ecosystem/ˈiːkoʊsɪstəm/noun
Danh từ chỉ hệ sinh thái hoặc môi trường sống.
a community of living organisms and their physical environment
Pollution can disrupt the balance of an ecosystem.
Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng của một hệ sinh thái.
Câu thoại thật có chữ “ecosystem”
pump out meat and methane and that's it. Animal agriculture is part of a huge ecosystem.
bơm thịt và khí mê-tan ra ngoài, thế là xong. Nông nghiệp chăn nuôi động vật là một phần của một hệ sinh thái khổng lồ.
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV
the corruption of our information ecosystem
sự tham nhũng của hệ sinh thái thông tin
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
- It's the complete ecosystem of apps
- Đó là hệ sinh thái ứng dụng hoàn chỉnh
I learned a system for remembering everything - Tập 1 — chương trình TV