quid/kwɪd/noun
Danh từ chỉ đơn vị tiền tệ Anh (bảng), dùng trong ngữ cảnh thân mật.
a pound (British currency, informal)
Can you lend me a few quid for lunch?
Bạn có thể cho tôi mượn vài bảng để ăn trưa không?
Câu thoại thật có chữ “quid”
This is the quid pro quo, right?
Đây là chuyện trả ơn, đúng không?
Hopscotch (1980) — phim
I will want a quid pro quo one day, my good friend.
Rồi có ngày tôi sẽ đòi anh trả lại ân huệ, anh bạn tốt ạ.
Hopscotch (1980) — phim