tart/tɑːrt/noun
Danh từ chỉ bánh ngọt nhỏ có nhân.
a small pie filled with fruit or custard
She baked apple tarts for dessert.
Cô ấy nướng bánh tart táo cho món tráng miệng.
Câu thoại thật có chữ “tart”
- Guayasamin Ecuadorian chocolate tart.
- Bánh sô cô la Guayasamin Ecuador.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
- It's a really tart, but sweet paste.
- Nó là một hỗn hợp rất chua nhưng ngọt
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - Tập 1 — chương trình TV