Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cảnh giác” tiếng Anh là gì?

“cảnh giác” trong tiếng Anh là vigilant /ˈvɪdʒələnt/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vigilant/ˈvɪdʒələnt/adjective

Tính từ chỉ sự cảnh giác, thận trọng.

carefully watchful for danger

Stay vigilant, it’s not safe out here.

Hãy cảnh giác, ở đây không an toàn đâu.

Câu thoại thật có chữ “vigilant”

  • It is really important to stay vigilant about this.

    Điều thực sự quan trọng là phải cảnh giác về điều này.

    How to Get Better at Math - Tập 1 — chương trình TV

  • you more vigilant and it lengthens your attention span in 2015 another group showed that chewing gum

    bạn cảnh giác hơn và nó kéo dài khoảng chú ý của bạn vào năm 2015, một nhóm khác đã chỉ ra rằng nhai kẹo cao su

    10 Mind Tricks to Learn Anything Fast! - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”