symbolize/ˈsɪmbəlaɪz/verb
Động từ chỉ hành động biểu tượng hóa ý nghĩa.
to represent something through a symbol
The dove symbolizes peace.
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
Câu thoại thật có chữ “symbolize”
They symbolize renewal and hope.
Nó tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng.
mosaics symbolize the four major continents.
là những bức tranh khảm đá tượng trưng cho bốn châu lục lớn.
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
Plain janes and average joes are really just a metaphor to symbolize where
Những người đó chỉ là một phép ẩn dụ để tượng trưng cho
10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV