Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bác bỏ” tiếng Anh là gì?

“bác bỏ” trong tiếng Anh là dismiss, refute /dɪsˈmɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

dismiss/dɪsˈmɪs/verb

Động từ chỉ hành động bác bỏ hoặc cho nghỉ việc.

to remove someone from a job or not consider something

The manager dismissed his concerns.

Người quản lý đã bác bỏ những lo ngại của anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “dismiss”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

refute/rɪˈfjuːt/verb

Động từ chỉ hành động bác bỏ bằng chứng.

to prove that something is false or incorrect

The scientist refuted the claims with solid evidence.

Nhà khoa học bác bỏ các tuyên bố bằng bằng chứng vững chắc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”