equally/ˈiː.kwə.li/adverb
Trạng từ chỉ công bằng hoặc chia đều cho mọi người.
to the same degree or level
The money was divided equally among the children.
Tiền được chia đều cho các đứa trẻ.
Câu thoại thật có chữ “equally”
Equally with our brain.
Tương tự với bộ não của chúng ta.
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV
No, they're not done equally.
Không, không hề chia đều.
Who Does the Housework? — bài học
Okay. Very helpful. Two equally worthy paths.
Được rồi. Hữu ích lắm. Hai con đường đều đáng giá như nhau.