lookout/ˈlʊk.aʊt/noun
Danh từ chỉ người canh gác hoặc cảnh giác.
a person who watches for danger
You be the lookout while I sneak in!
Cậu làm người cảnh giới trong khi tôi lẻn vào nhé!
Câu thoại thật có chữ “lookout”
Lets go. I'll keep a lookout.
Đi thôi. Tao canh chừng cho.
Grizzly Rage (2007) — phim
So, be on the lookout for that.
Vì vậy, hãy cảnh giác với điều đó.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
Always on the lookout
Tôi bị xem
MIKA ft. Ariana Grande - Popular song — bài hát