Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bao bọc” tiếng Anh là gì?

“bao bọc” trong tiếng Anh là enclose /ɪnˈkloʊz/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

enclose/ɪnˈkloʊz/verb

Động từ chỉ hành động bao quanh, rào lại.

to surround or close off

They enclosed the garden with a tall fence.

Họ rào khu vườn bằng một hàng rào cao.

Câu thoại thật có chữ “enclose”

  • You are what my sins enclose

    anh la`những gì tội lỗi của em vây quanh

    Nightwish - She Is My Sin — bài hát

  • Connect and enclose the quaint suburban streets

    Bắt nhịp và rào lại những con đường ngoại ô cổ kính

    Owl city - Designer Skyline — bài hát

  • on the inside and outside of the Helix structure, where it will enclose a series of 'œalternative

    ở cả trong và ngoài kiến trúc Helix, nơi sẽ bao gồm một loạt các

    Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt