Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おはようございます。

    ohayou gozaimasu

    Chào buổi sáng ạ.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おはよう là thể suồng sã — chỉ dùng với bạn thân và người dưới. Với sếp thì phải đủ.
    N5
  2. 2

    こんにちは。

    konnichiwa

    Chào buổi trưa/chiều.

    Tình huống

    Bạn gặp người quen vào buổi trưa ngoài đường. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: dùng khoảng 11 giờ tới chiều tối. Trong CÔNG TY thì người Nhật ít nói こんにちは — họ nói お疲れ様です.
    N5
  3. 3

    こんばんは。

    konbanwa

    Chào buổi tối.

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm lúc bảy giờ tối. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi GẶP MẶT buổi tối. Lúc chia tay đi ngủ thì nói おやすみなさい — hai câu này người Việt hay nhầm.
    N5
  4. 4

    おやすみなさい。

    oyasumi nasai

    Chúc ngủ ngon ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya và bạn chào người nhà trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おやすみ là thể thân mật. Cũng dùng để kết thúc tin nhắn buổi khuya.
    N5
  5. 5

    お疲れ様です。

    otsukaresama desu

    Anh/chị vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đi ngang qua đồng nghiệp trong hành lang công ty. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Ở công ty Nhật đây là câu chào vạn năng — chào, cảm ơn, tạm biệt đều dùng được. Nghe cả trăm lần một ngày.
    N4
  6. 6

    お先に失礼します。

    osaki ni shitsurei shimasu

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm mà đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC ở công ty Nhật. Người còn lại đáp お疲れ様でした. Về lặng lẽ là điều không ai làm.
    N4
  7. 7

    お疲れ様でした。

    otsukaresama deshita

    Anh/chị đã vất vả rồi ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp xin phép về trước. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ でした dùng khi việc đã xong — tiễn người về. Còn です là chào lúc đang làm. Một chữ khác nhau, hai lúc khác nhau.
    N4
  8. 8

    いってきます。

    ittekimasu

    Con đi đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng. Bạn chào người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "đi rồi sẽ về". CẶP CỐ ĐỊNH: người ra nói いってきます, người ở nhà đáp いってらっしゃい.
    N5
  9. 9

    いってらっしゃい。

    itterasshai

    Đi rồi về nhé.

    Tình huống

    Người nhà bạn ra khỏi cửa đi làm. Bạn tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP của người ở nhà. Không đảo ngược được — người ra đi không nói câu này.
    N5
  10. 10

    ただいま。

    tadaima

    Con về rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn mở cửa bước vào nhà sau một ngày làm việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CỐ ĐỊNH THỨ HAI: người về nói ただいま, người ở nhà đáp おかえりなさい. Nói kể cả khi nhà không có ai.
    N5
  11. 11

    おかえりなさい。

    okaeri nasai

    Anh/chị về rồi à.

    Tình huống

    Người nhà vừa bước vào cửa. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ なさい thành おかえり là thể thân mật trong gia đình. Ở công ty cũng dùng khi ai đó đi gặp khách về.
    N5
  12. 12

    いただきます。

    itadakimasu

    Con xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Cơm dọn ra và mọi người cầm đũa lên. Bạn nói gì trước khi ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI TRƯỚC MỌI BỮA ĂN, kể cả ăn một mình. Là lời cảm ơn với người nấu và với chính thức ăn — không có tương đương trong tiếng Việt.
    N5
  13. 13

    ごちそうさまでした。

    gochisousama deshita

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn xong và đặt đũa xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP với いただきます: một câu mở bữa, một câu kết bữa. Ở quán thì nói với nhân viên lúc ra về.
    N5
  14. 14

    はじめまして。よろしくお願いします。

    hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu

    Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.
    N5
  15. 15

    田中と申します。

    Tanaka to moushimasu

    Tôi tên là Tanaka.

    Tình huống

    Bạn tự giới thiệu trong buổi gặp khách hàng. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào申します là THỂ KHIÊM NHƯỜNG của 言います — hạ mình xuống để nâng người nghe lên. Với bạn bè thì nói ___です là đủ.
    N4
  16. 16

    ベトナムから来ました。

    Betonamu kara kimashita

    Tôi đến từ Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Tên nước viết bằng katakana: ベトナム, アメリカ, フランス.
    N5
  17. 17

    お名前は何ですか。

    onamae wa nan desu ka

    Bạn tên là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お đầu câu là kính ngữ — お名前 là "quý danh". Nói 名前 trống khi hỏi người khác là bất lịch sự.
    N5
  18. 18

    お仕事は何をされていますか。

    oshigoto wa nani o sarete imasu ka

    Anh/chị đang làm công việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết nghề của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoされています là THỂ TÔN KÍNH của しています. Với bạn bè thì hỏi 仕事は何 là đủ.
    N4
  19. 19

    お久しぶりです。

    o-hisashiburi desu

    Lâu rồi không gặp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn thân thì nói 久しぶり trống. ĐÂY mới là lúc hỏi お元気でしたか — chứ không phải hỏi hằng ngày.
    N5
  20. 20

    お元気でしたか。

    ogenki deshita ka

    Dạo này anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người lâu ngày không gặp và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SÁCH GIÁO KHOA: お元気ですか KHÔNG phải câu chào hằng ngày. Chỉ hỏi sau thời gian dài không gặp — hỏi mỗi ngày thì rất kỳ.
    N5
  21. 21

    また明日。

    mata ashita

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm và mai bạn lại gặp người này. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung また + mốc thời gian: また来週 (tuần sau), また今度 (lần sau), またね (thân mật).
    N5
  22. 22

    失礼します。

    shitsurei shimasu

    Tôi xin phép ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng sếp, hoặc rời khỏi phòng họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG Ở CÔNG SỞ: dùng cả khi VÀO lẫn khi RA, cả khi cúp điện thoại. Nghĩa đen "tôi thất lễ".
    N4
  23. 23

    気をつけて。

    ki o tsukete

    Đi cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Người ta ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào気 là "tâm trí, sự chú ý" — chữ này có trong rất nhiều thành ngữ tiếng Nhật. Lịch sự hơn thì thêm ください.
    N4
  24. 24

    さようなら。

    sayounara

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể lâu mới gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Nhật ÍT dùng さようなら hằng ngày vì nó mang cảm giác chia tay lâu dài. Ở công ty dùng お疲れ様です, với bạn dùng じゃあね.
    N5
  25. 25

    じゃあ、また。

    jaa, mata

    Thôi nhé, gặp sau.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè sau khi đi chơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. じゃあ là dạng nói của では. Với sếp thì không dùng câu này.
    N5
  26. 26

    ありがとうございます。

    arigatou gozaimasu

    Cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành ありがとう là thể thân mật. VIỆC ĐÃ XONG HẲN thì dùng thể quá khứ ありがとうございました.
    N5
  27. 27

    ありがとうございました。

    arigatou gozaimashita

    Cảm ơn anh/chị đã giúp ạ.

    Tình huống

    Việc đã xong xuôi nhờ người kia và giờ bạn ra về. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ dùng khi việc ĐÃ KẾT THÚC — cảm ơn lúc chia tay, cuối buổi học, ra khỏi quán.
    N5
  28. 28

    どうもありがとうございます。

    doumo arigatou gozaimasu

    Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

    Tình huống

    Người ta giúp bạn một việc lớn và bạn muốn cảm ơn thật lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどうも làm lời cảm ơn nặng thêm. Nói một mình どうも thì lại là cảm ơn NHẸ, hơi suồng — hai cách dùng ngược nhau.
    N5
  29. 29

    いいえ、どういたしまして。

    iie, dou itashimashite

    Không có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: người Nhật ít nói どういたしまして, nghe hơi cứng. Họ hay đáp いいえ trống hoặc とんでもないです.
    N5
  30. 30

    とんでもないです。

    tondemonai desu

    Dạ có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn hoặc khen bạn quá lời. Bạn khiêm tốn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHIÊM TỐN NGƯỜI NHẬT DÙNG NHIỀU NHẤT để gạt lời khen và lời cảm ơn. Tự nhiên hơn どういたしまして rất nhiều.
    N3
  31. 31

    おかげさまで。

    okagesama de

    Cũng nhờ có anh/chị ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm và mọi việc của bạn đang ổn. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhờ bóng của ngài". Ghi công cho người khác dù họ chẳng làm gì — nét văn hoá rất Nhật, không dịch sát được.
    N3
  32. 32

    すみません。

    sumimasen

    Xin lỗi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi nhân viên, hoặc vừa va nhẹ vào ai đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG NHIỀU NHẤT TIẾNG NHẬT. Ba nghĩa cùng lúc: xin lỗi, cảm ơn, và gọi người. Nghe cả trăm lần một ngày.
    N5
  33. 33

    申し訳ありません。

    moushiwake arimasen

    Tôi vô cùng xin lỗi ạ.

    Tình huống

    Bạn gây lỗi trong công việc với khách hàng. Bạn xin lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG NHẤT TRONG BA MỨC: すみません (nhẹ) → ごめんなさい (thường) → 申し訳ありません (trang trọng, công việc).
    N3
  34. 34

    ごめんなさい。

    gomen nasai

    Xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn làm sai với người thân hoặc bạn bè. Bạn xin lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng trong quan hệ THÂN. Với sếp hoặc khách hàng thì dùng すみません hoặc 申し訳ありません — ごめんなさい nghe trẻ con.
    N5
  35. 35

    大丈夫です。

    daijoubu desu

    Không sao đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VẠN NĂNG: vừa là "không sao", vừa là "tôi ổn", vừa là "thôi khỏi" khi từ chối. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
    N5
  36. 36

    気にしないでください。

    ki ni shinaide kudasai

    Anh/chị đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Người ta áy náy mãi về một chuyện bạn đã bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ thể ない + でください là "xin đừng…". Mạnh hơn 大丈夫です vì nó bảo thẳng người ta thôi lo.
    N4
  37. 37

    お願いします。

    onegaishimasu

    Nhờ anh/chị ạ.

    Tình huống

    Bạn nhờ ai đó làm giúp một việc và muốn nói gọn nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHỜ VẠN NĂNG. Đặt danh từ trước là ra lời nhờ: コーヒーお願いします (cho tôi cà phê), 会計お願いします (tính tiền).
    N5
  38. 38

    もう一度お願いします。

    mou ichido onegaishimasu

    Cho tôi xin nhắc lại một lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう一度 là "một lần nữa". Cùng khung お願いします — chỉ thay phần đầu là ra lời nhờ khác.
    N5
  39. 39

    もう少しゆっくり話してください。

    mou sukoshi yukkuri hanashite kudasai

    Anh/chị nói chậm lại một chút ạ.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ CƠ BẢN NHẤT: động từ thể て + ください. 見てください (xem đi), 待ってください (chờ đã), 教えてください (chỉ giúp).
    N5
  40. 40

    ちょっと待ってください。

    chotto matte kudasai

    Xin chờ một chút ạ.

    Tình huống

    Bạn cần người ta chờ vài giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと là "một chút" — chữ này người Nhật dùng liên tục để làm mềm mọi câu. Bỏ nó đi thì câu nghe cộc.
    N5
  41. 41

    手伝ってもらえますか。

    tetsudatte moraemasu ka

    Anh/chị giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ LỊCH SỰ HƠN ください: thể て + もらえますか là hỏi xem người ta CÓ THỂ giúp không, thay vì bảo họ làm.
    N4
  42. 42

    どうぞ。

    douzo

    Mời ạ.

    Tình huống

    Bạn nhường chỗ, mời vào, hoặc đưa đồ cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT TỪ, DÙNG KHẮP NƠI: mời vào, mời ngồi, mời ăn, đưa đồ. Đi cặp với ありがとう — người này どうぞ, người kia cảm ơn.
    N5
  43. 43

    はい、わかりました。

    hai, wakarimashita

    Vâng, tôi hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp dặn xong một việc và bạn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ わかりました chứ không phải わかります — hiểu là việc vừa xảy ra. Với khách hàng thì dùng かしこまりました.
    N5
  44. 44

    そうですね。

    sou desu ne

    Ừ đúng vậy nhỉ.

    Tình huống

    Người ta nhận xét một điều và bạn muốn hưởng ứng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT trong hội thoại Nhật. Vừa đồng tình vừa câu giờ — nói xong có thêm hai giây để nghĩ.
    N5
  45. 45

    そうなんですか。

    sou nan desu ka

    Vậy à ạ?

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn tỏ ra đang nghe thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢN ỨNG QUAN TRỌNG: người Nhật rất coi trọng 相槌 (đệm lời). Nghe mà im lặng thì họ tưởng bạn không hiểu hoặc không quan tâm.
    N4
  46. 46

    なるほど。

    naruhodo

    À ra thế.

    Tình huống

    Người ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: なるほど nghe hơi bề trên khi nói với CẤP TRÊN. Với sếp thì dùng 勉強になります (tôi học được nhiều).
    N3
  47. 47

    いいですね。

    ii desu ne

    Hay đấy ạ.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một việc bạn thấy ổn. Bạn hưởng ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ ね cuối câu là mời người kia đồng tình — bỏ nó đi thì いいです thành ra "được rồi, thôi khỏi" (từ chối).
    N5
  48. 48

    ちょっと難しいです。

    chotto muzukashii desu

    Cái đó hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc bạn không làm được nhưng không muốn từ chối thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CỦA NGƯỜI NHẬT. Nói thẳng できません là quá phũ — ちょっと難しい nghĩa là KHÔNG, và ai cũng hiểu thế.
    N4
  49. 49

    いらっしゃいませ。

    irasshaimase

    Xin mời quý khách.

    Tình huống

    Bạn đẩy cửa bước vào một quán ăn Nhật và nhân viên hô lên câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, không phải câu bạn nói. Nghe ở mọi cửa hàng Nhật. KHÔNG CẦN ĐÁP LẠI — chỉ gật đầu là đủ.
    N4
  50. 50

    何名様ですか。

    nanmeisama desu ka

    Quý khách mấy người ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa vào quán và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 名様 là cách đếm người KÍNH NGỮ. Người học chỉ cần nghe ra 何名 rồi giơ ngón tay là xong.
    N4
  51. 51

    二人です。

    futari desu

    Hai người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM NGƯỜI CÓ CÁCH RIÊNG: 一人 hitori, 二人 futari, rồi từ ba trở đi mới đều — 三人 sannin, 四人 yonin.
    N5
  52. 52

    予約しています。

    yoyaku shite imasu

    Tôi có đặt bàn rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn đã đặt bàn từ trước và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào予約 là đặt trước (bàn, phòng, vé). Thể しています báo trạng thái đã đặt và vẫn còn hiệu lực.
    N4
  53. 53

    禁煙席をお願いします。

    kin'enseki o onegaishimasu

    Cho tôi chỗ không hút thuốc ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn ngồi khu nào. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします (đợt 1). 禁煙席 (không hút thuốc) ↔ 喫煙席 (hút thuốc). Nay phần lớn quán Nhật đã cấm hẳn.
    N4
  54. 54

    メニューをお願いします。

    menyuu o onegaishimasu

    Cho tôi xin thực đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Nhiều quán Nhật nay quét mã QR để gọi món — nghe 「QRコードで」 thì lấy điện thoại ra.
    N5
  55. 55

    英語のメニューはありますか。

    eigo no menyuu wa arimasu ka

    Có thực đơn tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Thực đơn toàn chữ Nhật mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI CÓ HAY KHÔNG: danh từ + はありますか. Dùng cho mọi thứ cần tìm — đây là khung dùng nhiều nhất khi đi mua sắm.
    N5
  56. 56

    すみません、注文お願いします。

    sumimasen, chuumon onegaishimasu

    Cho tôi gọi món ạ.

    Tình huống

    Bạn đã chọn xong và muốn gọi nhân viên tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật KHÔNG gọi to như ở Trung Quốc — nói すみません vừa đủ nghe, hoặc bấm nút gọi trên bàn nếu có.
    N4
  57. 57

    これをください。

    kore o kudasai

    Cho tôi cái này ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG CỦA NGƯỜI MỚI: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Khung ___をください dùng để xin bất cứ thứ gì.
    N5
  58. 58

    おすすめは何ですか。

    osusume wa nan desu ka

    Quán có món gì nên thử ạ?

    Tình huống

    Thực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoおすすめ là món quán giới thiệu. Hỏi câu này thường được món tủ — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.
    N4
  59. 59

    同じものをお願いします。

    onaji mono o onegaishimasu

    Cho tôi giống món kia ạ.

    Tình huống

    Người bên cạnh gọi một món trông ngon mà bạn không biết tên. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY. 同じ là "giống nhau", もの là "thứ, cái". Chỉ tay kèm câu này là xong.
    N4
  60. 60

    辛くないですか。

    karaku nai desu ka

    Món này không cay chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn không ăn được cay và muốn kiểm tra trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ đuôi い bỏ い thêm くない để phủ định: 辛い → 辛くない. Món Nhật ít cay hơn món Việt nhiều.
    N4
  61. 61

    豚肉は食べられません。

    butaniku wa taberaremasen

    Tôi không ăn được thịt lợn.

    Tình huống

    Bạn kiêng một loại thịt và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào食べられません là thể KHẢ NĂNG phủ định — "không ăn được". Khác 食べません (không ăn) — thể khả năng nghe như có lý do, dễ được tôn trọng hơn.
    N4
  62. 62

    卵アレルギーがあります。

    tamago arerugii ga arimasu

    Tôi bị dị ứng trứng.

    Tình huống

    Bạn dị ứng nặng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay chữ đầu: 卵 (trứng), 牛乳 (sữa), そば (kiều mạch), えび (tôm), ピーナッツ (đậu phộng).
    N4
  63. 63

    これには何が入っていますか。

    kore ni wa nani ga haitte imasu ka

    Trong này có những gì ạ?

    Tình huống

    Món lên bàn có thứ bạn không nhận ra mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào入っています là "có chứa bên trong". Đi cặp với câu dị ứng ở trên thành một bộ an toàn: hỏi trước, ăn sau.
    N4
  64. 64

    かしこまりました。

    kashikomarimashita

    Vâng, tôi đã rõ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi món xong và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đây là 謙譲語 — thể khiêm nhường của わかりました, chỉ nhân viên nói với khách. Bạn không dùng câu này.
    N3
  65. 65

    少々お待ちください。

    shoushou omachi kudasai

    Xin quý khách chờ một lát ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi món xong và nhân viên nói gì trước khi rời đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 少々 là dạng kính ngữ của ちょっと. Bản bạn dùng được là ちょっと待ってください (đợt 1).
    N3
  66. 66

    お水をください。

    omizu o kudasai

    Cho tôi xin nước ạ.

    Tình huống

    Cốc nước của bạn đã hết. Bạn xin thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ quán Nhật nước lọc và khăn lạnh (おしぼり) đều MIỄN PHÍ và được mang ra ngay khi ngồi xuống.
    N5
  67. 67

    おいしいです。

    oishii desu

    Ngon ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn một miếng và thấy rất hợp miệng. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì chủ quán vui thật. Người Nhật ít khen thẳng mặt nhau nhưng khen đồ ăn thì thoải mái.
    N5
  68. 68

    まだ来ていません。

    mada kite imasen

    Món của tôi chưa lên ạ.

    Tình huống

    Bàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoまだ + thể ていません là "vẫn chưa…". Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.
    N4
  69. 69

    これは注文していません。

    kore wa chuumon shite imasen

    Món này tôi không gọi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đặt xuống. Ở Nhật nhân viên sẽ xin lỗi rối rít và mang đi ngay — không cần ngại.
    N4
  70. 70

    お手洗いはどこですか。

    otearai wa doko desu ka

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI VỊ TRÍ: danh từ + はどこですか. お手洗い lịch sự hơn トイレ — ở nơi trang trọng thì dùng nó.
    N5
  71. 71

    持ち帰りできますか。

    mochikaeri dekimasu ka

    Gói mang về được không ạ?

    Tình huống

    Còn thừa đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều quán Nhật KHÔNG cho mang về vì lo an toàn thực phẩm. Hỏi thì được, nhưng đừng ngạc nhiên nếu bị từ chối.
    N4
  72. 72

    お会計をお願いします。

    okaikei o onegaishimasu

    Cho tôi thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật thường trả ở QUẦY chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn ra quầy là đúng cách.
    N4
  73. 73

    別々でお願いします。

    betsubetsu de onegaishimasu

    Cho tính riêng từng người ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và mỗi người muốn trả phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào別々 là "riêng từng phần". Người Nhật chia tiền rất sòng phẳng — 割り勘 (warikan) là chia đều, chuyện hoàn toàn bình thường.
    N4
  74. 74

    カードで払えますか。

    kaado de haraemasu ka

    Trả bằng thẻ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn quẹt thẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Nhật vẫn dùng TIỀN MẶT nhiều hơn ta tưởng. Quán nhỏ và quán lâu đời rất hay chỉ nhận tiền mặt.
    N4
  75. 75

    現金だけです。

    genkin dake desu

    Chỉ nhận tiền mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa thẻ ra và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — và nghe khá thường. だけ là "chỉ, duy nhất". Luôn mang sẵn tiền mặt khi ăn ở Nhật.
    N4
  76. 76

    ごちそうさまでした。おいしかったです。

    gochisousama deshita. oishikatta desu

    Cảm ơn vì bữa ăn, ngon lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền xong và ra khỏi quán. Bạn nói gì với chủ quán?

    Người bản xứ dùng thế nàoおいしかった là THỂ QUÁ KHỨ của おいしい — tính từ đuôi い đổi thành かった. Nói câu này lúc ra về thì chủ quán rất vui.
    N4
  77. 77

    見ているだけです。

    mite iru dake desu

    Tôi xem qua thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần tìm gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ VÂY. Nhân viên Nhật rất hay tiến ra hỏi — nói câu này thì họ lùi lại ngay mà không mất lòng.
    N4
  78. 78

    シャツを探しています。

    shatsu o sagashite imasu

    Tôi đang tìm áo sơ mi.

    Tình huống

    Bạn đã biết rõ mình cần món gì và nhờ nhân viên chỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào探しています là "đang tìm". Nhân viên Nhật thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay — đó là chuẩn mực phục vụ ở đây.
    N4
  79. 79

    これはいくらですか。

    kore wa ikura desu ka

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら hỏi GIÁ TIỀN, khác いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. Hai từ này người học hay lẫn.
    N5
  80. 80

    税込みですか。

    zeikomi desu ka

    Giá này đã gồm thuế chưa ạ?

    Tình huống

    Bảng giá ghi một con số mà bạn không chắc đã tính thuế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY GIÁ Ở NHẬT: 税込 là đã gồm thuế, 税抜 là chưa — thuế tiêu dùng 10%. Nhìn nhầm thì ra quầy trả nhiều hơn tưởng.
    N3
  81. 81

    他の色はありますか。

    hoka no iro wa arimasu ka

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Bạn thích kiểu này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào他の là "khác, cái khác". Cùng khung: 他のサイズ (cỡ khác), 他のデザイン (kiểu khác).
    N4
  82. 82

    もっと大きいサイズはありますか。

    motto ookii saizu wa arimasu ka

    Có cỡ to hơn không ạ?

    Tình huống

    Áo bạn thử hơi chật. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもっと là "hơn nữa". CỠ Ở NHẬT NHỎ HƠN CỠ CHÂU ÂU một bậc — người nước ngoài thường phải lấy lớn hơn thường lệ.
    N4
  83. 83

    試着してもいいですか。

    shichaku shite mo ii desu ka

    Tôi mặc thử được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn thử áo trước khi quyết định mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CƠ BẢN: thể て + もいいですか là "làm… có được không". Dùng cho mọi việc cần xin phép.
    N4
  84. 84

    ちょっと大きいですね。

    chotto ookii desu ne

    Hơi rộng nhỉ.

    Tình huống

    Bạn thử xong bước ra và thấy áo hơi rộng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời chê nhẹ đi hẳn. Nói 大きいです trống nghe như đang trách người bán chọn sai.
    N5
  85. 85

    お弁当温めますか。

    obentou atatamemasu ka

    Cơm hộp có hâm nóng không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua cơm hộp ở konbini và nhân viên hỏi bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, hỏi ở mọi konbini. Đáp はい (có) hoặc 大丈夫です (thôi khỏi). Nghe không ra thì hàng người phía sau phải chờ.
    N4
  86. 86

    お箸はいりますか。

    ohashi wa irimasu ka

    Có cần đũa không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn và nhân viên hỏi tiếp câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. いる là "cần". Đáp お願いします (cho xin) hoặc 大丈夫です (không cần).
    N4
  87. 87

    袋はいりますか。

    fukuro wa irimasu ka

    Có lấy túi không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên quét hàng xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Từ 2020 túi ở Nhật PHẢI TRẢ TIỀN (3–5 yên). Mang túi riêng thì đáp 大丈夫です.
    N4
  88. 88

    はい、お願いします。

    hai, onegaishimasu

    Vâng, cho tôi xin ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có cần túi không mà bạn đang cần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÁP Ở QUẦY: cần thì はい、お願いします, không cần thì 大丈夫です (đợt 1). Thuộc hai câu này là qua được mọi konbini.
    N5
  89. 89

    ポイントカードはお持ちですか。

    pointo kaado wa omochi desu ka

    Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới quầy và nhân viên hỏi trước khi tính tiền. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. お持ち là thể TÔN KÍNH của 持つ (có, cầm). Không có thì đáp いいえ hoặc 大丈夫です.
    N3
  90. 90

    レシートをください。

    reshiito o kudasai

    Cho tôi hoá đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giữ chứng từ để thanh toán công tác. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoレシート là hoá đơn máy tính tiền. 領収書 (ryoushuusho) là hoá đơn có ghi tên công ty — dùng cho thanh toán công tác thì phải xin loại này.
    N4
  91. 91

    返品できますか。

    henpin dekimasu ka

    Trả lại hàng được không ạ?

    Tình huống

    Về nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào返品 là trả hàng, 交換 là đổi hàng. Cửa hàng Nhật thường đòi hoá đơn và trong vòng vài ngày — giữ レシート.
    N3
  92. 92

    交換してもらえますか。

    koukan shite moraemasu ka

    Đổi giúp tôi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか (đợt 1) — nhờ vả lịch sự. Đề nghị đổi dễ được nhận hơn đòi trả tiền.
    N4
  93. 93

    壊れています。

    kowarete imasu

    Cái này bị hỏng ạ.

    Tình huống

    Bạn mở hộp ra và thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào壊れています là trạng thái đang hỏng. Nhân viên Nhật gần như luôn xin lỗi và xử lý — không cần lớn tiếng.
    N4
  94. 94

    サイズが合いませんでした。

    saizu ga aimasen deshita

    Cỡ không vừa ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ lý do đổi hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là vừa, hợp. THỂ QUÁ KHỨ PHỦ ĐỊNH ませんでした vì việc thử đã xảy ra rồi.
    N4
  95. 95

    保証はありますか。

    hoshou wa arimasu ka

    Có bảo hành không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保証 là bảo hành. Hỏi thêm 何年ですか (mấy năm). Giữ 保証書 (giấy bảo hành) kèm hoá đơn.
    N3
  96. 96

    プレゼント用にお願いします。

    purezento you ni onegaishimasu

    Gói quà giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDỊCH VỤ GÓI QUÀ Ở NHẬT RẤT ĐẸP VÀ THƯỜNG MIỄN PHÍ. 用 là "dùng cho" — プレゼント用 là "để làm quà".
    N3
  97. 97

    配送してもらえますか。

    haisou shite moraemasu ka

    Giao hàng giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào配送 là giao hàng tận nơi. Chuyển phát Nhật (宅配便) đúng giờ tới mức chọn được cả khung hai tiếng.
    N3
  98. 98

    いつ届きますか。

    itsu todokimasu ka

    Khi nào hàng tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.
    N4
  99. 99

    すみません、駅はどこですか。

    sumimasen, eki wa doko desu ka

    Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm nhà ga gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng すみません — thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc. Khung ___はどこですか đã gặp ở đợt 2 (お手洗い).
    N5
  100. 100

    ここはどこですか。

    koko wa doko desu ka

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm ga và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.