Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bảng điểm” tiếng Anh là gì?

“bảng điểm” trong tiếng Anh là transcript, report card /ˈtræn.skrɪpt/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

transcript/ˈtræn.skrɪpt/noun

Danh từ chỉ bảng điểm hoặc hồ sơ học tập.

an official record of a student’s academic performance

She submitted her high school transcript with the application.

Cô ấy nộp bảng điểm trung học cùng hồ sơ đăng ký.

Câu thoại thật có chữ “transcript”

  • You can find a worksheet and transcript for this episode

    Bạn có thể tìm phiếu bài tập và bản ghi lời của số này

    Pros and Cons of Living in a City — bài học

  • And remember, you'll find a free transcript to read along with

    Và nhớ nhé, bạn sẽ tìm thấy bản ghi lời miễn phí để đọc theo

    How Do Climate Scientists Make Predictions? — bài học

  • Once again, our six minutes are up, but remember you can find a transcript,

    Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết, nhưng nhớ là bạn có thể tìm bản ghi lời,

    Should We Cycle More? — bài học

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

report card/rɪˈpɔːrt kɑːrd/noun

Danh từ chỉ báo cáo kết quả học tập.

a document showing a student’s academic performance

He was proud of his excellent report card.

Cậu ấy tự hào về bảng điểm xuất sắc của mình.

Câu thoại thật có chữ “report card”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt