parent/ˈperənt/noun
Danh từ chỉ cha mẹ hoặc phụ huynh.
a mother or father
Every parent wants the best for their children.
Mọi cha mẹ đều muốn điều tốt nhất cho con mình.
Câu thoại thật có chữ “parent”
You are a parent Ms. Lowry.
Bà cũng là cha mẹ mà, bà Lowry.
Crossed Over — phim
Now, becoming a parent is an amazing experience.
Giờ, việc trở thành bậc cha mẹ thật sự là một trải nghiệm vô giá
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV
There are four rules of a language parent.
Có bốn quy tắc của cha mẹ ngôn ngữ.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV