curveball/ˈkɜːrv.bɔːl/noun
Danh từ chỉ tình huống bất ngờ, khó xử làm thay đổi kế hoạch.
an unexpected event or pitch
Life threw me a curveball this week.
Tuần này cuộc đời đã mang đến cho tôi một tình huống bất ngờ.
Câu thoại thật có chữ “curveball”
But, dad, dad throws a curveball.
Nhưng bố, bố ném một cú bóng xoáy bất ngờ.