Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bản thiết kế” tiếng Anh là gì?

“bản thiết kế” trong tiếng Anh là blueprint /ˈbluːprɪnt/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

blueprint/ˈbluːprɪnt/noun

Danh từ chỉ bản thiết kế hoặc kế hoạch chi tiết.

a detailed plan or drawing for building something

The architect showed us the blueprint of the new house.

Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản thiết kế của ngôi nhà mới.

Câu thoại thật có chữ “blueprint”

  • This is not a definitive blueprint.

    Đây không phải là một kế hoạch chính xác.

    Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV

  • I'm a blueprint, but you can call me B.P.

    Tôi là bản vẽ kỹ thuật, nhưng cứ gọi tôi là B.P.

    City Island: It's A Big World — phim

  • Yes, because it made the earth a planet and it fixed the Sun in the center. If you don’t have that blueprint you don’t march ahead to the physics, the physics of the cosmos.

    Vâng, bởi nó biến trái đất thành một hành tinh và đưa mặt trời vào tâm. Nếu anh không sử dụng luận điểm này, anh không thể phát triển môn vật lý vũ trụ.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt