Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hệ mặt trời” tiếng Anh là gì?

“hệ mặt trời” trong tiếng Anh là solar system /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

solar system/ˈsoʊlər ˈsɪstəm/noun

Danh từ chỉ hệ mặt trời hoặc hệ hành tinh.

the sun and all the planets that orbit around it

Earth is the third planet in our solar system.

Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ mặt trời của chúng ta.

Câu thoại thật có chữ “solar system”

  • Here was proof that Copernicus was right about the structure of solar system.

    Đây là minh chứng khẳng đinh học thuyết Copernicus về kết cấu của Thái Dương Hệ hoàn toàn chính xác.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Herschel’s discovery revealed that our solar system was just an island in a deep and expansive universe.

    Phát hiện của Herschel chỉ ra rằng Thái Dương Hệ của chúng ta chỉ là một hòn đảo nhỏ trong một vũ trụ rộng lớn vô tận.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • From their observations, the Greeks developed the vision of the solar system that would stand for some 2000 years.

    Dựa vào sự theo dõi của mình, người Hy Lạp phát triển học thuyết Hệ Mặt Trời tồn tại suốt 2,000 năm

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Khoa học”