là "riêng từng phần". Người Nhật chia tiền rất sòng phẳng — 割り勘 (warikan) là chia đều, chuyện hoàn toàn bình thường.N4 - 74
カードで払えますか。
kaado de haraemasu ka
Trả bằng thẻ được không ạ?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn quẹt thẻ. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to pay by card.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Nhật vẫn dùng TIỀN MẶT nhiều hơn ta tưởng. Quán nhỏ và quán lâu đời rất hay chỉ nhận tiền mặt.N4 - 75
現金だけです。
genkin dake desu
Chỉ nhận tiền mặt thôi ạ.
Tình huốngBạn đưa thẻ ra và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?
You hold out your card and the staff respond.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — và nghe khá thường. だけ là "chỉ, duy nhất". Luôn mang sẵn tiền mặt khi ăn ở Nhật.N4 - 76
ごちそうさまでした。おいしかったです。
gochisousama deshita. oishikatta desu
Cảm ơn vì bữa ăn, ngon lắm ạ.
Tình huốngBạn trả tiền xong và ra khỏi quán. Bạn nói gì với chủ quán?
You have paid and are leaving the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoおいしかった là THỂ QUÁ KHỨ của おいしい — tính từ đuôi い đổi thành かった. Nói câu này lúc ra về thì chủ quán rất vui.N4 - 77
見ているだけです。
mite iru dake desu
Tôi xem qua thôi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn cần tìm gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?
A shop assistant asks what you are looking for but you are only browsing.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ VÂY. Nhân viên Nhật rất hay tiến ra hỏi — nói câu này thì họ lùi lại ngay mà không mất lòng.N4 - 78
シャツを探しています。
shatsu o sagashite imasu
Tôi đang tìm áo sơ mi.
Tình huốngBạn đã biết rõ mình cần món gì và nhờ nhân viên chỉ. Bạn nói thế nào?
You know exactly what you need and want the assistant to point you there.
Người bản xứ dùng thế nào探しています là "đang tìm". Nhân viên Nhật thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay — đó là chuẩn mực phục vụ ở đây.N4 - 79
これはいくらですか。
kore wa ikura desu ka
Cái này bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?
You pick up an item and want to know the price.
Người bản xứ dùng thế nàoいくら hỏi GIÁ TIỀN, khác いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. Hai từ này người học hay lẫn.N5 - 80
税込みですか。
zeikomi desu ka
Giá này đã gồm thuế chưa ạ?
Tình huốngBảng giá ghi một con số mà bạn không chắc đã tính thuế chưa. Bạn hỏi gì?
The price tag shows a number and you are unsure whether tax is included.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY GIÁ Ở NHẬT: 税込 là đã gồm thuế, 税抜 là chưa — thuế tiêu dùng 10%. Nhìn nhầm thì ra quầy trả nhiều hơn tưởng.N3 - 81
他の色はありますか。
hoka no iro wa arimasu ka
Có màu khác không ạ?
Tình huốngBạn thích kiểu này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?
You like the style but not the colour on display.
Người bản xứ dùng thế nào他の là "khác, cái khác". Cùng khung: 他のサイズ (cỡ khác), 他のデザイン (kiểu khác).N4 - 82
もっと大きいサイズはありますか。
motto ookii saizu wa arimasu ka
Có cỡ to hơn không ạ?
Tình huốngÁo bạn thử hơi chật. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?
The garment you tried is a bit tight.
Người bản xứ dùng thế nàoもっと là "hơn nữa". CỠ Ở NHẬT NHỎ HƠN CỠ CHÂU ÂU một bậc — người nước ngoài thường phải lấy lớn hơn thường lệ.N4 - 83
試着してもいいですか。
shichaku shite mo ii desu ka
Tôi mặc thử được không ạ?
Tình huốngBạn muốn thử áo trước khi quyết định mua. Bạn xin phép thế nào?
You want to try the garment on before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CƠ BẢN: thể て + もいいですか là "làm… có được không". Dùng cho mọi việc cần xin phép.N4 - 84
ちょっと大きいですね。
chotto ookii desu ne
Hơi rộng nhỉ.
Tình huốngBạn thử xong bước ra và thấy áo hơi rộng. Bạn nhận xét thế nào?
You come out of the fitting room and it is a little loose.
Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời chê nhẹ đi hẳn. Nói 大きいです trống nghe như đang trách người bán chọn sai.N5 - 85
お弁当温めますか。
obentou atatamemasu ka
Cơm hộp có hâm nóng không ạ?
Tình huốngBạn mua cơm hộp ở konbini và nhân viên hỏi bạn câu gì?
You buy a bento at a convenience store — what does the clerk ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, hỏi ở mọi konbini. Đáp はい (có) hoặc 大丈夫です (thôi khỏi). Nghe không ra thì hàng người phía sau phải chờ.N4 - 86
お箸はいりますか。
ohashi wa irimasu ka
Có cần đũa không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ ăn và nhân viên hỏi tiếp câu gì?
You buy food and the clerk asks a follow-up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. いる là "cần". Đáp お願いします (cho xin) hoặc 大丈夫です (không cần).N4 - 87
袋はいりますか。
fukuro wa irimasu ka
Có lấy túi không ạ?
Tình huốngNhân viên quét hàng xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?
The clerk finishes scanning and asks you something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Từ 2020 túi ở Nhật PHẢI TRẢ TIỀN (3–5 yên). Mang túi riêng thì đáp 大丈夫です.N4 - 88
はい、お願いします。
hai, onegaishimasu
Vâng, cho tôi xin ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn có cần túi không mà bạn đang cần. Bạn đáp thế nào?
The clerk offers a bag and you do want one.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÁP Ở QUẦY: cần thì はい、お願いします, không cần thì 大丈夫です (đợt 1). Thuộc hai câu này là qua được mọi konbini.N5 - 89
ポイントカードはお持ちですか。
pointo kaado wa omochi desu ka
Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?
Tình huốngBạn tới quầy và nhân viên hỏi trước khi tính tiền. Họ hỏi gì?
At the till the clerk asks something before ringing you up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. お持ち là thể TÔN KÍNH của 持つ (có, cầm). Không có thì đáp いいえ hoặc 大丈夫です.N3 - 90
レシートをください。
reshiito o kudasai
Cho tôi hoá đơn ạ.
Tình huốngBạn cần giữ chứng từ để thanh toán công tác. Bạn xin gì?
You need the receipt to claim the expense back.
Người bản xứ dùng thế nàoレシート là hoá đơn máy tính tiền. 領収書 (ryoushuusho) là hoá đơn có ghi tên công ty — dùng cho thanh toán công tác thì phải xin loại này.N4 - 91
返品できますか。
henpin dekimasu ka
Trả lại hàng được không ạ?
Tình huốngVề nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả. Bạn hỏi gì?
Back home you realise the item is no use and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào返品 là trả hàng, 交換 là đổi hàng. Cửa hàng Nhật thường đòi hoá đơn và trong vòng vài ngày — giữ レシート.N3 - 92
交換してもらえますか。
koukan shite moraemasu ka
Đổi giúp tôi cái khác được không ạ?
Tình huốngMón hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?
The item is faulty but you still want the product.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか (đợt 1) — nhờ vả lịch sự. Đề nghị đổi dễ được nhận hơn đòi trả tiền.N4 - 93
壊れています。
kowarete imasu
Cái này bị hỏng ạ.
Tình huốngBạn mở hộp ra và thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?
You open the box and the item does not work.
Người bản xứ dùng thế nào壊れています là trạng thái đang hỏng. Nhân viên Nhật gần như luôn xin lỗi và xử lý — không cần lớn tiếng.N4 - 94
サイズが合いませんでした。
saizu ga aimasen deshita
Cỡ không vừa ạ.
Tình huốngBạn muốn nói rõ lý do đổi hàng. Bạn nói gì?
You want to give your reason for the exchange.
Người bản xứ dùng thế nào合う là vừa, hợp. THỂ QUÁ KHỨ PHỦ ĐỊNH ませんでした vì việc thử đã xảy ra rồi.N4 - 95
保証はありますか。
hoshou wa arimasu ka
Có bảo hành không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?
You are buying an expensive electronic item and want to know about aftercare.
Người bản xứ dùng thế nào保証 là bảo hành. Hỏi thêm 何年ですか (mấy năm). Giữ 保証書 (giấy bảo hành) kèm hoá đơn.N3 - 96
プレゼント用にお願いします。
purezento you ni onegaishimasu
Gói quà giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?
You bought something as a gift and want it wrapped.
Người bản xứ dùng thế nàoDỊCH VỤ GÓI QUÀ Ở NHẬT RẤT ĐẸP VÀ THƯỜNG MIỄN PHÍ. 用 là "dùng cho" — プレゼント用 là "để làm quà".N3 - 97
配送してもらえますか。
haisou shite moraemasu ka
Giao hàng giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?
You bought something too big to carry.
Người bản xứ dùng thế nào配送 là giao hàng tận nơi. Chuyển phát Nhật (宅配便) đúng giờ tới mức chọn được cả khung hai tiếng.N3 - 98
いつ届きますか。
itsu todokimasu ka
Khi nào hàng tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered something and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.N4 - 99
すみません、駅はどこですか。
sumimasen, eki wa doko desu ka
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
Tình huốngBạn lạc đường và cần tìm nhà ga gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?
You are lost and need the nearest station.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng すみません — thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc. Khung ___はどこですか đã gặp ở đợt 2 (お手洗い).N5 - 100
ここはどこですか。
koko wa doko desu ka
Đây là chỗ nào ạ?
Tình huốngBạn xuống nhầm ga và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?
You got off at the wrong stop and have no idea where you are.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.