Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bình đẳng” tiếng Anh là gì?

“bình đẳng” trong tiếng Anh là equally, equality, egalitarian /ˈiː.kwə.li/.

Trang này lấy ví dụ từ 44 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

equally/ˈiː.kwə.li/adverb

Trạng từ chỉ công bằng hoặc chia đều cho mọi người.

to the same degree or level

The money was divided equally among the children.

Tiền được chia đều cho các đứa trẻ.

Câu thoại thật có chữ “equally”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

equality/ɪˈkwɑːləti/noun

Danh từ chỉ sự bình đẳng giữa mọi người.

the state of being equal in rights and status

We should all strive for social and gender equality.

Chúng ta nên phấn đấu vì bình đẳng xã hội và giới tính.

Câu thoại thật có chữ “equality”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

egalitarian/ɪˌɡæləˈteriən/adjective

Tính từ chỉ sự bình đẳng, không phân biệt.

believing in the principle that all people are equal

The organization promotes an egalitarian approach to education.

Tổ chức thúc đẩy cách tiếp cận bình đẳng trong giáo dục.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt