mongoose/ˈmɑːŋɡuːs/noun
Danh từ chỉ con cầy mangut săn rắn.
a small animal known for killing snakes
The mongoose quickly attacked the cobra.
Con cầy nhanh chóng tấn công con rắn hổ mang.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cầy mangut” trong tiếng Anh là mongoose /ˈmɑːŋɡuːs/.
Danh từ chỉ con cầy mangut săn rắn.
a small animal known for killing snakes
The mongoose quickly attacked the cobra.
Con cầy nhanh chóng tấn công con rắn hổ mang.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt