vigilant/ˈvɪdʒələnt/adjective
Tính từ chỉ sự cảnh giác, thận trọng.
carefully watchful for danger
Stay vigilant, it’s not safe out here.
Hãy cảnh giác, ở đây không an toàn đâu.
Câu thoại thật có chữ “vigilant”
It is really important to stay vigilant about this.
Điều thực sự quan trọng là phải cảnh giác về điều này.
How to Get Better at Math - Tập 1 — chương trình TV
you more vigilant and it lengthens your attention span in 2015 another group showed that chewing gum
bạn cảnh giác hơn và nó kéo dài khoảng chú ý của bạn vào năm 2015, một nhóm khác đã chỉ ra rằng nhai kẹo cao su
10 Mind Tricks to Learn Anything Fast! - Tập 1 — chương trình TV