sprig/sprɪɡ/noun
a small stem or twig
She decorated the dish with a sprig of parsley.
Cô ấy trang trí món ăn bằng một nhánh mùi tây.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cành nhỏ” trong tiếng Anh là sprig /sprɪɡ/.
a small stem or twig
She decorated the dish with a sprig of parsley.
Cô ấy trang trí món ăn bằng một nhánh mùi tây.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt