Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Khen": 24 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    太好了。

    tài hǎo le

    Tuyệt quá.

    Tình huống

    Người ta vừa báo một tin vui. Bạn reo lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng vui mừng gọn nhất. Cùng khung 太…了: 太贵了 (đắt quá), 太累了 (mệt quá).
    HSK 1
  2. 2

    味道很好。

    wèidào hěn hǎo

    Món này ngon lắm.

    Tình huống

    Chủ quán ra hỏi bạn ăn có hợp miệng không. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào味道 là mùi vị. Nói gọn hơn thì chỉ cần 好吃 — nhưng 味道很好 nghe chỉn chu hơn khi khen với chủ quán.
    HSK 2
  3. 3

    这个很适合你。

    zhège hěn shìhé nǐ

    Cái này hợp với bạn lắm.

    Tình huống

    Bạn đi mua đồ cùng bạn bè và thấy họ thử một bộ rất hợp. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào适合 là hợp với, vừa với. Đây cũng là câu nhân viên bán hàng nói nhiều nhất — nghe rồi thì biết đường mà tỉnh táo.
    HSK 3
  4. 4

    太棒了!

    tài bàng le

    Đỉnh quá!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa khoe làm được một việc khó. Bạn reo lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào棒 nghĩa gốc là cây gậy, dùng làm tính từ thì là "cừ, giỏi". Mạnh hơn 太好了 và nghe trẻ trung hơn.
    HSK 3
  5. 5

    我为你高兴。

    wǒ wèi nǐ gāoxìng

    Tôi mừng cho bạn.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn đạt được điều họ mong ước lâu nay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào为 ở đây đọc wèi (thanh 4), nghĩa là "vì, cho". Ấm áp hơn 恭喜 vì nó nói về cảm xúc của chính bạn.
    HSK 3
  6. 6

    真羡慕你。

    zhēn xiànmù nǐ

    Ghen tị với bạn ghê.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện đi du lịch còn bạn thì đang ngồi làm. Bạn đùa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào羡慕 là ghen tị theo nghĩa tốt, ngưỡng mộ. Khác 嫉妒 (đố kỵ, nghĩa xấu) — dùng nhầm là thành nặng lời.
    HSK 3
  7. 7

    你的中文说得很好。

    nǐ de Zhōngwén shuō de hěn hǎo

    Tiếng Trung của bạn nói hay lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen một người nước ngoài nói tiếng Trung tốt. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu bạn sẽ NGHE rất nhiều nếu nói được vài câu tiếng Trung. Đáp lại: 哪里哪里 hoặc 还差得远 (còn kém xa) — khiêm tốn là chuẩn.
    HSK 3
  8. 8

    这部电影很好看。

    zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn

    Phim này hay lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong một phim và muốn giới thiệu cho bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của phim là 部. KHUNG 好 + GIÁC QUAN: 好看 (đẹp/hay để xem), 好听 (hay để nghe), 好吃 (ngon), 好玩 (vui).
    HSK 2
  9. 9

    今天真开心。

    jīntiān zhēn kāixīn

    Hôm nay vui thật.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối trước khi về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào真 là "thật, quả là" — thay được cho 很 khi muốn nhấn cảm xúc. Câu kết buổi gặp rất ấm, nên nói.
    HSK 2
  10. 10

    风景真美。

    fēngjǐng zhēn měi

    Cảnh đẹp thật.

    Tình huống

    Bạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào风景 là phong cảnh. Cùng khung 真 với 今天真开心 ở đợt 16 — 真 nhấn cảm xúc mạnh hơn 很.
    HSK 3
  11. 11

    拍得真好看。

    pāi de zhēn hǎokàn

    Chụp đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Người lạ vừa chụp giúp bạn và ra ảnh rất ưng. Bạn cảm ơn kèm khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14, 16). Khen kèm cảm ơn thì người ta vui hơn hẳn chỉ nói 谢谢.
    HSK 3
  12. 12

    这次旅行很愉快。

    zhè cì lǚxíng hěn yúkuài

    Chuyến đi lần này vui lắm.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào愉快 là vui vẻ, dễ chịu — trang trọng hơn 开心 một chút. 旅行愉快 cũng là câu chúc trước khi ai đó lên đường.
    HSK 3
  13. 13

    这个东西很有用。

    zhège dōngxi hěn yǒuyòng

    Cái này hữu ích lắm.

    Tình huống

    Người ta cho bạn xem một món đồ tiện lợi. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào有用 là "có ích". Cùng khung: 有意思 (thú vị), 有名 (nổi tiếng), 有钱 (giàu).
    HSK 2
  14. 14

    很好吃。

    hěn hǎochī

    Ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn ăn một miếng và thấy hợp miệng. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 好 + GIÁC QUAN đã học ở đợt 16: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon — cho đồ uống), 好看, 好听.
    HSK 1
  15. 15

    这个很好喝。

    zhège hěn hǎohē

    Cái này uống ngon.

    Tình huống

    Bạn thử một loại đồ uống mới và thấy hợp. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI TÁCH ĐÔI: 好吃 chỉ cho ĐỒ ĂN, 好喝 chỉ cho ĐỒ UỐNG. Nói 茶很好吃 là sai — lỗi người Việt hay mắc.
    HSK 1
  16. 16

    你儿子真聪明。

    nǐ érzi zhēn cōngming

    Con trai bạn thông minh thật.

    Tình huống

    Bạn muốn khen con của đồng nghiệp. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHUẨN BỊ SẴN: bố mẹ Trung Quốc gần như LUÔN gạt lời khen đi — 哪里哪里 hoặc 还差得远. Đừng tưởng họ không vui, đó là phép khiêm tốn.
    HSK 3
  17. 17

    真乖。

    zhēn guāi

    Ngoan quá.

    Tình huống

    Đứa bé ngồi yên chào bạn rất lễ phép. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào乖 CHỈ DÙNG CHO TRẺ CON và vật nuôi, nghĩa là ngoan, biết nghe lời. Khen người lớn 乖 là kỳ.
    HSK 3
  18. 18

    厉害!

    lìhai

    Giỏi thật!

    Tình huống

    Người ta kể một việc họ làm được mà bạn thấy nể. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khen mạnh. 厉害 vừa nghĩa "giỏi" vừa nghĩa "dữ dội" — trong 堵得厉害 (đợt 25) thì là nghĩa thứ hai.
    HSK 3
  19. 19

    我很喜欢这里。

    wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ

    Tôi thích ở đây lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy Trung Quốc thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LÀM NGƯỜI TA VUI. Nói xong nên kể một thứ cụ thể mình thích — bằng không nghe như xã giao.
    HSK 1
  20. 20

    这里的人很热情。

    zhèlǐ de rén hěn rèqíng

    Người ở đây nhiệt tình lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen cụ thể chứ không chỉ nói chung chung. Bạn khen gì?

    Người bản xứ dùng thế nào热情 là nhiệt tình, nồng hậu. Đây là điểm người nước ngoài nhận xét nhiều nhất về Trung Quốc — và họ nói thật.
    HSK 3
  21. 21

    你做得很好。

    nǐ zuò de hěn hǎo

    Bạn làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa hoàn thành việc và bạn muốn ghi nhận. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 得 nối động từ với nhận xét. 说得很好, 唱得很好, 写得很好 — một khung khen được mọi việc.
    HSK 2
  22. 22

    你真棒!

    nǐ zhēn bàng

    Bạn giỏi thật!

    Tình huống

    Bạn muốn khen ai đó một cách hào hứng, nhất là trẻ con. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào棒 nghe trẻ trung và nhiệt tình. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên thì dùng 您做得很好 trang trọng hơn.
    HSK 3
  23. 23

    这个主意不错。

    zhège zhǔyi búcuò

    Ý này hay đấy.

    Tình huống

    Người ta nêu một cách làm mà bạn thấy hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不错 nghĩa đen "không tệ" nhưng thực tế là KHEN — mạnh hơn nghĩa đen nhiều. 味道不错, 天气不错.
    HSK 2
  24. 24

    进步很大。

    jìnbù hěn dà

    Tiến bộ nhiều lắm.

    Tình huống

    Người học lâu ngày và bạn thấy họ khá lên rõ. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào进步 là tiến bộ, đi với 大 chứ không đi với 多. Khen tiến bộ động viên hơn khen giỏi — nó thấy cả quá trình.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.