Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 180 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    我不知道。

    wǒ bù zhīdào

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn thật sự không biết. Bạn đáp thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不 ở đây đọc thanh 4 đầy đủ vì 知 là thanh 1. Chỉ biến thành "bú" khi chữ sau là thanh 4.
    HSK 1
  2. 2

    两位。

    liǎng wèi

    Hai người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng 两 chứ không dùng 二: nói 二位 là sai. Luật này áp cho mọi lượng từ — 两杯, 两个, 两点.
    HSK 1
  3. 3

    我吃素。

    wǒ chī sù

    Tôi ăn chay.

    Tình huống

    Bạn ăn chay và cần báo trước khi nhân viên gợi ý món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: nhiều quán vẫn xào rau bằng mỡ hoặc nước dùng thịt. Ăn chay nghiêm thì nói thêm 不放肉汤 (đừng dùng nước thịt).
    HSK 3
  4. 4

    我对花生过敏。

    wǒ duì huāshēng guòmǐn

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn dị ứng nặng với đậu phộng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Khung: 对 + thứ gây dị ứng + 过敏. Thay chữ giữa: 海鲜 (hải sản), 鸡蛋 (trứng), 牛奶 (sữa).
    HSK 3
  5. 5

    带走。

    dài zǒu

    Mang đi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về, mà bạn đang vội. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ là đủ. Người Trung Quốc trả lời câu hỏi lựa chọn bằng cách lặp lại vế mình chọn, không nói "cái thứ hai".
    HSK 2
  6. 6

    我想买一件外套。

    wǒ xiǎng mǎi yí jiàn wàitào

    Tôi muốn mua một cái áo khoác.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn tìm gì và bạn đã biết rõ mình cần món nào. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của áo là 件. Quần thì 条, giày thì 双 (một đôi) — dùng sai lượng từ là lỗi người Việt hay mắc nhất.
    HSK 2
  7. 7

    我迷路了。

    wǒ mílù le

    Tôi bị lạc rồi.

    Tình huống

    Bạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra thì người ta giúp nhiệt tình hơn là hỏi vòng vo. 迷路 chỉ dùng cho lạc đường, không dùng cho mất đồ.
    HSK 3
  8. 8

    我也不知道。

    wǒ yě bù zhīdào

    Tôi cũng không biết.

    Tình huống

    Bạn hỏi đường một người mà hoá ra họ cũng là khách lạ. Họ đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — nghe xong thì cảm ơn rồi hỏi người khác. 也 là "cũng", đặt trước động từ chứ không đặt cuối câu.
    HSK 1
  9. 9

    我叫了一辆车。

    wǒ jiào le yí liàng chē

    Tôi đã gọi xe rồi.

    Tình huống

    Bạn đặt xe qua ứng dụng và muốn báo cho người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của xe là 辆. Ứng dụng gọi xe phổ biến nhất Trung Quốc là 滴滴 (Didi).
    HSK 3
  10. 10

    我坐过站了。

    wǒ zuò guò zhàn le

    Tôi ngồi quá bến rồi.

    Tình huống

    Bạn mải nhìn điện thoại và tàu đã đi qua bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ nghĩa là "quá, vượt qua mất". Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền.
    HSK 3
  11. 11

    我有一件行李要托运。

    wǒ yǒu yí jiàn xíngli yào tuōyùn

    Tôi có một kiện hành lý cần ký gửi.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy làm thủ tục với một vali to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào托运 là ký gửi (bỏ vào khoang hàng), khác 随身 (mang theo người). Lượng từ của hành lý là 件.
    HSK 3
  12. 12

    做完了。

    zuò wán le

    Xong rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào完 sau động từ nghĩa là làm xong trọn vẹn: 吃完了 (ăn xong), 说完了 (nói xong), 看完了 (xem xong).
    HSK 2
  13. 13

    还没做完。

    hái méi zuò wán

    Vẫn chưa xong.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói 还没 chứ đừng nói 不 — 没 phủ định việc đã xảy ra hay chưa, 不 phủ định ý muốn. Nói 我不做完 là thành "tôi không chịu làm".
    HSK 2
  14. 14

    我不太清楚。

    wǒ bú tài qīngchu

    Cái này tôi không rõ lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 là "không lắm" — mềm hơn 不 trống. Nói tiếp 你问一下小李 (hỏi anh Lý xem) thì câu trả lời mới trọn.
    HSK 2
  15. 15

    我做了三年。

    wǒ zuò le sān nián

    Tôi làm được ba năm rồi.

    Tình huống

    Nhà tuyển dụng hỏi bạn có bao nhiêu kinh nghiệm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ: 做了三年, 学了两年, 等了半小时. Đặt trước là sai trật tự.
    HSK 2
  16. 16

    我的中文还不太好。

    wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo

    Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Trung giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Trung Quốc gạt lời khen đi là chuyện thường và được coi là lịch sự. Nhận thẳng "谢谢" cũng không sai, nhưng câu này an toàn hơn.
    HSK 2
  17. 17

    他不在。

    tā bú zài

    Anh ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Bạn gọi tìm ai đó nhưng người nhấc máy báo lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 在 ở đây là "có mặt". 不 đọc "bú" vì 在 thanh 4.
    HSK 1
  18. 18

    信号不好。

    xìnhào bù hǎo

    Sóng yếu quá.

    Tình huống

    Cuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào信号 là tín hiệu, sóng. Nói câu này rồi đề nghị nhắn tin thay — lối thoát tốt nhất khi nghe không nổi.
    HSK 3
  19. 19

    我可能会晚一点。

    wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎn

    Chắc tôi tới hơi muộn.

    Tình huống

    Bạn đang kẹt xe và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào可能会 là "có thể sẽ" — báo trước một khả năng. Nhắn sớm còn hơn để người ta chờ rồi mới nói.
    HSK 3
  20. 20

    我到了。

    wǒ dào le

    Tôi tới rồi.

    Tình huống

    Bạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. 到 là "tới nơi", 了 báo việc đã xong.
    HSK 1
  21. 21

    我今天不太舒服。

    wǒ jīntiān bú tài shūfu

    Hôm nay tôi thấy không khoẻ lắm.

    Tình huống

    Bạn thấy trong người mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào舒服 là "dễ chịu, thoải mái"; 不舒服 là cách nói chung cho mọi kiểu khó ở. Đây là câu mở đầu chuẩn khi ốm.
    HSK 2
  22. 22

    我头疼。

    wǒ tóu téng

    Tôi đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn đau chỗ nào. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: 我 + bộ phận + 疼. 肚子疼 (đau bụng), 嗓子疼 (đau họng), 牙疼 (đau răng), 腰疼 (đau lưng).
    HSK 2
  23. 23

    我发烧了。

    wǒ fāshāo le

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Bạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发烧 là sốt. Chữ 了 báo trạng thái mới xuất hiện — bỏ nó đi thì câu chưa trọn nghĩa.
    HSK 3
  24. 24

    我咳嗽。

    wǒ késou

    Tôi bị ho.

    Tình huống

    Bạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào咳嗽 chữ thứ hai đọc nhẹ (késou). Nói thêm 有痰 (có đờm) hay 干咳 (ho khan) thì dược sĩ bán đúng thuốc hơn.
    HSK 3
  25. 25

    我想吐。

    wǒ xiǎng tù

    Tôi buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn đi xe đường dài và thấy nôn nao trong người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào吐 ở đây đọc tù (thanh 4) là nôn; đọc tǔ (thanh 3) là nhổ ra. Say xe là 晕车 (yùnchē).
    HSK 3
  26. 26

    我拉肚子。

    wǒ lā dùzi

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào拉肚子 là cách nói thường ngày; y khoa gọi là 腹泻. Đi khám thì nói cách nào cũng hiểu.
    HSK 3
  27. 27

    已经三天了。

    yǐjīng sān tiān le

    Đã ba ngày rồi ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. 已经…了 là "đã… rồi". Chuẩn bị sẵn câu này trước khi vào phòng khám.
    HSK 2
  28. 28

    我对青霉素过敏。

    wǒ duì qīngméisù guòmǐn

    Tôi dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ chuẩn bị kê thuốc và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  29. 29

    我想看医生。

    wǒ xiǎng kàn yīshēng

    Tôi muốn đi khám bác sĩ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện và cần nói rõ mục đích ở quầy tiếp đón. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看医生 là đi khám (bệnh nhân nhìn bác sĩ), còn 看病 cũng cùng nghĩa. Không nói 见医生.
    HSK 2
  30. 30

    我的钱包丢了。

    wǒ de qiánbāo diū le

    Tôi bị mất ví.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào丢了 là mất, rơi mất. Khung dùng cho mọi thứ: 手机丢了, 护照丢了, 行李丢了.
    HSK 3
  31. 31

    我的护照丢了。

    wǒ de hùzhào diū le

    Tôi bị mất hộ chiếu.

    Tình huống

    Bạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: báo công an lấy 报警回执 (giấy xác nhận trình báo) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.
    HSK 3
  32. 32

    我不会说中文。

    wǒ bú huì shuō Zhōngwén

    Tôi không nói được tiếng Trung.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta sẽ gọi người biết tiếng Anh hoặc dùng phần mềm dịch. 会 là "biết làm, có khả năng".
    HSK 2
  33. 33

    还没有。

    hái méiyǒu

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ này đáp được cho mọi câu hỏi "đã… chưa". 还 nhấn rằng chuyện đó vẫn còn để ngỏ.
    HSK 2
  34. 34

    我们认识十年了。

    wǒmen rènshi shí nián le

    Bọn tôi quen nhau mười năm rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ hai người đã thân nhau lâu tới mức nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ, và có 了 cuối câu để báo việc vẫn đang tiếp diễn tới hiện tại.
    HSK 2
  35. 35

    我们常常见面。

    wǒmen chángcháng jiànmiàn

    Bọn tôi hay gặp nhau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn với người kia có thân không. Bạn mô tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào常常 là "thường xuyên". Cùng nhóm tần suất: 有时候 (thỉnh thoảng), 从来不 (chưa bao giờ), 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  36. 36

    我很开心。

    wǒ hěn kāixīn

    Tôi vui lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỀN CỦA CẢ ĐỢT: 我很 + tính từ. Chú ý 很 ở đây gần như bắt buộc — nói 我开心 trống nghe cụt và như đang so sánh.
    HSK 2
  37. 37

    我很累。

    wǒ hěn lèi

    Tôi mệt lắm.

    Tình huống

    Bạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào累 là mệt vì làm việc; 困 là buồn ngủ; 难受 là khó chịu trong người. Ba chữ khác nhau, người Việt hay gộp thành "mệt".
    HSK 1
  38. 38

    我心情不好。

    wǒ xīnqíng bù hǎo

    Tâm trạng tôi không tốt.

    Tình huống

    Bạn đang buồn và muốn người kia hiểu vì sao mình ít nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào心情 là tâm trạng. Nói ra thì người ta không hiểu nhầm là bạn giận họ — im lặng mới dễ gây hiểu lầm.
    HSK 3
  39. 39

    我很担心。

    wǒ hěn dānxīn

    Tôi lo lắm.

    Tình huống

    Có chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào担心 là lo lắng. Nói rõ lo chuyện gì thì thêm vào sau: 我担心他 (lo cho anh ấy), 我担心明天下雨.
    HSK 2
  40. 40

    我压力很大。

    wǒ yālì hěn dà

    Tôi áp lực lắm.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào压力 là áp lực, đi với 大 (lớn) chứ không đi với 多. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong đời sống trẻ Trung Quốc.
    HSK 3
  41. 41

    我没想到。

    wǒ méi xiǎngdào

    Tôi không ngờ.

    Tình huống

    Sự việc diễn ra hoàn toàn khác dự đoán của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào想到 là "nghĩ tới, ngờ tới". Cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả như 看到, 听到 ở đợt 6.
    HSK 3
  42. 42

    太可惜了。

    tài kěxī le

    Tiếc quá.

    Tình huống

    Một cơ hội tốt vừa vuột mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào可惜 là đáng tiếc. Dùng cho cả chuyện của mình lẫn của người khác — nói với người vừa hụt cơ hội là đúng chỗ.
    HSK 3
  43. 43

    我最喜欢吃辣的。

    wǒ zuì xǐhuan chī là de

    Tôi thích nhất là món cay.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích ăn kiểu gì. Bạn nói rõ sở thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào最 là "nhất" — đặt trước tính từ hoặc động từ. 的 cuối biến tính từ thành danh từ: 辣的 là "món cay".
    HSK 2
  44. 44

    因为我很忙。

    yīnwèi wǒ hěn máng

    Vì tôi bận quá.

    Tình huống

    Người ta hỏi tại sao bạn không tới được. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Trung cho phép dùng cả 因为…所以… trong một câu, khác tiếng Anh không được dùng "because…so…" cùng lúc.
    HSK 2
  45. 45

    谁知道?

    shéi zhīdào

    Ai mà biết được?

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện không ai đoán nổi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, không chờ trả lời. Cùng ý với "Who knows?" tiếng Anh — hai thứ tiếng dùng y hệt nhau.
    HSK 2
  46. 46

    明天会下雨。

    míngtiān huì xiàyǔ

    Mai trời sẽ mưa.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo thời tiết và muốn báo cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 会: dự đoán tương lai, "sẽ, có khả năng". Cùng chữ nhưng khác hẳn nghĩa "biết làm" ở trên.
    HSK 2
  47. 47

    我想去中国。

    wǒ xiǎng qù Zhōngguó

    Tôi muốn đi Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn nói về một dự định còn ở mức mong ước, chưa có kế hoạch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT CỐT LÕI: 我想去 là mong muốn, 我要去 là đã quyết. Nói 我要去中国 với người khác thì họ tưởng bạn đã mua vé.
    HSK 1
  48. 48

    我应该早点走。

    wǒ yīnggāi zǎodiǎn zǒu

    Đáng lẽ tôi nên đi sớm hơn.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và tới muộn, giờ mới thấy hối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về chuyện ĐÃ QUA thì 应该 mang nghĩa tiếc nuối — giống "đáng lẽ" của tiếng Việt.
    HSK 3
  49. 49

    现在八点。

    xiànzài bā diǎn

    Bây giờ tám giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào点 là "giờ". Không cần chữ 是: nói 现在是八点 cũng được nhưng bỏ đi tự nhiên hơn.
    HSK 1
  50. 50

    八点半。

    bā diǎn bàn

    Tám giờ rưỡi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói mốc tám giờ ba mươi. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Cũng nói được 八点三十分 nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.
    HSK 1
  51. 51

    差五分十点。

    chà wǔ fēn shí diǎn

    Mười giờ kém năm.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRẬT TỰ: 差 (kém) + số phút + giờ. Ngược với tiếng Việt "mười giờ kém năm" — giờ đứng SAU chứ không đứng trước.
    HSK 3
  52. 52

    早上七点起床。

    zǎoshang qī diǎn qǐchuáng

    Bảy giờ sáng dậy.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBUỔI ĐỨNG TRƯỚC GIỜ, đúng luật lớn-tới-nhỏ. Các buổi: 早上 (sáng sớm), 上午 (sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối).
    HSK 2
  53. 53

    还有十分钟。

    hái yǒu shí fēnzhōng

    Còn mười phút nữa.

    Tình huống

    Sắp tới giờ và bạn muốn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt 点 (mốc giờ) với 分钟 (khoảng thời gian). 十分 là "mười phút" của mốc giờ, 十分钟 là "mười phút" kéo dài.
    HSK 2
  54. 54

    今天三月五号。

    jīntiān sān yuè wǔ hào

    Hôm nay ngày 5 tháng 3.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY — ngược hẳn tiếng Việt. Tháng là số + 月: 一月, 二月… 十二月. Không có tên riêng như tiếng Anh.
    HSK 1
  55. 55

    今天星期三。

    jīntiān xīngqīsān

    Hôm nay thứ Tư.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 星期一 là thứ HAI, 星期三 là thứ TƯ. Chủ nhật là ngoại lệ: 星期天 hoặc 星期日, không phải 星期七.
    HSK 1
  56. 56

    我下个月去。

    wǒ xià ge yuè qù

    Tháng sau tôi đi.

    Tình huống

    Bạn nói về một chuyến đi đã lên lịch cho tháng tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 个: tháng và tuần thì cần lượng từ (下个月, 下个星期), còn 星期 cũng nói được không có 个. Ngày thì không: 明天 chứ không 下个天.
    HSK 2
  57. 57

    我昨天去了。

    wǒ zuótiān qù le

    Hôm qua tôi đi rồi.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn tới một chỗ mà bạn đã tới hôm qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ. Quá khứ nhận ra nhờ 昨天 và chữ 了 — động từ 去 đứng yên, không đổi hình.
    HSK 1
  58. 58

    快到了。

    kuài dào le

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BÁO SẮP XẢY RA: 快 + động từ + 了. 快下雨了 (sắp mưa), 快好了 (sắp xong), 快没电了 (sắp hết pin).
    HSK 2
  59. 59

    来不及了。

    lái bu jí le

    Không kịp nữa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ chuyến. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 来得及 (còn kịp) ↔ 来不及 (không kịp). Cùng cấu trúc 得/不 với 听得见 ở đợt điện thoại.
    HSK 3
  60. 60

    我每天都去。

    wǒ měitiān dōu qù

    Ngày nào tôi cũng đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không. Bạn nhấn mạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 每…都 ĐI LIỀN NHAU: có 每 thì gần như luôn có 都 theo sau. 每个人都, 每次都, 每天都.
    HSK 2
  61. 61

    我有时候去。

    wǒ yǒu shíhou qù

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Bạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: 从来不 (chưa bao giờ) → 很少 (hiếm khi) → 有时候 → 常常 → 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  62. 62

    我从来没去过。

    wǒ cónglái méi qù guo

    Tôi chưa đi bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ chỉ KINH NGHIỆM từng làm. Phủ định bằng 没…过, không dùng 不.
    HSK 3
  63. 63

    我去过一次。

    wǒ qù guo yí cì

    Tôi từng đi một lần.

    Tình huống

    Bạn đã tới đó đúng một lần trong đời. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào次 đếm số lần. Khác 遍 (đã gặp ở đợt 1) — 遍 là làm trọn vẹn từ đầu tới cuối, 次 chỉ đếm lượt.
    HSK 2
  64. 64

    今天很热。

    jīntiān hěn rè

    Hôm nay nóng quá.

    Tình huống

    Trời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI PHẢI THUỘC: 热 (nóng) ↔ 冷 (lạnh), 干 (khô) ↔ 湿 (ẩm), 晴 (nắng) ↔ 阴 (âm u).
    HSK 1
  65. 65

    外面下雨了。

    wàimiàn xiàyǔ le

    Ngoài trời mưa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy trời đổ mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下 dùng cho thứ rơi từ trời xuống: 下雨 (mưa), 下雪 (tuyết), 下冰雹 (mưa đá). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.
    HSK 1
  66. 66

    风很大。

    fēng hěn dà

    Gió to lắm.

    Tình huống

    Ra ngoài thấy gió thổi mạnh và bạn muốn nhắc người kia mặc thêm áo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÓ ĐI VỚI 大 (lớn), KHÔNG đi với 强 (mạnh). Mưa cũng vậy: 雨很大 chứ không phải 雨很多.
    HSK 2
  67. 67

    空气不太好。

    kōngqì bú tài hǎo

    Không khí không tốt lắm.

    Tình huống

    Trời mù và chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ Ở TRUNG QUỐC: 雾霾 (wùmái — khói mù) là từ nghe hằng ngày vào mùa đông ở miền Bắc. Ngày xấu thì người ta đeo khẩu trang.
    HSK 3
  68. 68

    我起晚了。

    wǒ qǐ wǎn le

    Tôi dậy muộn mất.

    Tình huống

    Bạn ngủ quên và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc: động từ + 晚了 = làm việc đó muộn. 来晚了 (tới muộn), 睡晚了 (ngủ muộn).
    HSK 2
  69. 69

    我还没吃早饭。

    wǒ hái méi chī zǎofàn

    Tôi chưa ăn sáng.

    Tình huống

    Đã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 早饭 (sáng), 午饭 (trưa), 晚饭 (tối). Cũng nói 早餐 / 午餐 / 晚餐 — trang trọng hơn một chút.
    HSK 2
  70. 70

    我在做饭。

    wǒ zài zuòfàn

    Tôi đang nấu cơm.

    Tình huống

    Người ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang". Đây là cách tiếng Trung diễn tả hiện tại tiếp diễn — không đổi hình động từ.
    HSK 1
  71. 71

    我要去洗澡。

    wǒ yào qù xǐzǎo

    Tôi đi tắm đây.

    Tình huống

    Bạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong vài phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào洗澡 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 洗一个澡 thì được, 洗澡一个 thì sai.
    HSK 2
  72. 72

    我睡不着。

    wǒ shuì bu zháo

    Tôi không ngủ được.

    Tình huống

    Bạn nằm mãi mà không chợp mắt nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zháo (không phải zhe), nghĩa là đạt được kết quả. 找不着 (tìm không ra), 买不着 (mua không được).
    HSK 3
  73. 73

    灯开着呢。

    dēng kāi zhe ne

    Đèn vẫn đang bật.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhắc người kia đèn chưa tắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zhe (khác zháo ở trên), chỉ TRẠNG THÁI đang duy trì. 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 坐着 (đang ngồi).
    HSK 3
  74. 74

    我的手机没电了。

    wǒ de shǒujī méi diàn le

    Điện thoại tôi hết pin rồi.

    Tình huống

    Máy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào没电 là hết pin, hết điện. Cùng khung: 没钱了 (hết tiền), 没时间了 (hết giờ), 没了 (hết rồi).
    HSK 2
  75. 75

    家里没有牛奶了。

    jiā lǐ méiyǒu niúnǎi le

    Nhà hết sữa rồi.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy đã hết. Bạn nhắc người nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào里 sau danh từ chỉ "bên trong": 家里 (trong nhà), 包里 (trong túi), 房间里 (trong phòng).
    HSK 2
  76. 76

    汉语很难。

    Hànyǔ hěn nán

    Tiếng Trung khó lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy học tiếng Trung thế nào. Bạn than thật lòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối 难 (khó) ↔ 容易 (dễ). Nói câu này với người Trung Quốc thì thường được khen ngay — họ biết chữ Hán khó thế nào.
    HSK 2
  77. 77

    我要考HSK。

    wǒ yào kǎo HSK

    Tôi định thi HSK.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào考 là thi. HSK đọc từng chữ cái theo tiếng Anh, người Trung Quốc cũng đọc vậy — không cần dịch.
    HSK 3
  78. 78

    我每天背单词。

    wǒ měitiān bèi dāncí

    Ngày nào tôi cũng học thuộc từ mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung thế nào. Bạn kể thói quen của mình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào背 ở đây đọc bèi, nghĩa là học thuộc lòng. 单词 là từ vựng. Cùng khung 每天 với đợt 12 — nhớ có 都 thì càng chuẩn.
    HSK 3
  79. 79

    连不上网。

    lián bu shàng wǎng

    Không kết nối được mạng.

    Tình huống

    Bạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng được. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不上 = không thực hiện được. 连不上 (không nối được), 买不上 (không mua kịp), 赶不上 (không đuổi kịp).
    HSK 3
  80. 80

    我用百度查一下。

    wǒ yòng Bǎidù chá yíxià

    Để tôi tra Baidu xem.

    Tình huống

    Bạn cần tra một thông tin trên mạng khi đang ở Trung Quốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Google KHÔNG vào được ở Trung Quốc. 百度 là công cụ tìm kiếm thay thế; 查 là tra cứu.
    HSK 3
  81. 81

    手机没信号。

    shǒujī méi xìnhào

    Điện thoại không có sóng.

    Tình huống

    Bạn ở vùng núi và điện thoại mất sóng hoàn toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 信号 với 信号不好 ở đợt điện thoại. 没信号 là mất hẳn, 信号不好 là yếu.
    HSK 3
  82. 82

    电脑死机了。

    diànnǎo sǐjī le

    Máy tính treo rồi.

    Tình huống

    Màn hình đứng im, bấm gì cũng không phản ứng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào死机 nghĩa đen là "máy chết" — chỉ tình trạng treo, đơ. 电脑 là máy tính (điện + não).
    HSK 3
  83. 83

    文件打不开。

    wénjiàn dǎ bu kāi

    File không mở được.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不开 = không mở ra được. 打不开 (không mở được), 想不开 (không nghĩ thoáng ra được — đã gặp ở đợt cảm xúc).
    HSK 3
  84. 84

    密码错了。

    mìmǎ cuò le

    Mật khẩu sai rồi.

    Tình huống

    Bạn nhập mã ở máy ATM và màn hình báo lỗi. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhập sai ba lần là thẻ bị khoá, phải ra quầy mở lại kèm hộ chiếu. Đừng thử lần thứ ba nếu chưa chắc.
    HSK 3
  85. 85

    我没带现金。

    wǒ méi dài xiànjīn

    Tôi không mang tiền mặt.

    Tình huống

    Quán chỉ nhận tiền mặt mà ví bạn trống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ NGƯỢC ĐỜI Ở TRUNG QUỐC: vấn đề thường là quán KHÔNG nhận tiền mặt chứ không phải ngược lại. Nhiều nơi chỉ quét mã.
    HSK 3
  86. 86

    这是我的护照。

    zhè shì wǒ de hùzhào

    Đây là hộ chiếu của tôi.

    Tình huống

    Nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân và bạn đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY là phép lịch sự ở Trung Quốc, nhất là với người có thẩm quyền — chi tiết nhỏ nhưng người ta để ý.
    HSK 2
  87. 87

    我的签证快到期了。

    wǒ de qiānzhèng kuài dàoqī le

    Visa của tôi sắp hết hạn.

    Tình huống

    Còn hai tuần nữa là visa hết hạn và bạn tới hỏi thủ tục gia hạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐI SỚM ÍT NHẤT MỘT TUẦN. Quá hạn ở Trung Quốc bị phạt theo ngày và có thể bị cấm nhập cảnh — đây không phải chỗ để chậm trễ.
    HSK 3
  88. 88

    我听不懂中文歌。

    wǒ tīng bu dǒng Zhōngwén gē

    Tôi nghe nhạc Trung không hiểu.

    Tình huống

    Người ta bật một bài hát tiếng Trung và hỏi bạn thấy sao. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 听不懂 ở đợt 1. Nói thêm 但是很好听 (nhưng nghe hay) thì câu trả lời không cụt.
    HSK 2
  89. 89

    我最近在看一本书。

    wǒ zuìjìn zài kàn yì běn shū

    Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn làm gì và bạn muốn kể chuyện đọc sách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của sách là 本. Tiếng Trung dùng 看书 (nhìn sách) chứ không dùng 读书 cho việc đọc giải trí — 读书 nghiêng về đi học.
    HSK 2
  90. 90

    我不太会打。

    wǒ bú tài huì dǎ

    Tôi chơi không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ chơi mà bạn mới tập, sợ làm hỏng cuộc chơi. Bạn nói trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (biết làm — đợt 11) đúng chỗ: đây là chuyện kỹ năng, không phải chuyện điều kiện. Nói trước thì không ai kỳ vọng quá.
    HSK 2
  91. 91

    我跟朋友走散了。

    wǒ gēn péngyou zǒusàn le

    Tôi bị lạc mất bạn rồi.

    Tình huống

    Chỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào走散 là đi lạc nhau. Khác 迷路 (đợt 4) — 迷路 là bản thân lạc đường, 走散 là mất nhau trong đám đông.
    HSK 3
  92. 92

    我不是本地人。

    wǒ bú shì běndì rén

    Tôi không phải người ở đây.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng là khách. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本地人 là người bản địa. Nói câu này rồi 不好意思 là đủ lịch sự — người ta sẽ hỏi người khác.
    HSK 3
  93. 93

    十块钱。

    shí kuài qián

    Mười tệ.

    Tình huống

    Người ta hỏi giá và bạn báo giá. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ, viết chính thức là 元. Nghe ngoài chợ thì gần như chỉ nghe 块.
    HSK 1
  94. 94

    一共三十五块。

    yígòng sānshíwǔ kuài

    Tất cả ba mươi lăm tệ.

    Tình huống

    Bạn tính tiền cho khách và báo tổng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐỌC SỐ CHỤC: 三十五 là "ba mươi lăm" — ghép thẳng 三 + 十 + 五, không cần chữ nối nào.
    HSK 2
  95. 95

    一百二十。

    yìbǎi èrshí

    Một trăm hai mươi.

    Tình huống

    Bạn đọc một con số hàng trăm. Bạn đọc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: hàng trăm dùng 二 chứ không dùng 两 (一百二十, không phải 一百两十). Nhưng 200 thì đọc 两百 — đây là ngoại lệ.
    HSK 2
  96. 96

    我住三零五号房。

    wǒ zhù sān líng wǔ hào fáng

    Tôi ở phòng 305.

    Tình huống

    Lễ tân hỏi số phòng của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ PHÒNG, SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỌC TỪNG CHỮ SỐ: 305 là "三零五" chứ không phải "三百零五". Luật này áp cho mọi dãy số.
    HSK 2
  97. 97

    三个人。

    sān ge rén

    Ba người.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi nhóm bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào个 LÀ LƯỢNG TỪ VẠN NĂNG. Không nhớ lượng từ đúng thì cứ dùng 个 — sai nhẹ, nhưng ai cũng hiểu và không ai cười.
    HSK 1
  98. 98

    两本书。

    liǎng běn shū

    Hai quyển sách.

    Tình huống

    Bạn mượn sách ở thư viện và nói rõ số lượng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本 dùng cho sách, vở, từ điển — thứ đóng thành tập.
    HSK 1
  99. 99

    买两件衣服。

    mǎi liǎng jiàn yīfu

    Mua hai cái áo.

    Tình huống

    Bạn kể lại mình vừa mua gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào件 cho áo, đồ vật, sự việc: 一件衣服, 一件事 (một việc). Quần thì 条, giày thì 双.
    HSK 2
  100. 100

    一条裤子。

    yì tiáo kùzi

    Một cái quần.

    Tình huống

    Bạn nói rõ món quần áo mình muốn mua. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào条 cho VẬT DÀI VÀ MỀM: quần, đường, sông, cá, khăn. Đã gặp ở 这条路很窄.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.