Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ấm áp” tiếng Anh là gì?

“ấm áp” trong tiếng Anh là warm, warmth /wɔːrm/.

Trang này lấy ví dụ từ 284 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

warm/wɔːrm/adjective

Tính từ chỉ ấm áp hoặc thân thiện.

having a fairly high temperature

It's warm and sunny today.

Hôm nay trời ấm và có nắng.

Câu thoại thật có chữ “warm”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

warmth/wɔːrmθ/noun

Danh từ chỉ sự ấm áp hoặc thân thiện.

the quality of being warm or friendly

Her warmth makes everyone feel at home.

Sự ấm áp của cô ấy khiến ai cũng thấy như ở nhà.

Câu thoại thật có chữ “warmth”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt