Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“có thể tái tạo” tiếng Anh là gì?

“có thể tái tạo” trong tiếng Anh là renewable /riˈnuːəbəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

renewable/riˈnuːəbəl/adjective

Tính từ chỉ có thể tái tạo hoặc tái sử dụng.

can be replaced naturally and used again, like solar or wind energy

Renewable energy sources are key to fighting climate change.

Nguồn năng lượng tái tạo là chìa khóa để chống biến đổi khí hậu.

Câu thoại thật có chữ “renewable”

  • Both invest a lot in renewable energy.

    Cả hai đều đầu tư rất nhiều vào năng lượng tái tạo.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

  • In fact, almost all energy in Norway comes from renewable energy sources, with hydropower

    Trên thực tế, hầu hết năng lượng ở Na Uy đều đến từ các nguồn năng lượng tái tạo, với thủy điện

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

  • Arlington, Virginia, will be the host for the company's plan to make a 100% renewable-energy

    Arlington, Virginia, sẽ là nơi chủ trì cho kế hoạch của công ty về việc tạo ra một trung tâm tái tạo năng lượng 100%

    Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Khoa học”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt