darkness/ˈdɑːrknəs/noun
Danh từ chỉ bóng tối hoặc trạng thái không có ánh sáng.
the state of being without light
They were lost in complete darkness.
Họ đã bị lạc trong bóng tối hoàn toàn.
Câu thoại thật có chữ “darkness”
Darkness becomes me.
Em chìm trong bóng đêm
Of Monsters And Men - Silhouettes — bài hát
Prince of Fucking darkness.
Hoàng tử của bóng tối chết tiệt.
Deadly Target (1994) — phim
In the darkness, there's light.
Trong màn đêm, có ánh sáng