memo/ˈmemoʊ/noun
Danh từ chỉ thông báo ngắn trong công ty.
a short written message used in business to communicate information
He sent out a memo about the new office policy.
Anh ấy đã gửi một bản ghi nhớ về chính sách mới của văn phòng.
Câu thoại thật có chữ “memo”
You know, I don't think I got that memo.
Em không nhớ mình có nhận được cái thông báo đó.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
Alright, well, this is -- Pick a -- Pick a voice memo.
Được rồi, đây thực sự là -- Chọn một cái tin nhắn thoại đi nào.
Show Me Your Phone w/ Kim Kardashian West - Tập 1 — chương trình TV
J. Edgar Hoover's handwritten memo
bản ghi nhớ viết tay của J. Edgar Hoover
UFO's Are Real (1979) — phim