dismiss/dɪsˈmɪs/verb
Động từ chỉ hành động bác bỏ hoặc cho nghỉ việc.
to remove someone from a job or not consider something
The manager dismissed his concerns.
Người quản lý đã bác bỏ những lo ngại của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “dismiss”
Fine. Dismiss me.
Được thôi. Cứ gạt tôi đi.
We have to challenge the idea that the strongest leaders are those most willing to dismiss
Chúng ta phải thách thức quan điểm cho rằng những nhà lãnh đạo mạnh mẽ nhất là những người sẵn sàng bác bỏ
ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV