renewable/riˈnuːəbəl/adjective
Tính từ chỉ có thể tái tạo hoặc tái sử dụng.
can be replaced naturally and used again, like solar or wind energy
Renewable energy sources are key to fighting climate change.
Nguồn năng lượng tái tạo là chìa khóa để chống biến đổi khí hậu.
Câu thoại thật có chữ “renewable”
Both invest a lot in renewable energy.
Cả hai đều đầu tư rất nhiều vào năng lượng tái tạo.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
In fact, almost all energy in Norway comes from renewable energy sources, with hydropower
Trên thực tế, hầu hết năng lượng ở Na Uy đều đến từ các nguồn năng lượng tái tạo, với thủy điện
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
Arlington, Virginia, will be the host for the company's plan to make a 100% renewable-energy
Arlington, Virginia, sẽ là nơi chủ trì cho kế hoạch của công ty về việc tạo ra một trung tâm tái tạo năng lượng 100%
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV