splatter/ˈsplæt.ər/verb
Động từ làm văng tung tóe chất lỏng, như sơn hoặc nước.
to splash or scatter liquid
The paint splattered all over the floor.
Sơn văng tung tóe khắp sàn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“bắn tung tóe” trong tiếng Anh là splatter /ˈsplæt.ər/.
Động từ làm văng tung tóe chất lỏng, như sơn hoặc nước.
to splash or scatter liquid
The paint splattered all over the floor.
Sơn văng tung tóe khắp sàn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt