ex-girlfriend/ˈeksˌɡɜːrlfrend/noun
Danh từ chỉ bạn gái cũ hoặc người yêu cũ.
a woman who was once someone’s girlfriend
He still talks to his ex-girlfriend occasionally.
Anh ấy thỉnh thoảng vẫn nói chuyện với bạn gái cũ.
Câu thoại thật có chữ “ex-girlfriend”
- Ex-girlfriend.
- Bạn gái cũ.
my ex-girlfriend Helen, but that's another story. Home practice is
bạn gái cũ Helen của tôi, nhưng đó lại là câu chuyện khác. Việc luyện tập tại nhà là
Learn English - 4 ways to understand what you hear - Tập 1 — chương trình TV
ex-girlfriend at the time that's two people living in a space the size of most walk-in closets
bạn gái cũ lúc đó là hai người sống trong không gian kích thước của những chiếc tủ
INSIDE the SMALLEST Apartment in NEW YORK CITY - Tập 1 — chương trình TV